Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv, 00:30 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 15/09/2026
Maccabi Tel Aviv 4 Kết thúc HT 2-1 1
Hapoel Tel Aviv
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Bloomfield Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv | Phút | |
| Peretz D. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| 33' | ⚽ 1 - 2 Torial S. (Kiến tạo: Emmanuel Boateng) | |
| Osher Davida (Kiến tạo: Ester Sokler) 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| 37' | Torial S. | |
| Osher Davida | 37' | |
| Sokler E. (Kiến tạo: Osher Davida) 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| Sokler E. 📺 VAR | 44' | |
| 45' | Mayembo F. | |
| 45' | Torial S. | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | Lucas Falcao | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Đội hình
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
1Melika O.2Tavernier J.5Camara M.13Shlomo R.22Noam Ben Harush28Sissokho I.16Kanichowsky G.29H. Varela42Peretz D.77Osher Davida9Sokler E.22Tzur A.4Francisco Alves da Silva Neto5Mayembo F.16Leidner D.97Coco M.6Kraev A.98Lucas Falcao11Torial S.15Alkokin R.35Owusu D.9Boateng E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Melika O.
- 2Tavernier J.
- 5Camara M.
- 9Sokler E.⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 13Shlomo R.
- 16Kanichowsky G.
- 22Noam Ben Harush
- 28Sissokho I.
- 29H. Varela
- 42Peretz D.⚽ Ghi bàn 19'
- 77Osher Davida⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 37'
Khách · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto
- 5Mayembo F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Kraev A.
- 9Boateng E.🎯 Kiến tạo 33'
- 11Torial S.⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 15Alkokin R.
- 16Leidner D.
- 22Tzur A.
- 35Owusu D.
- 97Coco M.
- 98Lucas Falcao🟨 Thẻ vàng 47'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
65
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
261188
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
58
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
108
Chuyền dài
1213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1928 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 16500 |
| Kenny Miller | HLV | Elyaniv Barda |
| TEL AVIV | Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.85 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.85 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.64 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.33 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 105.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 138.00 ↑ | 5.04 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.01 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Tel Aviv | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).