Kết quả bóng đá trận Macclesfield Town vs Radcliffe Borough, 21:00 ngày 15/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Macclesfield Town 2 Kết thúc HT 0-0 1
Radcliffe Borough
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Moss Rose Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Macclesfield Town | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 1 Jon Taylor | |
| Luke Duffy 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| Luke Duffy 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 5 |
Chủ = Macclesfield Town · Khách = Radcliffe Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macclesfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Macclesfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Radcliffe Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | 3 | 23 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Macclesfield Town 1 (25%)Hòa 0 (0%)Radcliffe Borough 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 07/01/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/01/24 | Macclesfield Town | 2-3 (1-1) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 11/10/23 | Radcliffe Borough | 4-3 (2-3) | Macclesfield Town | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
TTHTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marine | 0-1 (0-0) | Macclesfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Tamworth | 1-1 (1-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | +1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Radcliffe Borough
BBHHBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Radcliffe Borough | 0-2 (0-0) | Spalding United | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 04/07/26 | Glossop North End | 0-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | B |
| 15/04/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
87
Tấn công
9887
Tấn công nguy hiểm
8070
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
31
Quả ném biên
2228
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Radcliffe Borough (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macclesfield Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Radcliffe Borough (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macclesfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | |
| Moss Rose Stadium | Sân nhà | |
| 6028 | Sức chứa | 0 |
| John Rooney | HLV | |
| Macclesfield Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.45 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.84 | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.35 ↓ | 7.75 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.40 | 0.87 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.24 ↑ | 1.61 ↓ | 6.29 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.45 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.84 | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.05 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 | 3.85 | 4.05 | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.75 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.43 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.83 ↑ | 4.54 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.82 | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.71 | 3.57 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 3.61 ↑ | 1.55 ↓ | 5.85 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.60 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.04 | 4.78 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 5.93 ↑ | 1.25 ↓ | 9.44 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.63 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macclesfield Town | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Radcliffe Borough | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).