Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Jerusalem, 23:30 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 19/09/2026
Maccabi Petah Tikva FC 2 Kết thúc HT 1-3 4
Hapoel Jerusalem
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Petach Tikva Municipal Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Petah Tikva FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Nadim Vrasana | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 | |
| 16' | ⚽ 0 - 4 Idoko A. (Kiến tạo: Ilay Madmon) | |
| HT 1-3 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 17 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Hapoel Jerusalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Petah Tikva FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Petah Tikva FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Hapoel Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
Đội hình
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem
39Erlich M.17Aviv Salam18Tibi E.20Cohen I.22Bashar Abdach26Deznet G.21Soumah I.27Koren Y.53Hazan L.9Owusu S.77Cortes J.55Zamir N.3Noam Gil Malmud18Li On Mizrahi21Melman H. S.22Haimovich T.8Madmon I.23Shprauo N.25Idoko A.91Tiehi C.17Sani A.19Nadim Vrasana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 442
- 3Noam Gil Malmud
- 8Madmon I.🎯 Kiến tạo 16'
- 17Sani A.
- 18Li On Mizrahi
- 19Nadim Vrasana⚽ Ghi bàn 6'
- 21Melman H. S.
- 22Haimovich T.
- 23Shprauo N.
- 25Idoko A.⚽ Ghi bàn 16'
- 55Zamir N.
- 91Tiehi C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
180113
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
34
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
46
Chuyền dài
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Petah Tikva FC (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Petah Tikva FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1925 |
| Petach Tikva Municipal | Sân nhà | Teddy Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 21600 |
| Ziv Arie | HLV | |
| Petah-Tikva | Khu vực | Holon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.81 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 | 3.05 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.81 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.15 | 2.75 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.15 | 2.92 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.11 | 3.21 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 0.82 ↓ | 4.75 | 1.02 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.01 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Hapoel Jerusalem | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).