Kết quả bóng đá trận Maccabi Yavne vs Hapoel Azor, 22:45 ngày 03/09/2026
Liga Alef (Israel) · 22:45 ngày 03/09/2026
Maccabi Yavne 3 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Azor
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Yavne | Phút | |
| Maman M. 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 36' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 27 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 10 |
Chủ = Maccabi Yavne · Khách = Hapoel Azor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Yavne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (38%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Yavne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Hapoel Azor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
36
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Quả ném biên
67
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Yavne (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Hapoel Azor (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Yavne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.05 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.11 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.25 ↑ | 32.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.30 ↑ | 34.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.60 | 4.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.26 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.54 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.