Kết quả bóng đá trận Macara vs Santos, 05:00 ngày 21/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 21/08/2026
Macara 0 Kết thúc HT 0-0 0
Santos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 11' | Gustavo Henrique | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Joao Ananias | |
| 46' ⇄ | ▲ Rafael Gonzaga ▼ Davi Fernandes | |
| Denilson Bolanos | 62' | |
| ▲ Jose Sosa ▼ Mateo Viera | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Miguel Terceros ▼ Thaciano Mickael da Silva | |
| ▲ Martin Tello ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno | 74' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Samuel Pierri ▼ Christian Oliva | |
| ▲ Luca Ferro ▼ Augusin Ivan Campana | 84' ⇄ | |
| 90+1' | Ronielson da Silva Barbosa | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Pedro Assis ▼ Gustavo Caballero | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = Macara · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Macara 0 (0%)Hòa 0 (0%)Santos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Macara
HBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Santos
TTBTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Macara
Santos
1Rodrigo Rodriguez14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos27Jordan Nazareno5Jean Carlos Estacio Nazareno10Matias Miranda16Jose Luis Cazares Quinonez9Franco Posse20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15CWillian Souza Arao da Silva26Joao Ananias27Davi Fernandes5Joao Schmidt Urbano11Ronielson da Silva Barbosa28Christian Oliva48Gustavo Henrique16Thaciano Mickael da Silva17Gustavo Caballero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rodrigo Rodriguez6.5
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno▼ Rời sân 74'6.4
- 9Franco Posse6.6
- 10Matias Miranda7.6
- 14Jose Marrufo C7.6
- 16Jose Luis Cazares Quinonez7.1
- 20Mateo Viera▼ Rời sân 64'6.5
- 21Santiago Etchebarne7.2
- 25Denilson Bolanos🟨 Thẻ vàng 62'7.2
- 27Jordan Nazareno7.3
- 28Augusin Ivan Campana▼ Rời sân 84'6.9
Khách · 442
- 5Joao Schmidt Urbano7
- 11Ronielson da Silva Barbosa🟨 Thẻ vàng 90+1'6.6
- 14Luan Peres Petroni7.4
- 15Willian Souza Arao da Silva C6.7
- 16Thaciano Mickael da Silva▼ Rời sân 74'6.2
- 17Gustavo Caballero▼ Rời sân 90+1'6
- 26Joao Ananias▼ Rời sân 46'6.9
- 27Davi Fernandes▼ Rời sân 46'6.3
- 28Christian Oliva▼ Rời sân 83'6.4
- 48Gustavo Henrique🟨 Thẻ vàng 11'6.4
- 77Gabriel Brazao7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
30
Tấn công
113114
Tấn công nguy hiểm
7340
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
404329
TL chuyền bóng thành công
76%68%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Cứu thua
03
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
3525
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.550.56
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macara (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 3 (12%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Santos (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 10Matias Miranda Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 3/1 | 38/48 | 1 | |||
| 27Jordan Nazareno Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 20/27 | 4 | |||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/57 | 1 | |||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 29/40 | 3 | 🟨 | ||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/49 | 3 | |||
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 18/23 | 0 | |||
| 9Franco Posse Trung phong | 6.6 | 5/1 | 12/19 | 2 | |||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 15Martin Tello (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 87Jose Sosa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Luca Ferro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 13/20 | 3 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 7 | 1/0 | 21/33 | 2 | |||
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 28/39 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 18/31 | 2 | 🟨 | ||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 48Gustavo Henrique Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 5 | 🟨 | ||
| 27Davi Fernandes Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 13/21 | 0 | |||
| 17Gustavo Caballero Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 13/20 | 0 | |||
| 30Miguel Terceros (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 38Rafael Gonzaga (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 39Pedro Assis (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 81Samuel Pierri (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Bellavista | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 20000 | Sức chứa | 21256 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Ambato | Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.22 | 2.32 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.20 ↓ | 3.12 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.93 ↑ | 1.05 ↓ | 19.16 ↑ | 7.13 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.35 | 2.41 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.49 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.31 | 2.53 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 14.10 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 2.96 | 2.36 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 8.59 ↑ | 1.13 ↓ | 14.85 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.49 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.41 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Santos | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).