Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Azor, 18:00 ngày 18/09/2026
Liga Alef (Israel) · 18:00 ngày 18/09/2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 3 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Azor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Phút | |
| 25' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| Yuval H. 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Maccabi Lroni Kiryat Malakhi · Khách = Hapoel Azor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Hapoel Azor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
113
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hapoel Azor (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.55 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.62 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.62 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 103.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.68 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.81 | 2.66 | 1.06 | 2.00 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hapoel Azor | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).