Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Maccabi Tel Aviv, 00:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 20/09/2026
Maccabi Netanya 1 Kết thúc HT 0-1 2
Maccabi Tel Aviv
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Netanya Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Netanya | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Shahar I. ▼ | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Peretz D. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 21 |
Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Netanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
Maccabi Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Đội hình
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv
22Silva S.6Bakary Konate12Alon Azugi24Amit Cohen44Benny Feldman32Ouattara Mohammed A.10Bilu O.13Nadav Nidam15Levi M.16Zaarura B.83Matheus Davo1Melika O.2Tavernier J.6Tyrese Asante13Shlomo R.22Noam Ben Harush28Sissokho I.16Kanichowsky G.29H. Varela42Peretz D.77Osher Davida9Sokler E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4141
- 1Melika O.
- 2Tavernier J.
- 6Tyrese Asante
- 9Sokler E.
- 13Shlomo R.
- 16Kanichowsky G.
- 22Noam Ben Harush
- 28Sissokho I.
- 29H. Varela
- 42Peretz D.⚽ Ghi bàn 45'
- 77Osher Davida
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Sút bóng
06
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
177282
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
65
Việt vị
01
Cứu thua
20
Quả ném biên
610
Chuyền dài
124
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Netanya (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Netanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Netanya Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 16500 |
| Ronny Levy | HLV | Kenny Miller |
| Netanya | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.69 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 4.10 | 1.56 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↑ | -1.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 4.10 | 1.56 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.47 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.55 ↑ | 4.35 ↑ | 1.43 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.81 | 4.22 | 1.48 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.57 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.61 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 1.03 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.50 | 1.58 ↓ | 9.50 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 4.50 | 1.65 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.