Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva, 00:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 06/09/2026
Maccabi Haifa 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Petah Tikva
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Haifa | Phút | |
| ▲ Iyad Khalaili ▼ | 22' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Hapoel Petah Tikva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Đội hình
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
55Glazer O.21Lonwijk N.25Bataille J.44Pedro Henrique66Tsunami4Mohamed A.19Azulay E.10Bruninho16Saief K.45Cedric Franck Don9Novakovich A.1Omer Katz2Avishai Cohen4D.Arroyo25Dgani O.72Nassar Y.8Altman T.29Boni Amian5Alex Moucketou-Moussounda26Kimvuidi K.77Cle9Franck Rivollier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
42
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
15784
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Quả ném biên
105
Chuyền dài
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Haifa (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Hapoel Petah Tikva (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1935 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | Petade Warsaw Sharp Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 8400 |
| Barak Bakhar | HLV | Omer Peretz |
| Haifa | Khu vực | Petah Tikva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 5.20 ↑ | 0.95 | 3.25 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.05 | 4.65 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.46 | 4.05 | 4.65 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.89 | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.88 | 4.80 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.27 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.51 | 4.27 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.08 | 4.30 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.33 ↑ | 5.51 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.55 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Petah Tikva | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).