Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, 17:00 ngày 02/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 02/09/2026
Machida Zelvia Sắp đá --:--:--
Kawasaki Frontale
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 26 | 15 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kawasaki Frontale (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1999 |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | Todoroki Athletics Stadium |
| 8924 | Sức chứa | 25000 |
| Go Kuroda | HLV | Shigetoshi Hasebe |
| JPN | Khu vực | Kanagawa City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.30 | 3.90 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.94 | 0.50 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.45 | 3.35 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.75 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.45 | 3.35 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.96 | 3.65 | 3.75 | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.96 | 0.50 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.26 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.22 ↓ | 3.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.46 | 3.43 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.61 ↑ | 3.60 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.70 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.54 | 3.79 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.60 ↑ | 3.85 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.72 | 3.60 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 1.07 | 0.75 | 0.72 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.71 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.59 ↑ | 3.85 | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 | 3.60 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Kawasaki Frontale | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).