Kết quả bóng đá trận Macara vs Manta FC, 02:00 ngày 03/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 03/09/2026
Macara 4 Kết thúc HT 1-1 3
Manta FC
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| Campana A. I. (Kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| ▲ Carlos Caicedo ▼ | 27' ⇄ | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Alman J. (Kiến tạo: Robert Javier Burbano Cobena) | |
| 45' | Jeremy Mina | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ M.Tello ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Chala J. ▼ | |
| Carlos Caicedo | 48' | |
| 53' | 📺 Alman J. VAR | |
| Carlos Caicedo | 54' | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 | |
| 55' | ⚽ 1 - 3 Blanco J. | |
| 2 - 3 ⚽ | 61' | |
| M.Tello 3 - 3 ⚽ | 61' | |
| F.Posse ❌ Đá hỏng penalty | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Troya J. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ledesma A. ▼ | |
| ▲ Sosa J. ▼ | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Maikel Valencia ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Chala W. ▼ | |
| Etchebarne S. (Kiến tạo: Martin Tello) 4 - 3 ⚽ | 80' | |
| Etchebarne S. | 83' | |
| 85' | ⚽ 4 - 4 Ledesma A. | |
| ▲ Caicedo D. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Marrufo J. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Marrufo J. ▼ | 88' ⇄ | |
| Etchebarne S. (Kiến tạo: Martin Tello) 5 - 4 ⚽ | 89' | |
| 6 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Macara · Khách = Manta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 9 (30%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 35 | 27 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 21 | 3 |
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 5 | 17 | 14 | 37 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 7 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 23 | 8 | 15 |
Đội hình
Macara
Manta FC
1R.Rodríguez3J.Espinoza13Ayala M.21Etchebarne S.26M.Medranda16Cazares J.5Estacio J.20S.Viera28Campana A. I.30T.Chamba9F.Posse1Chavez W.4Jefferson Nazareno14Jeremy Mina21Mateo Ortiz23Alexander Medina25Jose Monaga5Ramirez B.6Jimenez D.10Burbano R.19Alman J.9Blanco J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1R.Rodríguez
- 3J.Espinoza
- 5Estacio J.🎯 Kiến tạo 20'
- 9F.Posse❌ Hỏng pen 61'
- 13Ayala M.
- 16Cazares J.
- 20S.Viera
- 21Etchebarne S.⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 26M.Medranda
- 28Campana A. I.⚽ Ghi bàn 20'
- 30T.Chamba
Khách · 541
- 1Chavez W.
- 4Jefferson Nazareno
- 5Ramirez B.
- 6Jimenez D.
- 9Blanco J.⚽ Ghi bàn 55'
- 10Burbano R.🎯 Kiến tạo 43'
- 14Jeremy Mina🟨 Thẻ vàng 45'
- 19Alman J.⚽ Ghi bàn 43'
- 21Mateo Ortiz
- 23Alexander Medina
- 25Jose Monaga
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
385348
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
813
Cứu thua
25
Quả ném biên
2518
Chuyền dài
3834
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Manta FC (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1998-7-27 |
| Bellavista | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Efren Alexander Mera Moreira |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.10 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.30 | 5.50 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.51 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 227.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.65 | 6.20 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.80 ↑ | 6.00 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 198.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.55 | 5.40 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.29 ↓ | 5.90 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.66 | 6.05 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.76 ↑ | 6.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 8.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.49 | 5.37 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.07 ↑ | 6.78 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 3.80 ↑ | 5.75 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.84 | 6.36 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.69 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 3.75 | 6.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.98 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manta FC | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).