Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS, 23:00 ngày 31/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 31/08/2026
Maccabi Bnei Raina
1 Kết thúc HT 0-2 2
Ashdod MS
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Green Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Bnei Raina Phút Ashdod MS
13' 0 - 1 Ebenezer Mamatah
13' 0 - 2 Mamato E.
31' 0 - 3 Nehoray Dabush
31' 0 - 4
31' 0 - 5 Dabush N.
HT 0-2
55'
76'
Ayed Habashi 1 - 5 77'
90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 20
Bại 21 45
Ghi bàn 33 1410
Mất bàn 63 1418
Điểm 36 1415

Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Ashdod MS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Bnei Raina (8)Hiệp 1 / Cả trậnAshdod MS (9)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Bnei Raina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236314
Sân nhà200226014
Sân khách11001037
6 gần622268--

Ashdod MS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013366
Sân nhà11001037
Sân khách210123312
6 gần640269--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Maccabi Bnei Raina 4 (33%)Hòa 4 (33%)Ashdod MS 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6-0.252.5H
ISR D104/10/25Ashdod MS2-0 (0-0)Maccabi Bnei Raina5-8-0.52.5B
ISR D117/03/25Maccabi Bnei Raina1-1 (1-1)Ashdod MS4-3+0.252.25H
ISR CUP26/02/25Ashdod MS1-3 (0-2)Maccabi Bnei Raina4-1+0.52.25T
ISR D115/02/25Maccabi Bnei Raina1-4 (0-3)Ashdod MS1-4+0.252.25B
ISR D109/11/24Ashdod MS1-2 (1-2)Maccabi Bnei Raina5-702.25T
ISR D131/01/24Ashdod MS1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina3-302.25B
ISR D103/12/23Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS2-6+0.52.5H
ISR D114/01/23Ashdod MS3-0 (2-0)Maccabi Bnei Raina6-0-0.752.5B
ISR LATTC09/12/22Ashdod MS0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina2-3-0.52.5T
ISR D117/09/22Maccabi Bnei Raina1-1 (0-0)Ashdod MS6-602.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

TBTHBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.5T
ISR D218/08/26Maccabi Bnei Raina1-4 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv1-4+0.252.5B
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-4+0.252.75T
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9+0.753H
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B

Thành tích gần đây — Ashdod MS

TBBTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D224/08/26Ashdod MS1-0 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa7-3+0.52.75T
ISR D218/08/26Hapoel Afula2-0 (1-0)Ashdod MS0-9+0.252.25B
ISR LLTTC12/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv6-0 (4-0)Ashdod MS3-3--B
ISR LLTTC07/08/26Ashdod MS1-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion4-2+0.752.75T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8+0.752.75T
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---T
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3+12.75B
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5T
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25B
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4-0.252.5B
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1+0.52.5B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8+0.752.5B
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4-0.53B
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5-0.252.75B
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0-0.252.5B
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3-1.53.25B
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8-1.53B
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
132
89
Tấn công nguy hiểm
86
36
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Việt vị
3
2
Quả ném biên
13
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1
T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Bnei Raina (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ashdod MS (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Bnei Raina (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Ashdod MS (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Maccabi Bnei RainaAshdod MS

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Maccabi Bnei RainaAshdod MS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
42
Hòa
38
Thua 1
74
Thua 2+
Maccabi Bnei RainaAshdod MS

Thông tin đội bóng

Maccabi Bnei Raina Thông tin Ashdod MS
Thành lập 1999
Green Stadium Sân nhà Yud Alef
0 Sức chứa 7420
Adham Hadia HLV
Khu vực ASHDOD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.480.922.250.840.940.000.82
Live51.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑3.500.03 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.502.752.300.712.250.630.780.000.57
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓1.85 ↑3.500.15 ↓0.50 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm2.733.002.380.892.250.871.010.000.75
Live200.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.453.252.601.102.500.60---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm2.503.452.650.912.250.79---
Live76.41 ↑6.09 ↑1.11 ↓2.25 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm2.733.002.380.892.250.871.010.000.75
Live200.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.523.052.370.952.250.750.910.000.79
Live2.73 ↑3.25 ↑2.10 ↓0.87 ↓2.500.83 ↑0.80 ↓-0.250.90 ↑
SbobetSớm2.612.902.360.942.250.820.980.000.78
Live160.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.603.012.530.942.250.820.900.000.88
Live38.00 ↑6.15 ↑1.05 ↓4.30 ↑3.500.03 ↓0.66 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.801.252.500.57---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.91 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm2.303.302.950.942.250.790.950.250.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.64 ↑3.500.05 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.372.963.021.042.250.761.040.250.77
Live30.36 ↑5.36 ↑1.18 ↓3.03 ↑3.500.23 ↓0.64 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm2.303.302.601.202.500.58---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓0.90 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm2.273.352.881.182.500.610.700.001.02
Live85.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.98 ↑3.500.10 ↓0.43 ↓0.001.73 ↑
Bet 365Sớm2.203.202.881.002.250.801.000.250.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.702.902.451.152.500.62---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Bnei Raina+1/4101
Ashdod MS-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).