Kết quả bóng đá trận Maccabi Hadera (W) vs Maccabi Holon FC (W), 22:30 ngày 30/08/2026
ISR WC · 22:30 ngày 30/08/2026
Maccabi Hadera (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Maccabi Holon FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Hadera (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 19 | 34 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 2 |
Chủ = Maccabi Hadera (W) · Khách = Maccabi Holon FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Hadera (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maccabi Hadera (W) 14 (70%)Hòa 3 (15%)Maccabi Holon FC (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 08/01/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-1 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/11/25 | Maccabi Holon FC (W) | 3-0 (2-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | B |
| 11/03/21 | Maccabi Holon FC (W) | 0-3 (0-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 25/12/20 | Maccabi Hadera (W) | 3-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 14/02/20 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 27/12/19 | Maccabi Hadera (W) | 2-5 (2-1) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | B |
| 11/04/19 | Maccabi Holon FC (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | B |
| 15/03/19 | Maccabi Hadera (W) | 2-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 08/03/19 | Maccabi Hadera (W) | 2-1 (2-1) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 28/12/18 | Maccabi Holon FC (W) | 1-2 (0-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 07/05/18 | Maccabi Hadera (W) | 1-1 (1-1) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | H |
| 23/03/18 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 16/02/18 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 27/12/17 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 11/01/17 | Maccabi Holon FC (W) | 3-3 (2-2) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 09/11/16 | Maccabi Hadera (W) | 3-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 25/01/16 | Maccabi Hadera (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 11/11/15 | Maccabi Holon FC (W) | 0-4 (0-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 13/03/15 | Maccabi Holon FC (W) | 2-6 (0-3) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maccabi Hadera (W)
TBBBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-0 (2-0) | Ashdod Panthers (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Hapoel Raanana (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3-1 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Ashdod Panthers (W) | 3-1 (0-1) | Maccabi Hadera (W) | +2 | 4 | B |
| 30/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 4-2 (3-1) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Maccabi Hadera (W) | 3-0 (1-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | AS Tel Aviv University (W) | 4-3 (3-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | B |
| 05/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-0 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | Ashdod Panthers (W) | 1-3 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/01/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-4 (0-2) | Maccabi Kiryat Gat (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/01/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0-3 (0-1) | Maccabi Hadera (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/01/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-1 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-3 (2-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 29/12/25 | Maccabi Hadera (W) | 0-0 (0-0) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | H |
| 18/12/25 | Maccabi Hadera (W) | 2-1 (1-1) | Ashdod Panthers (W) | - | - | T |
| 04/12/25 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-2 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Holon FC (W)
BBBBBHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/33 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Maccabi Holon FC (W) | 0-3 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 1-3 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | B |
| 20/05/26 | AS Tel Aviv University (W) | 2-1 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | -3 | 4.25 | B |
| 27/04/26 | Maccabi Holon FC (W) | 1-1 (0-0) | AS Tel Aviv University (W) | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 26/03/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 9-2 (5-0) | Maccabi Holon FC (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 19/02/26 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (1-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Holon FC (W) | 4-3 (1-2) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | B |
| 05/02/26 | Maccabi Holon FC (W) | 4-0 (0-0) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | Hapoel Raanana (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 2-2 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | -2.25 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Maccabi Holon FC (W) | 3-1 (1-1) | Ashdod Panthers (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/01/26 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (0-2) | Maccabi Kiryat Gat (W) | -2.5 | 4 | H |
| 13/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (4-0) | Maccabi Holon FC (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 08/01/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-1 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | H |
| 23/12/25 | AS Tel Aviv University (W) | 0-2 (0-1) | Maccabi Holon FC (W) | -1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
177
Sút cầu môn
84
Tấn công
7175
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Hadera (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Maccabi Holon FC (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maccabi Hadera (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU
Maccabi Holon FC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Hadera (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.90 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.61 | 2.88 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.99 ↑ | 21.07 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 2.95 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.87 | 2.97 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.