Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya U19 vs Bnei Yehuda Tel Aviv U19, 23:00 ngày 25/08/2026

Giải VĐQG Trẻ Israel · 23:00 ngày 25/08/2026
Maccabi Netanya U19
2 Kết thúc HT 0-0 1
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Netanya U19 Phút Bnei Yehuda Tel Aviv U19
43'
HT 0-0
47'
1 - 0 54'
2 - 0 76'
86' 2 - 1
87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 01 11
Bại 12 35
Ghi bàn 41 2312
Mất bàn 53 1513
Điểm 61 1913

Chủ = Maccabi Netanya U19 · Khách = Bnei Yehuda Tel Aviv U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Netanya U19 (19)Hiệp 1 / Cả trậnBnei Yehuda Tel Aviv U19 (23)
7 (37%)Thắng/Thắng2 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (21%)Hòa/Thắng7 (30%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (26%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Maccabi Netanya U19 7 (50%)Hòa 4 (29%)Bnei Yehuda Tel Aviv U19 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IY Cup13/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv U191-0 (0-0)Maccabi Netanya U195-2--B
ISR U1925/10/25Maccabi Netanya U192-2 (2-2)Bnei Yehuda Tel Aviv U198-3--H
ISR U1904/01/25Maccabi Netanya U190-0 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U192-3--H
ISR U1916/05/24Bnei Yehuda Tel Aviv U191-0 (0-0)Maccabi Netanya U19---B
ISR U1920/01/24Maccabi Netanya U193-0 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U196-3+12.5T
ISR U1912/03/22Bnei Yehuda Tel Aviv U190-2 (0-1)Maccabi Netanya U192-6--T
IY Cup25/02/20Maccabi Netanya U191-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv U199-2+1.252.75H
ISR U1927/04/19Maccabi Netanya U194-1 (3-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U196-4--T
ISR U1915/12/18Bnei Yehuda Tel Aviv U191-2 (0-1)Maccabi Netanya U196-402.5T
ISR U1917/05/18Bnei Yehuda Tel Aviv U192-3 (1-1)Maccabi Netanya U192-4+0.52.5T
IY Cup28/02/18Maccabi Netanya U192-0 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U195-3+1.253T
IY Cup27/01/18Maccabi Netanya U190-0 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U197-1+0.52.5H
ISR U1918/05/17Bnei Yehuda Tel Aviv U193-1 (2-0)Maccabi Netanya U193-8-0.252.75B
ISR U1914/01/17Maccabi Netanya U193-1 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv U1913-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya U19

TTBBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR U1917/08/26Maccabi Netanya U192-1 (1-0)Maccabi Petach Tikva U192-5--T
ISR U1921/05/26Maccabi Netanya U195-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U196-4--T
ISR U1916/05/26Maccabi Petach Tikva U192-1 (1-0)Maccabi Netanya U194-6--B
IY Cup13/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv U191-0 (0-0)Maccabi Netanya U195-2--B
ISR U1907/05/26Maccabi Netanya U193-3 (0-1)Beitar Jerusalem Oren U196-3--H
ISR U1902/05/26Maccabi Netanya U194-1 (4-1)Hapoel Beer Sheva U192-4--T
IY Cup28/04/26Maccabi Petach Tikva U190-3 (0-1)Maccabi Netanya U195-0--T
ISR U1925/04/26Maccabi Netanya U193-2 (2-0)Maccabi Haifa U192-6--T
ISR U1918/04/26Maccabi Tel Aviv Shachar U192-0 (1-0)Maccabi Netanya U198-6--B
ISR U1921/02/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv U194-5--T
IY Cup11/02/26Maccabi Netanya U193-0 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona U198-3--T
ISR U1906/02/26Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U192-1 (1-0)Maccabi Netanya U194-10--B
ISR U1931/01/26Maccabi Netanya U190-0 (0-0)Maccabi Petach Tikva U191-5--H
ISR U1924/01/26Beitar Jerusalem Oren U190-4 (0-0)Maccabi Netanya U195-4--T
ISR U1914/01/26Hapoel Haifa U192-0 (1-0)Maccabi Netanya U193-2--B
IY Cup11/01/26Maccabi Netanya U195-0 (2-0)Hapoel Pardesiya U1913-0--T
ISR U1903/01/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Raanana Roei U1910-1+1.53.5T
ISR U1927/12/25Maccabi Haifa U191-1 (0-1)Maccabi Netanya U197-3--H
ISR U1920/12/25Maccabi Netanya U192-1 (2-1)Maccabi Petach Tikva U197-4--T
ISR U1916/12/25Hapoel Nir Ramat Hasharon U192-3 (1-2)Maccabi Netanya U198-7--T

