Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Grulla Morioka, 16:30 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 26/08/2026
Machida Zelvia
3 Kết thúc HT 1-0 0
Grulla Morioka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Machida Zelvia Phút Grulla Morioka
Yusuke Matsuo 1 - 0 37'
HT 1-0
Tete Yengi 2 - 0 69'
80' Se-Gun Ryu
Hotaka Nakamura 3 - 0 84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 85
Hòa 11 22
Bại 02 03
Ghi bàn 71 2116
Mất bàn 26 415
Điểm 71 2617

Chủ = Machida Zelvia · Khách = Grulla Morioka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Machida Zelvia (7)Hiệp 1 / Cả trậnGrulla Morioka (13)
3 (43%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (29%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Machida Zelvia 4 (40%)Hòa 4 (40%)Grulla Morioka 2 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D223/07/22Grulla Morioka1-3 (0-2)Machida Zelvia5-3+0.52.25T
JE Cup01/06/22Machida Zelvia1-3 (1-2)Grulla Morioka2-2+1.252.5B
JPN D227/02/22Machida Zelvia1-0 (1-0)Grulla Morioka5-0+0.52T
JPN D313/09/15Grulla Morioka1-1 (0-1)Machida Zelvia-+0.752.5H
JE Cup30/08/15Grulla Morioka0-3 (0-2)Machida Zelvia-+0.752.25T
JPN D329/07/15Machida Zelvia0-1 (0-0)Grulla Morioka9-2+1.252.5B
JPN D329/04/15Grulla Morioka0-0 (0-0)Machida Zelvia-+0.52.5H
JPN D319/10/14Grulla Morioka1-1 (0-0)Machida Zelvia-+0.52.5H
JPN D318/05/14Machida Zelvia1-1 (0-0)Grulla Morioka6-2+1.252.5H
JPN D306/04/14Grulla Morioka1-4 (1-1)Machida Zelvia-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Machida Zelvia

TTTTHHTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D123/08/26Machida Zelvia3-1 (1-1)Urawa Red Diamonds1-3+0.752.25T
JPN D115/08/26JEF United Ichihara Chiba0-4 (0-2)Machida Zelvia2-8+0.52.25T
JPN D108/08/26FC Tokyo1-5 (1-2)Machida Zelvia2-5-0.252.25T
INT CF18/07/26Machida Zelvia2-1 (0-0)Fujieda MYFC---T
JPN D106/06/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Nagoya Grampus3-1+0.252.25H
JPN D130/05/26Nagoya Grampus2-2 (1-1)Machida Zelvia1-202.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3+0.252.25T
JPN D117/05/26Kawasaki Frontale1-1 (0-1)Machida Zelvia9-202.5H
JPN D113/05/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Tokyo Verdy8-2+0.52H
JPN D110/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-2)Machida Zelvia6-0+0.52.25T
JPN D106/05/26Machida Zelvia2-0 (0-0)Yokohama Marinos4-1+0.752.5T
JPN D103/05/26Kashima Antlers1-1 (0-0)Machida Zelvia7-5-0.252.25H
JPN D129/04/26Mito Hollyhock2-2 (0-1)Machida Zelvia6-10+0.252.25H
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1-0.752.5H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6+0.252.25T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4-0.52.25T
JPN D111/04/26Machida Zelvia1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-2-0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7-0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3+0.252.25B
JPN D128/03/26Machida Zelvia1-1 (1-0)Kawasaki Frontale3-3+0.52.75H

