Kết quả bóng đá trận Macara vs Santos, 05:00 ngày 21/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 21/08/2026
Macara
0 Kết thúc HT 0-0 0
Santos
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Macara Phút Santos
11' Gustavo Henrique
HT 0-0
46' ⇄▲ Benjamin Rollheiser ▼ Joao Ananias
46' ⇄▲ Rafael Gonzaga ▼ Davi Fernandes
Denilson Bolanos 62'
▲ Jose Sosa ▼ Mateo Viera64' ⇄
74' ⇄▲ Miguel Terceros ▼ Thaciano Mickael da Silva
▲ Martin Tello ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno74' ⇄
83' ⇄▲ Samuel Pierri ▼ Christian Oliva
▲ Luca Ferro ▼ Augusin Ivan Campana84' ⇄
90+1' Ronielson da Silva Barbosa
90+1' ⇄▲ Pedro Assis ▼ Gustavo Caballero
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 00 23
Bại 10 31
Ghi bàn 46 1414
Mất bàn 42 138
Điểm 69 1721

Chủ = Macara · Khách = Santos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macara (43)Hiệp 1 / Cả trậnSantos (54)
10 (23%)Thắng/Thắng12 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (11%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (21%)Hòa/Thắng8 (15%)
11 (26%)Hòa/Hòa10 (19%)
4 (9%)Hòa/Bại8 (15%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (12%)Bại/Bại6 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Macara 0 (0%)Hòa 0 (0%)Santos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1-1.53B

Thành tích gần đây — Macara

HBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA18/08/26Macara1-1 (0-0)Universidad Catolica5-3-0.252.25H
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1-1.53B
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0+12.25T
ECU CUP30/07/26Gualaceo SC1-1 (0-0)Macara8-6+0.252H
ECU LPSA27/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-4 (1-1)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA23/07/26Macara3-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-3+0.252T
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75B
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4+0.252.25T
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Santos

TTBTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Vasco da Gama0-3 (0-0)Santos4-2-0.52.5T
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1+1.53T
BRA D110/08/26Santos0-2 (0-2)Atletico Paranaense10-2+0.252.25B
Copa do Brasil05/08/26Remo Belem (PA)0-1 (0-0)Santos3-8+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Santos0-0 (0-0)Remo Belem (PA)8-1+0.752.25H
CON CSA29/07/26Santos4-2 (1-1)Universidad Central de Venezuela6-4+1.753T
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H

Đội hình

MacaraSantos
1Rodrigo Rodriguez14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos27Jordan Nazareno5Jean Carlos Estacio Nazareno10Matias Miranda16Jose Luis Cazares Quinonez9Franco Posse20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15CWillian Souza Arao da Silva26Joao Ananias27Davi Fernandes5Joao Schmidt Urbano11Ronielson da Silva Barbosa28Christian Oliva48Gustavo Henrique16Thaciano Mickael da Silva17Gustavo Caballero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
113
114
Tấn công nguy hiểm
73
40
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
404
329
TL chuyền bóng thành công
76%
68%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
35
25
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
35
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
0.56
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macara (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 3 (12%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Santos (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
43
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
59
B.thắng H1
39
B.thắng H2
MacaraSantos

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
02
T/H
00
T/B
22
H/T
42
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MacaraSantos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
62
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
MacaraSantos

Macara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Jose Marrufo
Trung vệ
7.60/033/390
10Matias Miranda
Tiền vệ trung tâm
7.63/138/481
27Jordan Nazareno
Tiền vệ trái
7.30/020/274
21Santiago Etchebarne
Trung vệ
7.20/043/571
25Denilson Bolanos
Hậu vệ phải
7.20/029/403🟨
16Jose Luis Cazares Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/493
28Augusin Ivan Campana
Tiền vệ
6.94/118/230
9Franco Posse
Trung phong
6.65/112/192
1Rodrigo Rodriguez
Thủ môn
6.50/017/240
20Mateo Viera
Tiền đạo cánh phải
6.50/017/243
5Jean Carlos Estacio Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
6.40/029/342
15Martin Tello (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/07/81
87Jose Sosa (dự bị)
Tiền đạo
6.52/06/90
22Luca Ferro (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Luan Peres Petroni
Hậu vệ
7.40/013/203
77Gabriel Brazao
Thủ môn
7.10/017/260
5Joao Schmidt Urbano
Tiền vệ
71/021/332
26Joao Ananias
Hậu vệ
6.90/010/142
15Willian Souza Arao da Silva
Tiền vệ
6.71/028/390
11Ronielson da Silva Barbosa
Tiền đạo
6.60/018/312🟨
28Christian Oliva
Tiền vệ
6.40/017/300
48Gustavo Henrique
Tiền vệ
6.40/017/235🟨
27Davi Fernandes
Tiền đạo
6.30/012/141
16Thaciano Mickael da Silva
Tiền vệ
6.22/013/210
17Gustavo Caballero
Tiền đạo cánh trái
62/013/200
30Miguel Terceros (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/50
38Rafael Gonzaga (dự bị)
Hậu vệ
6.60/013/183
32Benjamin Rollheiser (dự bị)
Tiền đạo
6.50/023/290
39Pedro Assis (dự bị)
Tiền vệ
-1/00/00
81Samuel Pierri (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Macara Thông tin Santos
1939-8-25 Thành lập 1912-4-14
Bellavista Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
20000 Sức chứa 21256
Guillermo Sanguinetti HLV Alexi Stival,Cuca
Ambato Khu vực Santos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.623.222.320.882.250.841.010.000.77
Live2.04 ↓3.20 ↓3.12 ↑0.84 ↓2.250.88 ↑1.04 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm2.903.202.450.882.250.941.020.000.78
Live19.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.60 ↑0.500.05 ↓0.74 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm2.303.202.900.842.250.961.010.250.79
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.85 ↑0.500.25 ↓0.36 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm2.702.952.430.902.250.941.030.000.83
Live13.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.703.152.550.852.500.850.900.000.80
Live14.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.703.102.550.842.500.83---
Live12.93 ↑1.05 ↓19.16 ↑7.13 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm2.702.952.430.902.250.941.030.000.83
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.733.352.410.882.250.921.030.000.79
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.653.102.490.892.250.951.050.000.81
Live15.00 ↑1.02 ↓18.50 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.633.312.530.932.500.910.990.000.87
Live7.70 ↑1.14 ↓14.10 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.750.852.500.85---
Live15.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.703.152.500.882.500.860.920.000.82
Live16.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑11.58 ↑0.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.192.962.360.842.500.920.78-0.251.00
Live8.59 ↑1.13 ↓14.85 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
HK Jockey ClubSớm2.493.002.490.852.250.850.880.000.88
Live1.93 ↓3.05 ↑3.50 ↑0.852.250.850.73 ↓0.251.09 ↑
BwinSớm2.453.202.850.852.500.83---
Live20.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑1.30 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.813.412.700.972.500.960.990.000.93
Live20.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
SNAISớm2.753.252.45------
Live2.30 ↓3.252.90 ↑------
Bet 365Sớm3.103.502.150.832.501.030.88-0.250.98
Live19.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm3.003.302.150.802.500.910.55-0.501.30
Live23.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macara-1/4001
Santos+1/4401

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).