Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva, 00:30 ngày 27/10/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 27/10/2026
Maccabi Haifa 0 Hiệp 1 - 27' HT 0-0 0
Hapoel Beer Sheva
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Haifa | Phút | |
| Azulay E. | 5' | |
| 8' | Djibril Diop | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 17 |
Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
55Glazer O.21Lonwijk N.25Bataille J.35Sztejfman N.66Tsunami4Mohamed A.19Azulay E.10Bruninho11Gorre K.30Brazao P.9Novakovich A.1Marciano O.2Guy Mizrahi4Vitor M.5Amador P. M. S.44Djibril Diop17A.Forson28Yehoshua N.9Zahi Ahmed11Ganah A. C.20East J.66Zlatanovic I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mohamed A.
- 9Novakovich A.
- 10Bruninho
- 11Gorre K.
- 19Azulay E.🟨 Thẻ vàng 5'
- 21Lonwijk N.
- 25Bataille J.
- 30Brazao P.
- 35Sztejfman N.
- 55Glazer O.
- 66Tsunami
Khách · 4231
- 1Marciano O.
- 2Guy Mizrahi
- 4Vitor M.
- 5Amador P. M. S.
- 9Zahi Ahmed
- 11Ganah A. C.
- 17A.Forson
- 20East J.
- 28Yehoshua N.
- 44Djibril Diop🟨 Thẻ vàng 8'
- 66Zlatanovic I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
10499
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Quả ném biên
57
Chuyền dài
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Haifa (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1949 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | Turner Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 12000 |
| Barak Bakhar | HLV | Ran Kozuk |
| Haifa | Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.55 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.15 ↓ | 2.69 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↓ | 2.90 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 ↑ | 1.25 ↓ | 0.50 | 0.57 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.15 ↓ | 2.71 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.54 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.05 ↓ | 2.72 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.52 | 2.75 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.00 ↓ | 2.86 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 ↓ | 2.70 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 1.02 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.12 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.23 ↓ | 2.98 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).