Kết quả bóng đá trận Machico vs Camacha, 17:00 ngày 30/08/2026

Taca (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 30/08/2026
Machico
2 Kết thúc HT 0-1 2
Camacha
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Machico Phút Camacha
27' Odailson Filho
27' Odailson Filho
27' Odailson Filho
38'⚽ 0 - 1 Roger
38'⚽ 0 - 2
HT 0-1
50' Luis Edgar Fernandes Abreu
Nuno Campos 1 - 2 ⚽51'
Wesley 53'
59'⚽ 1 - 3
59'⚽ 1 - 4 Vitor Fati
59'⚽ 1 - 5
59'⚽ 1 - 6
59'⚽ 1 - 7
59'⚽ 1 - 8
59'⚽ 1 - 9
59'⚽ 1 - 10
59'⚽ 1 - 11
59'⚽ 1 - 12
59'⚽ 1 - 13
59'⚽ 1 - 14
59'⚽ 1 - 15
59'⚽ 1 - 16
59'⚽ 1 - 17
59'⚽ 1 - 18 Vitor Fati
59'⚽ 1 - 19
2 - 19 ⚽61'
65' Cristiano Gomes
Rodrigo Freitas 90+6'
Emanuel Santos 117'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 21 43
Bại 01 14
Ghi bàn 53 1213
Mất bàn 43 714
Điểm 54 1912

Chủ = Machico · Khách = Camacha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Machico (20)Hiệp 1 / Cả trậnCamacha (20)
6 (30%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
4 (20%)Hòa/Thắng4 (20%)
3 (15%)Hòa/Hòa6 (30%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (25%)Bại/Bại4 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Machico 0 (0%)Hòa 4 (67%)Camacha 2 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D322/03/26Camacha2-1 (0-0)Machico2-8--B
POR D329/11/25Machico0-0 (0-0)Camacha4-8--H
POR D319/01/25Machico1-1 (1-1)Camacha3-702.25H
POR D325/08/24Camacha0-0 (0-0)Machico7-2-0.752.25H
POR D305/02/23Camacha1-1 (0-1)Machico5-7--H
POR D323/10/22Machico0-1 (0-0)Camacha4-4--B

Thành tích gần đây — Machico

THTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D323/08/26Beira Mar0-2 (0-1)Machico3-1--T
POR D315/08/26Machico0-0 (0-0)Estrela da Calheta2-4--H
INT CF11/07/26Nacional da Madeira1-2 (0-0)Machico---T
POR D318/04/26Machico1-0 (0-0)CD Ribeira Brava4-2--T
POR D312/04/26Celoricense0-0 (0-0)Machico7-1--H
POR D308/04/26Machico1-0 (0-0)Vilaverdense7-2+0.752.5T
POR D322/03/26Camacha2-1 (0-0)Machico2-8--B
POR D315/03/26Machico2-0 (1-0)GD Braganca1-2--T
POR D308/03/26Machico1-0 (0-0)Brito SC2-5--T
POR D301/03/26Marr Tino1-2 (0-2)Machico6-2--T
POR D322/02/26Machico2-3 (1-2)Vianense4-7--B
POR D315/02/26Tirsense2-2 (0-0)Machico9-5--H
POR D308/02/26Machico1-0 (1-0)Chaves B6-2--T
POR D331/01/26Machico1-0 (0-0)Celoricense5-6--T
POR D325/01/26Limianos2-0 (1-0)Machico1-4--B
POR D318/01/26Machico2-0 (1-0)Moncao4-4--T
POR D310/01/26Mirandela2-0 (1-0)Machico1-5-0.252B
POR D321/12/25CD Ribeira Brava2-1 (1-0)Machico3-6+0.252.25B
POR D307/12/25Vilaverdense1-1 (1-1)Machico2-4-0.52.25H
POR D329/11/25Machico0-0 (0-0)Camacha4-8--H

Thành tích gần đây — Camacha

THBBTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D323/08/26FC Alpendorada1-2 (1-1)Camacha6-4--T
POR D316/08/26Camacha1-1 (1-0)Salgueiros7-5--H
INT CF22/07/26Maritimo2-0 (0-0)Camacha---B
POR D318/04/26Camacha1-2 (0-1)Celoricense2-3--B
POR D312/04/26Vilaverdense0-3 (0-2)Camacha2-6--T
POR D329/03/26Camacha1-3 (0-2)GD Braganca5-4--B
POR D322/03/26Camacha2-1 (0-0)Machico2-8--T
POR D315/03/26Brito SC4-2 (2-0)Camacha2-6--B
POR D308/03/26Camacha3-0 (3-0)Marr Tino6-2--T
POR D301/03/26Vianense0-0 (0-0)Camacha7-1--H
POR D321/02/26Camacha0-0 (0-0)Tirsense4-3--H
POR D315/02/26Chaves B0-0 (0-0)Camacha3-8--H
POR D308/02/26Camacha2-2 (1-1)Limianos3-2--H
POR D331/01/26Camacha1-0 (1-0)Vilaverdense2-6--T
POR D325/01/26Moncao2-1 (1-0)Camacha3-8--B
POR D317/01/26Camacha1-0 (0-0)Mirandela8-1--T
POR D310/01/26CD Ribeira Brava0-0 (0-0)Camacha3-4--H
POR D321/12/25Celoricense2-1 (1-1)Camacha4-0-0.252.25B
POR D307/12/25GD Braganca1-0 (0-0)Camacha11-202.25B
POR D329/11/25Machico0-0 (0-0)Camacha4-8--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
62
56
Tấn công nguy hiểm
36
30
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2
T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Machico (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Camacha (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MachicoCamacha

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MachicoCamacha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
74
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
MachicoCamacha

Thông tin đội bóng

Machico Thông tin Camacha
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.902.800.782.000.940.740.000.99
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.453.002.800.812.001.010.770.001.06
Live10.50 ↑1.08 ↓13.00 ↑2.55 ↑4.500.28 ↓0.64 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.432.642.760.831.750.870.720.000.98
Live10.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓0.59 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.503.102.901.402.500.50---
Live7.75 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm2.483.152.950.802.000.94---
Live7.93 ↑1.14 ↓12.66 ↑3.92 ↑4.500.15 ↓---
CrownSớm2.402.892.800.782.000.920.710.000.99
Live13.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.472.862.720.852.000.850.750.000.95
Live10.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓0.59 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.512.912.810.802.001.000.780.001.04
Live16.20 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.373.002.751.372.500.53---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.61 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.453.052.850.732.001.010.730.001.01
Live2.55 ↑3.00 ↓2.90 ↑0.79 ↑2.000.96 ↓0.77 ↑0.000.98 ↓
PinnacleSớm2.562.802.880.792.000.930.750.000.98
Live10.77 ↑1.05 ↓14.84 ↑2.55 ↑4.500.26 ↓0.49 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm2.373.002.751.352.500.51---
Live26.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.50 ↑4.500.47 ↓---
1xBetSớm2.473.102.871.042.250.680.730.001.00
Live16.40 ↑1.03 ↓25.00 ↑6.98 ↑4.500.06 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.383.002.800.802.001.000.750.001.05
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.402.802.801.302.500.530.700.001.03
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.73 ↑0.000.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.