Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias, 00:00 ngày 05/08/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 05/08/2026
Maccabi Haifa
4 Kết thúc HT 3-1 2
Ironi Tiberias
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Haifa Phút Ironi Tiberias
1 - 0 9'
Bruno Roberto Pereira Da Silva 2 - 0 18'
26' Roee Shahar
Nehoray Chen 2 - 1 34'
36'
Levi Yarin 39'
Ethane Azoulay 3 - 1 44'
45' 3 - 2 Qays Ghanem
HT 3-1
58' 3 - 3 Qays Ghanem
Ayi Kangani 4 - 3 86'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 00 01
Bại 11 46
Ghi bàn 53 1911
Mất bàn 53 1421
Điểm 66 1810

Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Ironi Tiberias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Haifa (12)Hiệp 1 / Cả trậnIroni Tiberias (10)
5 (42%)Thắng/Thắng1 (10%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (30%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (25%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Maccabi Haifa 2 (50%)Hòa 2 (50%)Ironi Tiberias 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1+1.53.25T
ISR D125/10/25Ironi Tiberias1-1 (0-1)Maccabi Haifa5-10+1.253H
ISR D116/12/24Ironi Tiberias0-0 (0-0)Maccabi Haifa1-10+1.753H
ISR D125/08/24Maccabi Haifa4-0 (1-0)Ironi Tiberias2-3+1.53T

Thành tích gần đây — Maccabi Haifa

BBTTHTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC29/07/26Hapoel Kiryat Shmona3-0 (3-0)Maccabi Haifa3-9+0.752.75B
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1+12.75B
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--T
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---T
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75T
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1-13T
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75T
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6+0.753.25H
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2-0.753.25B
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5-0.753B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--T
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75B
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203B
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3-0.53.25B
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12-0.253B
ISR D113/04/26Maccabi Haifa4-1 (3-1)Hapoel Kiryat Shmona3-3+1.253T
ISR D107/04/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Haifa6-1002.75B
ISR D121/02/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-3+13B

Thành tích gần đây — Ironi Tiberias

BBTBHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC02/08/26Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona6-7--B
ISR LATTC28/07/26Hapoel Haifa3-1 (2-1)Ironi Tiberias3-6-0.252.5B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---B
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0-0.252.25T
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11+0.52.5T
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--T
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1-0.52.5T
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5-0.252.5H
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9-0.252.5T
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3-1.53.25B
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.75T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4-0.52.75H
ISR D107/02/26Ironi Tiberias0-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-8-12.75B
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1-1.53.25B
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3+0.252.25H
ISR D117/01/26Hapoel Jerusalem2-0 (2-0)Ironi Tiberias4-5-0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
133
76
Tấn công nguy hiểm
75
29
Sút ngoài cầu môn
12
8
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Haifa (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Ironi Tiberias (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Maccabi HaifaIroni Tiberias

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
21
B/B
Maccabi HaifaIroni Tiberias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
24
Thắng 1
26
Hòa
43
Thua 1
64
Thua 2+
Maccabi HaifaIroni Tiberias

Thông tin đội bóng

Maccabi Haifa Thông tin Ironi Tiberias
1913 Thành lập
Sammy Ofer Stadium Sân nhà
18000 Sức chứa 0
Barak Bakhar HLV Eliran Hodeda
Haifa Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.205.500.922.750.901.051.250.81
Live1.04 ↓91.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑6.500.10 ↓2.30 ↑0.250.29 ↓
VcbetSớm1.403.604.800.632.750.710.621.000.72
Live1.01 ↓46.00 ↑29.00 ↑1.58 ↑6.500.20 ↓0.38 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.593.804.400.732.501.030.720.751.04
Live1.10 ↓5.20 ↑61.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.703.604.200.802.500.850.650.501.05
Live1.08 ↓7.00 ↑45.00 ↑4.70 ↑6.500.08 ↓0.50 ↓0.501.30 ↑
10BETSớm1.693.854.500.812.500.90---
Live1.55 ↓4.10 ↑5.60 ↑0.91 ↑2.750.80 ↓---
12betSớm1.593.804.400.732.501.030.720.751.04
Live1.10 ↓5.20 ↑61.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.673.704.300.882.500.880.880.750.88
Live1.06 ↓7.30 ↑26.00 ↑3.12 ↑6.500.12 ↓3.03 ↑0.250.15 ↓
SbobetSớm1.563.694.801.002.750.820.800.751.04
Live1.08 ↓5.70 ↑48.00 ↑2.63 ↑6.500.24 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.703.574.270.832.500.930.930.750.85
Live1.10 ↓4.75 ↑30.00 ↑5.55 ↑6.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.673.704.200.802.500.91---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.733.604.300.832.500.890.930.750.80
Live1.10 ↓6.50 ↑56.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.563.704.900.942.750.811.011.000.75
Live1.14 ↓6.27 ↑30.95 ↑3.06 ↑6.500.22 ↓0.59 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.653.704.100.802.500.90---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓---
1xBetSớm1.643.724.520.812.500.890.430.251.46
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.57 ↑6.500.13 ↓0.49 ↑0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.673.704.100.882.500.930.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.653.304.60------
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Haifa+3/4100
Ironi Tiberias-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).