Kết quả bóng đá trận Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC, 23:00 ngày 24/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/09/2026
Maccabi Herzliya 1 Kết thúc HT 1-1 3
Kiryat Yam SC
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Herzliya | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Aleinikov A. | |
| 21' | ||
| Idan Dahan 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| 42' | ||
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| 57' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 3 Abramov G. | |
| 66' | ⚽ 1 - 4 Abramov G. | |
| 68' | ⚽ 1 - 5 Cupido A. | |
| 74' | ||
| 85' | ||
| 87' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 16 |
Chủ = Maccabi Herzliya · Khách = Kiryat Yam SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Herzliya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Herzliya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Kiryat Yam SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
35
Sút bóng
89
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
12
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Herzliya (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kiryat Yam SC (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Herzliya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Herzliyya Stadium | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Herzliyya | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.26 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.11 | 2.33 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.80 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 301.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.77 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.78 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Herzliya | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kiryat Yam SC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).