Kết quả bóng đá trận Machico vs Estrela da Calheta, 17:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 15/08/2026
Machico 0 Kết thúc HT 0-0 0
Estrela da Calheta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Machico | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 60' | ||
| 74' | ||
| 82' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 6 |
Chủ = Machico · Khách = Estrela da Calheta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machico | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (67%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Machico
TTHTBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | T |
| 18/04/26 | Machico | 1-0 (0-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 12/04/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 08/04/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Vilaverdense | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Camacha | 2-1 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 15/03/26 | Machico | 2-0 (1-0) | GD Braganca | - | - | T |
| 08/03/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Marr Tino | 1-2 (0-2) | Machico | - | - | T |
| 22/02/26 | Machico | 2-3 (1-2) | Vianense | - | - | B |
| 15/02/26 | Tirsense | 2-2 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 08/02/26 | Machico | 1-0 (1-0) | Chaves B | - | - | T |
| 31/01/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Celoricense | - | - | T |
| 25/01/26 | Limianos | 2-0 (1-0) | Machico | - | - | B |
| 18/01/26 | Machico | 2-0 (1-0) | Moncao | - | - | T |
| 10/01/26 | Mirandela | 2-0 (1-0) | Machico | -0.25 | 2 | B |
| 21/12/25 | CD Ribeira Brava | 2-1 (1-0) | Machico | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | Vilaverdense | 1-1 (1-1) | Machico | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/11/25 | Machico | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 09/11/25 | GD Braganca | 4-1 (0-1) | Machico | - | - | B |
| 02/11/25 | Brito SC | 3-2 (3-0) | Machico | - | - | B |
Thành tích gần đây — Estrela da Calheta
HBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 2/10 (4 trận) Châu Á: 0/2/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Maritimo | 1-1 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
| 21/09/25 | FC Alpendorada | 7-1 (2-0) | Estrela da Calheta | - | - | B |
| 11/09/11 | aljustrelense | 2-0 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | B |
| 28/08/11 | UD Santana | 0-0 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
46
Sút cầu môn
02
Tấn công
11293
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
33
Quả ném biên
2826
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machico (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Estrela da Calheta (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Machico | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.65 | 2.95 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 5.29 ↑ | 1.23 ↓ | 9.05 ↑ | 2.23 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.61 | 3.21 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 4.96 ↑ | 1.35 ↓ | 6.70 ↑ | 1.78 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.80 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.35 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.31 | 3.27 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.36 ↑ | 1.16 ↓ | 9.95 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.24 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.20 ↓ | 9.71 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.