Thành tích gần đây — Grulla Morioka

TTTTBHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Grulla Morioka1-0 (0-0)Sapporo University---T
JPN JFL07/06/26J Lease FC1-2 (1-0)Grulla Morioka6-3--T
JPN JFL31/05/26Grulla Morioka2-1 (1-1)J Lease FC---T
JPN JFL16/05/26Grulla Morioka2-1 (1-0)Azul Claro Numazu1-402.75T
JPN JFL02/05/26Yokohama SCC3-2 (0-0)Grulla Morioka2-2+0.52.5B
JPN JFL21/04/26Criacao Shinjuku2-2 (0-1)Grulla Morioka12-3+0.252.25H
JPN JFL12/04/26Grulla Morioka4-1 (2-0)Yokogawa Musashino2-8+0.52.5T
JPN JFL05/04/26Run Mel Aomori2-2 (1-2)Grulla Morioka---H
JPN JFL29/03/26Grulla Morioka1-0 (0-0)Briobecca Urayasu---T
JPN JFL22/03/26Grulla Morioka0-0 (0-0)VONDS Ichihara5-5+12.75H
JPN JFL23/11/25Yokohama SCC2-3 (0-1)Grulla Morioka2-302.5T
JPN JFL16/11/25Grulla Morioka1-3 (0-1)Criacao Shinjuku10-302.5B
JPN JFL09/11/25Atletico Suzuka0-2 (0-2)Grulla Morioka2-3-0.252.5T
JPN JFL01/11/25Grulla Morioka1-1 (1-0)Briobecca Urayasu4-1-0.252.5H
JPN JFL26/10/25Grulla Morioka4-2 (1-1)Verspah Oita--0.252.25T
JPN JFL18/10/25FC Tiamo Hirakata4-1 (2-1)Grulla Morioka11-3-0.52.75B
JPN JFL12/10/25Grulla Morioka3-1 (1-0)Yokogawa Musashino4-7+0.252.25T
INT CF29/09/25Blaublitz Akita4-1 (2-1)Grulla Morioka6-9-1.53B
JPN JFL27/09/25Okinawa SV5-1 (4-1)Grulla Morioka4-5-0.52.5B
JPN JFL21/09/25Grulla Morioka1-2 (1-1)Run Mel Aomori4-0-0.52.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
97
82
Tấn công nguy hiểm
89
51
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Machida Zelvia (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Grulla Morioka (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Machida Zelvia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Machida ZelviaGrulla Morioka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Machida ZelviaGrulla Morioka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
56
Thắng 1
94
Hòa
02
Thua 1
14
Thua 2+
Machida ZelviaGrulla Morioka

Thông tin đội bóng

Machida Zelvia Thông tin Grulla Morioka
1989 Thành lập
Machida Athletic Stadium Sân nhà South Park Football Stadium
8924 Sức chứa 0
Go Kuroda HLV Yoshika Matsubara
JPN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.126.407.850.853.500.770.902.250.80
Live1.06 ↓6.00 ↓15.00 ↑0.80 ↓3.500.82 ↑0.902.250.80
EasybetsSớm1.117.4017.000.893.500.830.862.250.85
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓2.60 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.137.0015.000.943.500.850.972.250.83
Live1.137.0015.000.97 ↑3.500.83 ↓1.00 ↑2.250.80 ↓
Mansion88Sớm1.147.0010.000.933.500.890.972.250.87
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑1.56 ↑3.500.46 ↓1.17 ↑0.250.69 ↓
InterwettenSớm1.109.5017.000.853.500.850.902.500.80
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑1.40 ↑3.500.47 ↓0.75 ↓2.000.95 ↑
10BETSớm1.109.4018.000.863.500.85---
Live1.03 ↓13.38 ↑100.00 ↑1.42 ↑3.500.46 ↓---
12betSớm1.147.0010.000.933.500.890.972.250.87
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑1.56 ↑3.500.46 ↓1.17 ↑0.250.69 ↓
CrownSớm1.137.3013.000.943.500.820.902.250.86
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑2.22 ↑3.500.27 ↓1.56 ↑0.250.48 ↓
SbobetSớm1.136.6010.500.933.500.850.932.250.85
Live1.05 ↓6.80 ↑50.00 ↑1.78 ↑3.500.42 ↓1.31 ↑0.250.60 ↓
WewbetSớm1.146.5014.800.933.500.870.942.250.88
Live1.02 ↓8.00 ↑46.00 ↑1.53 ↑3.500.53 ↓1.11 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm1.118.0015.000.362.501.90---
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.147.0015.000.913.500.820.912.500.81
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑1.16 ↑3.500.65 ↓0.79 ↓0.250.96 ↑
PinnacleSớm1.136.9010.120.803.250.900.852.000.84
Live1.15 ↑7.92 ↑12.50 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓0.82 ↓2.000.99 ↑
BwinSớm1.118.0015.000.873.500.80---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.77 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.097.8019.000.853.500.850.862.500.84
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.18 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
SNAISớm1.118.0016.00------
Live1.118.0016.00------
Bet 365Sớm1.088.0015.000.883.500.930.882.500.93
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.136.5021.000.853.500.800.912.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓0.912.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.