Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Haifa, 23:30 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 17/10/2026
Maccabi Petah Tikva FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Maccabi Haifa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Petach Tikva Municipal Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Petah Tikva FC | Phút | |
| Einbrom E. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 41' | 📺 VAR | |
| Cohen I. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 24 |
Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Maccabi Haifa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Petah Tikva FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Petah Tikva FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Đội hình
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa
39Erlich M.6Eloge Y.17Aviv Salam18Tibi E.26Deznet G.99Einbrom E.20Cohen I.22Bashar Abdach53Hazan L.9Owusu S.77Cortes J.55Glazer O.16Saief K.21Lonwijk N.25Bataille J.35Sztejfman N.4Mohamed A.19Azulay E.10Bruninho11Gorre K.30Brazao P.9Novakovich A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 6Eloge Y.
- 9Owusu S.
- 17Aviv Salam
- 18Tibi E.
- 20Cohen I.🟨 Thẻ vàng 45'
- 22Bashar Abdach
- 26Deznet G.
- 39Erlich M.
- 53Hazan L.
- 77Cortes J.
- 99Einbrom E.⚽ Ghi bàn 13'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
58
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
26
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
134327
TL chuyền bóng thành công
67%88%
Phạm lỗi
48
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
413
Chuyền dài
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Petah Tikva FC (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Maccabi Haifa (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Petah Tikva FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1913 |
| Petach Tikva Municipal | Sân nhà | Sammy Ofer Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 18000 |
| Ziv Arie | HLV | Barak Bakhar |
| Petah-Tikva | Khu vực | Haifa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.60 | 5.20 | 1.36 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.57 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.45 | 1.42 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.45 | 1.42 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.55 | 1.35 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.35 ↓ | 1.41 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.69 ↓ | -1.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.27 | 1.37 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.60 | 0.82 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.78 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 4.30 | 1.64 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.