Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Haifa, 00:30 ngày 01/09/2026

Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 01/09/2026
Maccabi Tel Aviv
3 Kết thúc HT 2-0 1
Maccabi Haifa
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Bloomfield Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Maccabi Tel Aviv Phút Maccabi Haifa
7' 0 - 1
Raz Shlomo 9'
Shlomo R. 9'
📺 VAR11'
Tyrese Asante(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR11'
📺 VAR11'
Tyrese Asante 📺 VAR11'
Dor Peretz 1 - 1 14'
Peretz D. 2 - 1 14'
19' Wenderson de Freitas Soares
19' Tsunami
Dor Peretz(Assists:Mohamed Aly Camara) (Kiến tạo: Mohamed Aly Camara) 3 - 1 40'
Peretz D. (Kiến tạo: Mohamed Aly Camara) 4 - 1 40'
45' Ethane Azoulay
45' Azulay E.
HT 2-0
46' ▲ Ali Mohamed ▼ Levi Yarin
63' ▲ Yair Mordechai ▼ Kenny Saief
64' ▲ Andrija Novakovich ▼ Ayi Kangani
▲ Elad Madmon ▼ Ester Sokler65'
▲ Itamar Noy ▼ Ido Shahar65'
70' ▲ Iyad Khalaili ▼ Jelle Bataille
Issouf Sissokho 71'
Osher Davida(Assists:Dor Peretz) (Kiến tạo: Dor Peretz) 5 - 1 72'
75' Yair Mordechai
▲ Hisham Layous ▼ Tyrese Asante78'
▲ Dan Glazer ▼ Issouf Sissokho78'
82' Pedro Henrique de Oliveira Correia
82' ▲ Noam Sztejfman ▼ Pedro Henrique de Oliveira Correia
88' 5 - 2 Ethane Azoulay
▲ Itai Ben Hamo ▼ Osher Davida90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 76
Hòa 10 10
Bại 01 24
Ghi bàn 95 2319
Mất bàn 45 1114
Điểm 76 2218

Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Maccabi Haifa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Tel Aviv (11)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Haifa (12)
6 (55%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (27%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008361
Sân nhà11003131
Sân khách11005231
6 gần6312119--

Maccabi Haifa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013437
Sân nhà11002133
Sân khách100113013
6 gần6303910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Tel Aviv 10 (50%)Hòa 5 (25%)Maccabi Haifa 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T
ISR D119/01/26Maccabi Haifa4-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-7+0.252.75B
ISR D106/10/25Maccabi Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Haifa6-2+13H
ISR D120/05/25Maccabi Haifa0-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-5+13.5T
ISR D115/04/25Maccabi Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Haifa6-5+0.53.25H
ISR D128/01/25Maccabi Haifa0-3 (0-0)Maccabi Tel Aviv2-3-0.253T
ISR LATTC26/12/24Maccabi Haifa1-3 (1-0)Maccabi Tel Aviv5-602.25T
ISR D120/10/24Maccabi Tel Aviv2-0 (2-0)Maccabi Haifa3-202.75T
ISR D112/05/24Maccabi Haifa0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv5-1-0.252.75T
ISR D109/04/24Maccabi Tel Aviv1-1 (1-0)Maccabi Haifa4-9+0.52.75H
ISR D106/02/24Maccabi Haifa2-0 (2-0)Maccabi Tel Aviv2-702.5B
ISR LATTC25/01/24Maccabi Haifa0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv5-702.5H
ISR D111/01/24Maccabi Tel Aviv0-1 (0-1)Maccabi Haifa3-4+0.252.5B
ISR D109/05/23Maccabi Haifa3-1 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-5-0.252.5B
ISR D105/04/23Maccabi Tel Aviv1-1 (1-0)Maccabi Haifa6-7+0.252.5H
ISR D124/01/23Maccabi Tel Aviv3-0 (1-0)Maccabi Haifa7-302.75T
ISR D102/10/22Maccabi Haifa2-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv7-4-0.252.75B
ISR D111/05/22Maccabi Haifa1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

HTBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Maccabi Tel Aviv1-1 (0-0)Lugano6-4+0.252.5H
ISR D124/08/26Hapoel Jerusalem2-5 (1-2)Maccabi Tel Aviv4-4+1.252.75T
UEFA ECL21/08/26Lugano2-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv0-4-0.252.5B
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.252.25T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2+0.52.5B
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7+1.53T
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T

Thành tích gần đây — Maccabi Haifa

TBTTBBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D123/08/26Maccabi Haifa2-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan3-4--T
ISR LATTC18/08/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem6-0+0.752.75B
ISR LATTC09/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Haifa1-12+1.252.75T
ISR LATTC05/08/26Maccabi Haifa4-2 (3-1)Ironi Tiberias5-1+0.752.5T
ISR LATTC29/07/26Hapoel Kiryat Shmona3-0 (3-0)Maccabi Haifa3-9+0.752.75B
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1+12.75B
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--T
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---T
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75T
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1-13T
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75T
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6+0.753.25H
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2-0.753.25B
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5-0.753B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--T
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75B
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203B
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3-0.53.25B

