Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 00:00 ngày 25/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 25/08/2026
Maccabi Netanya
0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Bnei Sakhnin FC
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 16 - 0
Địa điểm: Netanya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Maccabi Netanya Phút Hapoel Bnei Sakhnin FC
Maor Levi 21'
Basam Zaarura 21'
Levi M. 21'
Zaarura B. 21'
Karem Jaber 40'
Karem Jaber 40'
HT 0-0
56' Mathew Anim Cudjoe
56' Mathew Anim Cudjoe
Aziz Ouattara Mohammed 61'
▲ Yarin Abuhazira ▼ Dolev Haziza61'
61' ▲ Loai Halaf ▼ Basil Khuri
Ouattara Mohammed A. 61'
▲ Yarin Abuhazira 61'
61' ▲ Loai Halaf
▲ Gregory Morozov ▼ Karem Jaber62'
▲ Nadav Nidam ▼ Maor Levi62'
▲ Morozov G. 62'
▲ Nadav Nidam 62'
▲ Dor Hugi ▼ Aziz Ouattara Mohammed69'
▲ Hugi D. 69'
77' ▲ Ahmed Taha ▼ Ilay Hajaj
77' ▲ Daniel Paraschiv ▼ Mustafa Sheikh Yosef
84' ▲ Jubayer Bushnaq ▼ Mathew Anim Cudjoe
84' ▲ Iyad Abu Abaid ▼ Amit Kredi
▲ Alexey Talpa ▼ Oz Bilu84'
Alexey Talpa 90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 61
Hòa 21 21
Bại 02 28
Ghi bàn 51 194
Mất bàn 23 1012
Điểm 51 204

Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Hapoel Bnei Sakhnin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Netanya (10)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Bnei Sakhnin FC (7)
3 (30%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (10%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Netanya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104143
Sân nhà10100018
Sân khách11004132
6 gần6402106--

Hapoel Bnei Sakhnin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112111
Sân nhà100112011
Sân khách10100015
6 gần610539--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Netanya 9 (45%)Hòa 7 (35%)Hapoel Bnei Sakhnin FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0+0.752.5T
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4+0.52.75B
ISR D106/10/25Maccabi Netanya1-2 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-4+0.752.5B
ISR D111/01/25Maccabi Netanya4-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-6+0.52.5T
ISR D101/10/24Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (1-0)Maccabi Netanya2-5+0.252.75B
ISR D131/01/24Maccabi Netanya0-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC10-1+0.52.5B
ISR D102/12/23Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-1)Maccabi Netanya11-3+0.252.5H
ISR LATTC13/08/23Hapoel Bnei Sakhnin FC0-3 (0-1)Maccabi Netanya5-10+0.252.5T
ISR D107/01/23Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-10+0.252.25H
ISR D110/09/22Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Maccabi Netanya3-8+0.252.25H
ISR D111/05/22Maccabi Netanya3-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-5+0.752.25T
ISR D111/04/22Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Maccabi Netanya2-3+0.252.25H
ISR D118/01/22Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-3+0.52.25T
ISR D103/10/21Hapoel Bnei Sakhnin FC1-3 (1-2)Maccabi Netanya4-1-0.252T
ISR D104/04/21Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-1+0.52.25H
ISR D107/01/21Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-1)Maccabi Netanya5-4+0.252.25T
ISR D115/09/20Maccabi Netanya7-0 (4-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-5+0.52.5T
ISR D126/12/18Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-2)Maccabi Netanya6-702.25T
ISR D102/09/18Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-2+0.252.25H
ISR LATTC13/08/18Maccabi Netanya1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC10-4+0.52.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya

BTBTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--B
ISR LATTC05/08/26Hapoel Petah Tikva0-2 (0-1)Maccabi Netanya1-602.5T
ISR LATTC03/08/26Maccabi Netanya2-3 (1-1)Hapoel Ramat Gan5-3+0.52.5B
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12+0.252.25T
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--T
INT CF15/07/26Odra Opole2-4 (0-3)Maccabi Netanya2-3+0.253.25T
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3+0.752.75T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4+0.252.75H
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--B
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7+0.52.75T
ISR D129/04/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Netanya4-302.5B
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0+0.752.5T
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4+0.53T
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3+0.253H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5+0.252.75T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2-0.53.25B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3+0.753T
ISR D108/02/26Maccabi Netanya1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona6-2+0.252.75H

Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC

TBBBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC16/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva3-4--T
ISR LATTC09/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Haifa1-12-1.252.75B
ISR LATTC04/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-2-0.252.5B
ISR LATTC02/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Haifa5-0--B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25B
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2-0.752.5B
ISR D114/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-4 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona4-702.25B
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1-0.52.25B
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7+0.252.25B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0-0.752.5B
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2+0.252.25H
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5+0.52.25T
ISR D105/04/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-2-0.252.25B
ISR D122/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv4-9-0.752.5H
ISR D116/02/26Maccabi Haifa4-0 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-1-1.252.75B
ISR D107/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-2-0.252.5B
ISR D131/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-402.25H
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3-0.252.25H
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4-0.52.75T

Đội hình

Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC
22Samuel Antonio Silva6Bakary Konate24Amit Cohen26CKarem Jaber44Benny Feldman32Aziz Ouattara Mohammed8Dolev Haziza10Oz Bilu15Maor Levi16Basam Zaarura83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo1Raul Balbarau2CMaroun Gantus17Amit Kredi29Ahmad Salman92Sana Gomes97Dimitri Kevin Cavare7Mustafa Sheikh Yosef8Modestas Vorobjovas10Mathew Anim Cudjoe28Ilay Hajaj24Basil Khuri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
16
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
130
71
Tấn công nguy hiểm
98
24
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
9
25
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
597
272
TL chuyền bóng thành công
91%
75%
Phạm lỗi
25
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
11
13
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
35
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
0.17
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Netanya (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
52
Thắng 1
45
Hòa
46
Thua 1
16
Thua 2+
Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC

Thông tin đội bóng

Maccabi Netanya Thông tin Hapoel Bnei Sakhnin FC
1942 Thành lập 1970
Netanya Stadium Sân nhà Sakhnin Stadium
7500 Sức chứa 6000
Ronny Levy HLV
Netanya Khu vực SAKHNIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.904.300.962.750.810.860.750.91
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.30 ↑0.500.07 ↓0.07 ↓0.004.30 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.972.750.840.960.750.85
Live9.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑3.45 ↑0.500.21 ↓2.80 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.723.603.800.962.750.840.720.501.08
Live8.70 ↑1.02 ↓30.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.733.854.100.702.500.950.700.500.95
Live12.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.723.903.950.932.750.75---
Live5.54 ↑1.15 ↓23.60 ↑3.31 ↑0.500.15 ↓---
12betSớm1.723.603.800.962.750.840.720.501.08
Live8.20 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.763.403.450.762.500.940.760.500.94
Live6.90 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.77 ↑0.500.06 ↓2.32 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.653.564.250.982.750.840.920.750.92
Live4.08 ↑1.20 ↓20.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.753.594.061.002.750.800.980.750.84
Live9.20 ↑1.06 ↓21.00 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.733.803.700.732.501.00---
Live13.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.743.903.900.862.500.961.020.750.81
Live15.00 ↑1.03 ↓94.00 ↑6.92 ↑0.500.09 ↓13.73 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.753.963.870.832.500.930.990.750.79
Live6.50 ↑1.17 ↓17.90 ↑3.21 ↑0.500.23 ↓0.25 ↓0.002.99 ↑
BwinSớm1.733.903.800.712.500.98---
Live13.50 ↑1.02 ↓34.00 ↑0.95 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.794.003.960.822.500.920.560.251.31
Live18.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓0.14 ↓0.004.69 ↑
SNAISớm1.653.754.00------
Live1.67 ↑3.50 ↓4.50 ↑------
Bet 365Sớm1.623.604.500.982.750.830.830.750.98
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑6.80 ↑0.500.09 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.673.903.750.732.501.000.730.501.00
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.78 ↑0.750.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.