Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs IMT Novi Beograd, 01:00 ngày 10/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 10/08/2026
Macva Sabac 1 Kết thúc HT 1-0 0
IMT Novi Beograd
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Macva Sabac | Phút | |
| Kristijan Tojcic | 3' | |
| Milan Vidakov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Slobodan Sladojevic | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Luka Lukovic ▼ Tadija Cojic | |
| 63' ⇄ | ▲ Vladimir Radocaj ▼ Nikola Glisic | |
| ▲ Darko Terzic ▼ Kristijan Tojcic | 67' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Rakic ▼ Đorđe Đorđić | 81' ⇄ | |
| Vladimir Rakic | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Aleksa Mitic ▼ Stefan Sapic | |
| ▲ Mitar Ergelas ▼ Sani Abdullahi | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Macva Sabac · Khách = IMT Novi Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macva Sabac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Bảng xếp hạng
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | - | - |
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Macva Sabac 1 (14%)Hòa 4 (57%)IMT Novi Beograd 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/24 | Macva Sabac | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 22/03/23 | IMT Novi Beograd | 1-3 (1-2) | Macva Sabac | -1.75 | 2.75 | T |
| 24/09/22 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | H |
| 04/04/22 | IMT Novi Beograd | 6-1 (2-0) | Macva Sabac | -0.5 | 2 | B |
| 02/02/22 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | H |
| 24/10/21 | Macva Sabac | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | - | - | H |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
BBBBHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | FAP | +1 | 2 | H |
| 05/03/26 | FK Graficar Beograd | 1-1 (1-1) | Macva Sabac | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
BTTTBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
Macva Sabac
IMT Novi Beograd
12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic7Sani Abdullahi27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako45Ismael Casas Casado65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic19Tadija Cojic99Charly Keita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Vladimir Ilic7.1
- 7Sani Abdullahi▼ Rời sân 88'6.6
- 8Bosko Vrastanovic7.1
- 9Milan Vidakov⚽ Ghi bàn 23'6.4
- 12Rakonic9.2
- 15Slobodan Sladojevic🟨 Thẻ vàng 43'7.3
- 17Nikola Lainovic7.4
- 19Igor Ristivojevic C6.7
- 22Kristijan Tojcic🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 67'6.7
- 27Luka Pejovic6.9
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić▼ Rời sân 81'7
Khách · 442
- 1Ognjen Cancarevic6.2
- 3Ivan Martos7.4
- 5Moussa Sissako7
- 7Nikola Glisic▼ Rời sân 63'6.1
- 10Dusan Zagar6.1
- 18Josue Tiendrebeogo6.6
- 19Tadija Cojic▼ Rời sân 63'6.6
- 22Vasilije Novicic C6.8
- 45Ismael Casas Casado6.2
- 65Stefan Sapic▼ Rời sân 84'7.2
- 99Charly Keita6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
30
Sút bóng
918
Sút cầu môn
27
Tấn công
87136
Tấn công nguy hiểm
3675
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
298447
TL chuyền bóng thành công
67%78%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
30
Cứu thua
61
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.27
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macva Sabac (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
IMT Novi Beograd (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macva Sabac (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
IMT Novi Beograd (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Rakonic Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 29/41 | 0 | |||
| 17Nikola Lainovic Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 18/31 | 2 | 🟨 | ||
| 8Bosko Vrastanovic Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 4Vladimir Ilic Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 9/15 | 5 | |||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 7 | 0/0 | 20/30 | 1 | |||
| 27Luka Pejovic Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 17/23 | 4 | |||
| 19Igor Ristivojevic Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 7Sani Abdullahi Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 12/16 | 4 | |||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 6.4 | 1 | 5/1 | 7/20 | 2 | ||
| 11Vladimir Rakic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 5Darko Terzic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 10Mitar Ergelas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 38/55 | 5 | |||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 61/68 | 2 | |||
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 7 | 0/0 | 60/72 | 2 | |||
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 44/53 | 1 | |||
| 18Josue Tiendrebeogo Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 25/36 | 4 | |||
| 19Tadija Cojic Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 14/18 | 2 | |||
| 99Charly Keita Trung phong | 6.5 | 1/1 | 8/14 | 1 | |||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 45Ismael Casas Casado Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 33/43 | 1 | |||
| 7Nikola Glisic Hậu vệ phải | 6.1 | 2/2 | 7/9 | 0 | |||
| 10Dusan Zagar Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 4/1 | 9/13 | 0 | |||
| 8Luka Lukovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 4/2 | 6/8 | 1 | |||
| 27Vladimir Radocaj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 9Aleksa Mitic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macva Sabac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zoran Popovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.81 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.75 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.65 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.25 | 1.89 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.30 | 1.79 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.25 | 1.89 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.01 | 1.92 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 90.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.96 | 3.28 | 1.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.15 | 1.77 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.59 | 4.14 | 1.44 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.36 ↑ | 30.55 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 3.40 | 1.88 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.65 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.25 | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.83 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macva Sabac | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IMT Novi Beograd | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).