Kết quả bóng đá trận Maccabi Kiryat Gat vs Hapoel Rishon Lezion, 23:00 ngày 24/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/08/2026
Maccabi Kiryat Gat
1 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Rishon Lezion
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Kiryat Gat Phút Hapoel Rishon Lezion
5' 0 - 1 Eligijus Jankauskas
5' 0 - 2
5' 0 - 3 Jankauskas E.
27'
27'
32'
32'
36'
36'
45'
45'
HT 0-1
51'
51'
56'
56'
58' 0 - 4 Eligijus Jankauskas
58' 0 - 5
58' 0 - 6 Jankauskas E.
Paul Emmanuel 1 - 6 65'
2 - 6 65'
Emmanuel P. 3 - 6 65'
66'
66'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 10 31
Bại 10 44
Ghi bàn 46 1514
Mất bàn 32 1413
Điểm 49 1216

Chủ = Maccabi Kiryat Gat · Khách = Hapoel Rishon Lezion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Kiryat Gat (8)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Rishon Lezion (9)
1 (13%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
3 (38%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Kiryat Gat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2117405318551
Sân nhà117402512251
Sân khách101000286301
6 gần621389--

Hapoel Rishon Lezion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33006293
Sân nhà22004163
Sân khách11002136
6 gần63031010--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Maccabi Kiryat Gat 2 (25%)Hòa 3 (38%)Hapoel Rishon Lezion 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat8-4-0.52.5B
ISR D220/05/16Maccabi Kiryat Gat0-4 (0-1)Hapoel Rishon Lezion8-4-0.52.5B
ISR D208/01/16Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat4-2-0.752.5H
ISR D229/09/15Maccabi Kiryat Gat1-2 (0-1)Hapoel Rishon Lezion5-4--B
ISR D220/02/15Maccabi Kiryat Gat1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion7-0+0.252.25H
ISR D211/11/14Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-1)Maccabi Kiryat Gat5-3-0.252.25T
ISR LLTTC15/08/14Maccabi Kiryat Gat2-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion8-10--T
INT CF03/07/14Maccabi Kiryat Gat1-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion---H

Thành tích gần đây — Maccabi Kiryat Gat

TBHBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Maccabi Kiryat Gat1-7-0.252.25T
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat4-2-0.253B
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Kiryat Gat2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa7-102.5H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat8-4-0.52.5B
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---B
INT CF27/07/26KOM Podgorica1-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat2-4--T
ISR LA20/02/26Maccabi Kiryat Gat1-1 (1-0)Ironi Nir Ramat HaSharon3-4--H
ISR LA13/02/26Kfar Saba 19281-4 (1-1)Maccabi Kiryat Gat1-5--T
ISR LA06/02/26Maccabi Kiryat Gat2-1 (1-0)Maccabi Yavne6-7--T
ISR LA01/02/26Shimshon Tel Aviv1-3 (0-1)Maccabi Kiryat Gat4-2--T
ISR LA22/01/26Hapoel Holon Yaniv2-3 (0-1)Maccabi Kiryat Gat2-5--T
ISR LA16/01/26Maccabi Kiryat Gat3-1 (2-1)Sport Club Dimona3-3--T
ISR LA09/01/26Maccabi Kiryat Gat2-0 (1-0)Agudat Sport Nordia Jerusalem6-2+1.253T
ISR LA06/01/26SC Maccabi Ashdod1-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat5-6+12.75T
ISR LA02/01/26Maccabi Kiryat Gat3-1 (3-0)Hapoel Herzliya8-1--T
ISR CUP26/12/25Hapoel Raanana2-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat4-7-0.52.5H
ISR LA19/12/25Maccabi Lroni Kiryat Malakhi1-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat9-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Kiryat Gat4-2 (2-0)FC Beitar Yavne1-2--T
ISR LA05/12/25Hapoel Marmorek lrony Rehovot0-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat8-7--T
ISR LA28/11/25Maccabi Kiryat Gat1-1 (1-1)Hapoel Azor2-0+12.75H

Thành tích gần đây — Hapoel Rishon Lezion

TTBTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Rishon Lezion2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba6-5+0.252.75T
ISR LLTTC11/08/26Kafr Qasim2-3 (0-2)Hapoel Rishon Lezion5-5+0.252.5T
ISR LLTTC07/08/26Ashdod MS1-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion4-2-0.752.75B
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat8-4+0.52.5T
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Kabilio Jaffa4-2 (2-1)Hapoel Rishon Lezion2-302.75B
INT CF18/07/26SK Kladno2-0 (2-0)Hapoel Rishon Lezion6-2-0.52.75B
INT CF09/07/26Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-2-1.253H
ISR D225/05/26Hapoel Rishon Lezion2-6 (1-2)Hapoel Kfar Shalem9-603B
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3-1.253B
ISR D215/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-2)Maccabi Herzliya3-2-0.252.75B
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1-0.752.75B
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4+0.252.5B
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6-0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Rishon Lezion0-5 (0-3)Hapoel Kfar Saba3-3+0.252.5B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11-0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-5+0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2+0.252.5T
ISR D203/04/26Hapoel Hadera1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-6+0.252.25T
ISR D230/03/26Hapoel Rishon Lezion0-2 (0-1)Kafr Qasim4-2+0.52.25B
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
19
15
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
85
57
Tấn công nguy hiểm
71
44
Sút ngoài cầu môn
12
10
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
11
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Kiryat Gat (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Hapoel Rishon Lezion (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Kiryat Gat (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Hapoel Rishon Lezion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Maccabi Kiryat GatHapoel Rishon Lezion

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Kiryat GatHapoel Rishon Lezion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
16
Thua 2+
Maccabi Kiryat GatHapoel Rishon Lezion

Thông tin đội bóng

Maccabi Kiryat Gat Thông tin Hapoel Rishon Lezion
Thành lập
Sân nhà Haberfield Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.202.270.802.250.960.78-0.250.98
Live67.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓5.90 ↑3.500.04 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.702.902.050.672.500.660.750.000.59
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.80 ↑3.500.16 ↓0.37 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.683.302.220.702.251.060.75-0.251.01
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.453.302.600.902.500.75---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm2.453.452.600.952.500.76---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.41 ↓0.79 ↓2.500.92 ↑---
12betSớm2.683.302.220.702.251.060.75-0.251.01
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.763.102.160.782.250.920.77-0.250.93
Live2.50 ↓3.30 ↑2.23 ↑0.70 ↓2.501.00 ↑0.57 ↓-0.251.14 ↑
SbobetSớm2.643.082.230.782.500.981.040.000.72
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.533.172.590.992.500.770.840.000.94
Live37.00 ↑5.95 ↑1.06 ↓4.75 ↑3.500.01 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.373.302.500.952.500.75---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.503.402.700.982.500.750.790.000.94
Live285.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓9.44 ↑3.750.05 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.953.222.260.812.250.980.82-0.250.97
Live30.46 ↑5.58 ↑1.16 ↓2.99 ↑3.500.23 ↓0.51 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm2.353.302.500.932.500.75---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm2.503.302.550.962.500.750.850.000.85
Live83.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓4.81 ↑3.500.10 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm2.453.252.550.802.501.000.75-0.251.05
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.903.002.301.052.500.70---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Kiryat Gat-1/4102
Hapoel Rishon Lezion+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).