Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva vs MS Hapoel Lod, 16:30 ngày 04/09/2026

C League (Israel) · 16:30 ngày 04/09/2026
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
3 Kết thúc HT 1-0 1
MS Hapoel Lod
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva Phút MS Hapoel Lod
16'
22'
1 - 0 42'
HT 1-0
46'
53' 1 - 1
69'
77'
2 - 1 80'
3 - 1 81'
84'
89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 54
Bại 02 23
Ghi bàn 62 1113
Mất bàn 38 911
Điểm 71 1413

Chủ = Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva · Khách = MS Hapoel Lod

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva (10)Hiệp 1 / Cả trậnMS Hapoel Lod (11)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (30%)Hòa/Hòa5 (45%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại2 (18%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
4
3
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Quả ném biên
16
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
MS Hapoel Lod (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva Thông tin MS Hapoel Lod
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.204.001.023.000.821.021.000.82
Live1.07 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑4.500.24 ↓1.80 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.574.334.330.953.000.700.721.000.93
Live1.05 ↓11.00 ↑41.00 ↑1.75 ↑4.500.22 ↓1.53 ↑0.250.30 ↓
InterwettenSớm1.474.405.250.652.501.10---
Live1.05 ↓11.00 ↑100.00 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
CrownSớm1.993.153.050.782.250.920.740.250.96
Live1.01 ↓9.30 ↑18.00 ↑2.08 ↑4.500.18 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
LadbrokesSớm2.303.302.600.912.500.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.403.602.700.802.500.720.910.250.63
Live1.01 ↓76.00 ↑291.00 ↑1.95 ↑4.500.32 ↓1.52 ↑0.250.43 ↓
1xBetSớm2.303.402.600.952.500.850.730.001.00
Live1.05 ↓10.90 ↑32.00 ↑2.33 ↑4.500.30 ↓1.91 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.600.952.500.850.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.