Kết quả bóng đá trận Macclesfield Town vs Brackley Town, 21:00 ngày 22/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Macclesfield Town 2 Kết thúc HT 0-1 1
Brackley Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Moss Rose Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Macclesfield Town | Phút | |
| 35' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Ed Williams | |
| 45+3' | Kieran Coates | |
| HT 0-1 | ||
| Berat Jonathan Ustabasi 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Luke Duffy 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| 84' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 11 |
Chủ = Macclesfield Town · Khách = Brackley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macclesfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Macclesfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Brackley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 23 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Macclesfield Town 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brackley Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/13 | Macclesfield Town | 3-2 (1-0) | Brackley Town | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
HTTTHTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Spalding United | 0-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Marine | 0-1 (0-0) | Macclesfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Tamworth | 1-1 (1-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | +1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brackley Town
BHTTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Brackley Town | 0-2 (0-1) | Kings Lynn | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | AFC Telford United | 1-2 (0-0) | Brackley Town | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | T |
| 22/07/26 | Stratford Town | 1-0 (1-0) | Brackley Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Carlisle United | 3-0 (2-0) | Brackley Town | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brackley Town | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Scunthorpe United | 1-0 (1-0) | Brackley Town | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Forest Green Rovers | 4-0 (1-0) | Brackley Town | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Brackley Town | 0-1 (0-0) | Tamworth | 0 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Brackley Town | 1-4 (0-0) | Woking | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Eastleigh | 2-1 (1-1) | Brackley Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Boreham Wood | 5-3 (3-1) | Brackley Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Rochdale | 3-2 (1-1) | Brackley Town | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Brackley Town | 0-2 (0-1) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Wealdstone FC | 2-1 (1-0) | Brackley Town | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
137
Sút cầu môn
94
Tấn công
4538
Tấn công nguy hiểm
3127
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
137
Việt vị
63
Quả ném biên
3219
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Brackley Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macclesfield Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU
Brackley Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macclesfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | |
| Moss Rose Stadium | Sân nhà | |
| 6028 | Sức chứa | 0 |
| John Rooney | HLV | |
| Macclesfield Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.55 ↑ | 4.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.15 | 3.05 | 0.72 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.22 ↑ | 97.10 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.55 ↑ | 4.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.35 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↑ | 3.85 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.17 | 3.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.45 ↑ | 4.34 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.39 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 | 4.33 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.34 | 4.34 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.26 ↑ | 1.98 ↓ | 8.16 ↑ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.62 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 | 4.33 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.39 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macclesfield Town | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Brackley Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).