Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 23:30 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 10/10/2026
Maccabi Tel Aviv 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Bnei Sakhnin FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Bloomfield Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv | Phút | |
| 26' | Taha A. | |
| 26' | Gantus M. | |
| 27' | Gomes S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 9 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 21 | 11 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Hapoel Bnei Sakhnin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Đội hình
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1Melika O.2Tavernier J.5Camara M.13Shlomo R.22Noam Ben Harush28Sissokho I.11Jehezkel S.16Kanichowsky G.42Peretz D.77Osher Davida9Sokler E.1R.Balbarau2Gantus M.4Dahan O.5Abaid A.29Ahmad Salman92Gomes S.6Taha A.8Vorobjovas M.10Mathew Anim Cudjoe13Owusu L.7Shviro I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 541
- 1R.Balbarau
- 2Gantus M.🟨 Thẻ vàng 26'
- 4Dahan O.
- 5Abaid A.
- 6Taha A.🟨 Thẻ vàng 26'
- 7Shviro I.
- 8Vorobjovas M.
- 10Mathew Anim Cudjoe
- 13Owusu L.
- 29Ahmad Salman
- 92Gomes S.🟨 Thẻ vàng 27'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
03
Sút bóng
112
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
77%23%
Chuyền bóng
33399
TL chuyền bóng thành công
93%71%
Phạm lỗi
95
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
77
Chuyền dài
2212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Hapoel Bnei Sakhnin FC (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1970 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Sakhnin Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 6000 |
| Kenny Miller | HLV | |
| TEL AVIV | Khu vực | SAKHNIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.90 | 15.00 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 | 6.70 ↓ | 17.00 ↑ | 0.94 | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.00 | 11.00 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.50 | 18.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.25 ↓ | 14.00 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 11.00 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 6.40 | 11.50 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.20 | 9.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 7.43 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.99 | 13.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.15 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 7.38 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 6.18 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.