Kết quả bóng đá trận Maccabi Kiryat Gat (W) vs Hapoel Raanana (W), 22:30 ngày 20/08/2026
ISR WC · 22:30 ngày 20/08/2026
Maccabi Kiryat Gat (W) Sắp đá --:--:--
Hapoel Raanana (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 27 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 17 |
Chủ = Maccabi Kiryat Gat (W) · Khách = Hapoel Raanana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Kiryat Gat (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (52%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Maccabi Kiryat Gat (W) 16 (100%)Hòa 0 (0%)Hapoel Raanana (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Hapoel Raanana (W) | 0-4 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-1 (1-1) | Hapoel Raanana (W) | +2.75 | 4 | T |
| 10/10/25 | Hapoel Raanana (W) | 1-5 (1-3) | Maccabi Kiryat Gat (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 12/01/24 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 4-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 02/10/23 | Hapoel Raanana (W) | 0-5 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 20/05/22 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 5-1 (2-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 25/01/22 | Hapoel Raanana (W) | 1-2 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 05/11/21 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 4-0 (3-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 26/03/21 | Hapoel Raanana (W) | 1-4 (1-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 08/01/21 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-0 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 14/02/20 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 31/12/19 | Hapoel Raanana (W) | 0-3 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 15/02/19 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3-0 (2-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 10/12/18 | Hapoel Raanana (W) | 0-4 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 21/02/18 | Hapoel Raanana (W) | 0-3 (0-2) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 03/01/18 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-1 (2-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maccabi Kiryat Gat (W)
TTTTHBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 1-3 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3-2 (1-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-2 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 30/04/26 | AS Tel Aviv University (W) | 2-2 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-0 (1-0) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 9-2 (5-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 19/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-2 (0-0) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Hapoel Raanana (W) | 0-4 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 9-0 (8-0) | Ashdod Panthers (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0-6 (0-3) | Maccabi Kiryat Gat (W) | +4 | 4.5 | T |
| 23/01/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-4 (0-2) | Maccabi Kiryat Gat (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/01/26 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (0-2) | Maccabi Kiryat Gat (W) | +2.5 | 4 | H |
| 08/01/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-3 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 01/01/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 8-0 (3-0) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-1 (1-1) | Hapoel Raanana (W) | +2.75 | 4 | T |
| 23/12/25 | Ashdod Panthers (W) | 0-4 (0-3) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | T |
| 18/12/25 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 5-0 (1-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | +5.25 | 5.75 | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Raanana (W)
HTBTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 2-2 (2-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | Hapoel Raanana (W) | 4-0 (3-0) | Maccabi Hadera (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Ashdod Panthers (W) | 2-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Hapoel Raanana (W) | 4-1 (1-1) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Hapoel Raanana (W) | 3-0 (2-0) | Ashdod Panthers (W) | +1.25 | 3 | T |
| 26/03/26 | Hapoel Raanana (W) | 1-3 (0-1) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 1-4 (1-2) | Hapoel Raanana (W) | - | - | T |
| 12/02/26 | Ashdod Panthers (W) | 0-0 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Hapoel Raanana (W) | 0-4 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | B |
| 05/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 2-0 (0-0) | Hapoel Raanana (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Hapoel Raanana (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 15/01/26 | AS Tel Aviv University (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/01/26 | Hapoel Raanana (W) | 4-2 (1-1) | Ashdod Panthers (W) | - | - | T |
| 08/01/26 | Hapoel Raanana (W) | 1-0 (0-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2-1 (1-1) | Hapoel Raanana (W) | -2.75 | 4 | B |
| 18/12/25 | Maccabi Holon FC (W) | 2-2 (1-2) | Hapoel Raanana (W) | -0.25 | 3 | H |
| 08/12/25 | Hapoel Raanana (W) | 0-2 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | Hapoel Raanana (W) | 3-4 (2-2) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T16 H0 B0T0 H0 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Kiryat Gat (W) (30 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Raanana (W) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maccabi Kiryat Gat (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Hapoel Raanana (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Kiryat Gat (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 | 7.20 | 12.20 | 0.98 | 4.50 | 0.78 | 0.77 | 2.25 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 7.75 | 16.00 | 0.76 | 4.25 | 0.89 | 0.84 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 10.52 | 13.40 | 0.77 | 4.25 | 0.92 | 0.93 | 3.00 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↑ | 8.36 ↓ | 9.57 ↓ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.88 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 | 7.80 ↓ | 13.20 ↓ | 0.67 ↓ | 3.75 | 1.06 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.93 | 3.25 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 8.00 | 17.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 8.00 | 13.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.