Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv Shachar U19 vs Hapoel Kiryat Shmona U19, 21:45 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Israel · 21:45 ngày 25/08/2026
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 11 Kết thúc HT 5-0 1
Hapoel Kiryat Shmona U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 4 - 0 ⚽ | 10' | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 36' | |
| 6 - 0 ⚽ | 36' | |
| 7 - 0 ⚽ | 40' | |
| 8 - 0 ⚽ | 40' | |
| 9 - 0 ⚽ | 45' | |
| 10 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| 11 - 0 ⚽ | 53' | |
| 12 - 0 ⚽ | 59' | |
| 68' | ⚽ 12 - 1 | |
| 68' | ||
| 13 - 1 ⚽ | 75' | |
| 14 - 1 ⚽ | 78' | |
| 90' | ||
| 15 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 16 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 11-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 7 | 32 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 16 | 8 | 32 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 10 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv Shachar U19 · Khách = Hapoel Kiryat Shmona U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
155
Tấn công
5644
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Quả ném biên
2219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 (21 trận)
Ghi 3.48 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Kiryat Shmona U19 (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.30 ↑ | 11.50 | 0.24 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.20 | 10.00 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↓ | 60.00 ↑ | 1.11 ↑ | 10.50 | 0.66 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.60 | 7.80 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.40 ↑ | 12.00 ↑ | 0.79 | 3.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↓ | 60.00 ↑ | 1.08 ↑ | 10.50 | 0.68 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 4.45 | 7.85 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 31.00 ↑ | 1.12 ↑ | 10.50 | 0.67 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.25 | 13.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.44 | 7.68 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.17 ↑ | 29.24 ↑ | 1.98 ↑ | 11.50 | 0.32 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 5.50 | 19.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 10.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.34 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.94 ↑ | 10.50 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.30 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 9.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.93 | 5.50 | 0.87 | 0.94 | 2.00 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 1.44 ↑ | 10.50 | 0.55 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.