Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva, 00:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 06/09/2026
Maccabi Haifa Sắp đá --:--:--
Hapoel Petah Tikva
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Hapoel Petah Tikva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Haifa (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hapoel Petah Tikva (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1935 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | Petade Warsaw Sharp Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 8400 |
| Barak Bakhar | HLV | Omer Peretz |
| Haifa | Khu vực | Petah Tikva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.86 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 5.20 ↑ | 0.95 | 3.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.27 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.51 | 4.27 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 5.25 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.08 | 4.30 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.33 ↑ | 5.51 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.55 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.45 ↑ | 5.49 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.