Đội hình

Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
90Roi Mishpati2Noam Ben Harush3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara13Raz Shlomo28Issouf Sissokho29Tyrese Asante36Ido Shahar42CDor Peretz77Osher Davida9Ester Sokler55Omri Glazer21Nigel Lonwijk25Jelle Bataille44Pedro Henrique de Oliveira Correia66Wenderson de Freitas Soares8Levi Yarin19Ethane Azoulay10Bruno Roberto Pereira Da Silva11CKenji Gorre16Kenny Saief26Ayi Kangani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
66
71
Tấn công nguy hiểm
39
55
Sút ngoài cầu môn
5
12
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
356
403
TL chuyền bóng thành công
81%
85%
Phạm lỗi
10
21
Việt vị
3
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
22
24
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
21
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.89
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Tel Aviv (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Maccabi Haifa (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Tel Aviv (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
44
Thắng 1
32
Hòa
33
Thua 1
35
Thua 2+
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa

Maccabi Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Dor Peretz
Tiền vệ trung tâm
8.7212/220/300
5Mohamed Aly Camara
Trung vệ
7.610/045/551
13Raz Shlomo
Trung vệ
7.40/045/481🟨
77Osher Davida
Tiền đạo cánh phải
7.115/315/192
29Tyrese Asante
Trung vệ
71/018/211
28Issouf Sissokho
Tiền vệ phòng ngự
6.90/027/292🟨
90Roi Mishpati
Thủ môn
6.80/026/420
2Noam Ben Harush
Hậu vệ phải
6.81/127/315
9Ester Sokler
Trung phong
6.71/08/100
36Ido Shahar
Tiền vệ trung tâm
6.62/115/201
3Roy Revivo
Hậu vệ trái
6.62/031/344
30Itamar Noy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/04/51
18Dan Glazer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/04/50
33Hisham Layous (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/01/20
19Elad Madmon (dự bị)
Trung phong
5.70/06/70
41Itai Ben Hamo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Maccabi Haifa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ethane Azoulay
Tiền vệ trung tâm
7.414/130/342🟨
21Nigel Lonwijk
Trung vệ
7.32/154/572
11Kenji Gorre
Tiền đạo cánh trái
6.94/014/201
66Wenderson de Freitas Soares
Hậu vệ trái
6.80/039/483🟨
55Omri Glazer
Thủ môn
6.70/011/130
16Kenny Saief
Tiền vệ trái
6.61/023/311
10Bruno Roberto Pereira Da Silva
Tiền vệ tấn công
6.44/123/292
8Levi Yarin
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/121
25Jelle Bataille
Hậu vệ phải
6.21/027/312
44Pedro Henrique de Oliveira Correia
Trung vệ
6.10/042/440🟨
26Ayi Kangani
Tiền đạo cánh phải
5.71/00/20
4Ali Mohamed (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
80/045/495
7Yair Mordechai (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/010/150🟨
29Iyad Khalaili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/61
9Andrija Novakovich (dự bị)
Trung phong
6.21/00/00
35Noam Sztejfman (dự bị)
Hậu vệ
-0/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Maccabi Tel Aviv Thông tin Maccabi Haifa
1906-1-1 Thành lập 1913
Bloomfield Stadium Sân nhà Sammy Ofer Stadium
16500 Sức chứa 18000
Kenny Miller HLV Barak Bakhar
TEL AVIV Khu vực Haifa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.704.204.200.923.250.840.860.750.91
Live1.05 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
VcbetSớm1.674.004.100.933.250.880.880.750.93
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.80 ↓0.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.703.803.700.963.250.860.920.750.92
Live1.03 ↓7.30 ↑102.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm1.704.003.901.103.500.600.700.500.95
Live1.02 ↓12.00 ↑50.00 ↑7.00 ↑4.500.03 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.793.903.600.893.250.79---
Live1.02 ↓19.05 ↑100.00 ↑0.76 ↓3.500.94 ↑---
12betSớm1.703.803.700.963.250.860.920.750.92
Live1.03 ↓7.30 ↑96.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm1.663.803.550.953.250.750.840.750.86
Live1.56 ↓3.95 ↑3.95 ↑0.76 ↓3.000.94 ↑0.75 ↓0.750.95 ↑
SbobetSớm1.613.583.660.993.250.790.880.750.90
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.89 ↑0.000.95 ↑
WewbetSớm1.723.973.800.963.250.840.920.750.90
Live1.724.00 ↑3.79 ↓4.50 ↑4.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.673.903.900.442.501.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.753.903.800.973.250.861.000.750.83
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑11.24 ↑4.500.04 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.973.830.933.250.820.970.750.80
Live1.27 ↓5.03 ↑12.63 ↑2.83 ↑3.500.27 ↓0.85 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm1.684.004.001.103.500.63---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.65 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm1.744.103.890.913.250.800.900.750.81
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.13 ↑4.500.06 ↓0.900.000.90 ↑
SNAISớm1.673.753.75------
Live1.674.00 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.733.703.750.833.000.981.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.604.004.001.053.500.700.830.750.87
Live1.604.004.002.75 ↑3.500.25 ↓0.830.750.87

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Tel Aviv+3/4100
Maccabi Haifa-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).