Thành tích gần đây — Bnei Yehuda Tel Aviv U19

BTTBBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR U1922/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv U190-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U199-4--B
ISR U1915/08/26Hapoel Kfar Saba U190-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U194-3--T
ISR U1903/06/26Bnei Yehuda Tel Aviv U196-1 (4-0)Hapoel Beer Sheva U192-3-0.252.75T
ISR U1923/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv U191-3 (0-0)Ashdod MS U196-4--B
ISR U1916/05/26Hapoel Kfar Saba U195-1 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U195-5--B
IY Cup13/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv U191-0 (0-0)Maccabi Netanya U195-2--T
ISR U1909/05/26Hapoel Akko U190-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U196-2--T
ISR U1902/05/26Hapoel Nir Ramat Hasharon U192-3 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U193-7--T
IY Cup28/04/26Maccabi Tel Aviv Shachar U191-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv U1914-4--H
ISR U1925/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv U190-1 (0-1)Hapoel Haifa U197-5--B
ISR U1918/04/26Maccabi Herzliya U190-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U1911-6--T
ISR U1921/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv U193-1 (1-1)Hapoel Kiryat Shmona U192-7--T
IY Cup11/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv U193-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U192-303.5T
ISR U1907/02/26Hapoel Rishon Lezion Yehuda U190-3 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv U196-6+0.252.5T
ISR U1931/01/26Bnei Yehuda Tel Aviv U192-1 (0-1)Hapoel Raanana Roei U196-3--T
ISR U1924/01/26Ashdod MS U195-1 (4-1)Bnei Yehuda Tel Aviv U195-502.75B
ISR U1921/01/26Bnei Yehuda Tel Aviv U192-2 (1-2)Hapoel Kfar Saba U195-4+0.252.75H
ISR U1917/01/26Bnei Yehuda Tel Aviv U192-2 (0-1)Hapoel Akko U199-4--H
ISR U1914/01/26Hapoel Raanana Roei U191-0 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U193-6+0.252.5B
IY Cup10/01/26Beitar Jerusalem Oren U192-2 (0-2)Bnei Yehuda Tel Aviv U197-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
85
92
Tấn công nguy hiểm
49
43
Sút ngoài cầu môn
11
7
Đá phạt trực tiếp
9
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Việt vị
4
4
Quả ném biên
27
37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3
T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0
T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Netanya U19 (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Bnei Yehuda Tel Aviv U19 (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Netanya U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Bnei Yehuda Tel Aviv U19 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
08
B.thắng H1
19
B.thắng H2
Maccabi Netanya U19Bnei Yehuda Tel Aviv U19

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
01
B/H
01
B/B
Maccabi Netanya U19Bnei Yehuda Tel Aviv U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
66
Thắng 1
34
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
Maccabi Netanya U19Bnei Yehuda Tel Aviv U19

Thông tin đội bóng

Maccabi Netanya U19 Thông tin Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.803.900.993.000.840.920.750.92
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.663.553.750.883.000.880.860.750.90
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.603.954.400.552.501.20---
Live1.70 ↑3.60 ↓4.10 ↓0.552.501.20---
10BETSớm1.634.204.700.883.000.83---
Live1.74 ↑3.85 ↓4.30 ↓0.83 ↓3.000.87 ↑---
12betSớm1.683.654.000.963.000.800.900.750.86
Live1.02 ↓6.20 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.663.653.650.923.000.780.850.750.85
Live1.01 ↓9.00 ↑19.50 ↑2.43 ↑3.500.11 ↓0.55 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm1.653.503.861.013.000.790.900.750.90
Live1.03 ↓5.60 ↑140.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.493.643.960.843.000.860.901.000.80
Live1.04 ↓5.55 ↑31.00 ↑4.15 ↑3.500.02 ↓0.53 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.673.753.900.552.501.30---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑1.62 ↑2.500.40 ↓---
PinnacleSớm1.683.633.940.933.000.790.860.750.85
Live1.08 ↓6.92 ↑30.90 ↑2.49 ↑3.500.26 ↓0.49 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm1.663.753.900.552.501.25---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑8.00 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm1.594.104.620.552.501.301.441.500.49
Live1.01 ↓13.80 ↑51.00 ↑5.04 ↑3.500.09 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm1.554.004.500.903.000.900.951.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.623.604.20------
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.