Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs IMT Novi Beograd, 01:00 ngày 10/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 10/08/2026
Macva Sabac
1 Kết thúc HT 1-0 0
IMT Novi Beograd
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Macva Sabac Phút IMT Novi Beograd
Kristijan Tojcic 3'
Milan Vidakov 1 - 0 23'
Slobodan Sladojevic 43'
HT 1-0
63' ▲ Luka Lukovic ▼ Tadija Cojic
63' ▲ Vladimir Radocaj ▼ Nikola Glisic
▲ Darko Terzic ▼ Kristijan Tojcic67'
▲ Vladimir Rakic ▼ Đorđe Đorđić81'
Vladimir Rakic 83'
84' ▲ Aleksa Mitic ▼ Stefan Sapic
▲ Mitar Ergelas ▼ Sani Abdullahi88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 34
Hòa 01 11
Bại 12 65
Ghi bàn 31 89
Mất bàn 23 179
Điểm 61 1013

Chủ = Macva Sabac · Khách = IMT Novi Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macva Sabac (13)Hiệp 1 / Cả trậnIMT Novi Beograd (16)
2 (15%)Thắng/Thắng3 (19%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (31%)Bại/Bại9 (56%)

Bảng xếp hạng

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6204412610
Sân nhà32013367
Sân khách300319013
6 gần6015314--

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631284103
Sân nhà211040410
Sân khách42024461
6 gần630376--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Macva Sabac 1 (14%)Hòa 4 (57%)IMT Novi Beograd 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER CUP03/12/25Macva Sabac1-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-6-0.252.5H
SER CUP31/10/24Macva Sabac0-1 (0-1)IMT Novi Beograd3-4--B
SER D222/03/23IMT Novi Beograd1-3 (1-2)Macva Sabac9-1-1.752.75T
SER D224/09/22Macva Sabac0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-3--H
SER D204/04/22IMT Novi Beograd6-1 (2-0)Macva Sabac7-5-0.52B
INT CF02/02/22Macva Sabac0-0 (0-0)IMT Novi Beograd---H
SER D224/10/21Macva Sabac1-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-6--H

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BBBBHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4-2.53.75B
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H
SER D209/03/26Macva Sabac1-1 (0-0)FAP3-3+12H
SER CUP05/03/26FK Graficar Beograd1-1 (1-1)Macva Sabac5-402.25H

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

BTTTBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7-0.753B
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5-12.75T
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2+0.752.25T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B

Đội hình

Macva SabacIMT Novi Beograd
12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic7Sani Abdullahi27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako45Ismael Casas Casado65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic19Tadija Cojic99Charly Keita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
87
136
Tấn công nguy hiểm
36
75
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
14
22
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
298
447
TL chuyền bóng thành công
67%
78%
Phạm lỗi
22
14
Việt vị
3
0
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
20
24
Cắt bóng
14
8
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
1.27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2
T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1
T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macva Sabac (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
IMT Novi Beograd (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macva Sabac (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

IMT Novi Beograd (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Macva SabacIMT Novi Beograd

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Macva SabacIMT Novi Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
45
Thắng 1
67
Hòa
24
Thua 1
51
Thua 2+
Macva SabacIMT Novi Beograd

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Rakonic
Thủ môn
9.20/029/410
17Nikola Lainovic
Hậu vệ
7.40/023/281
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
7.30/018/312🟨
8Bosko Vrastanovic
Tiền vệ
7.10/022/292
4Vladimir Ilic
Hậu vệ
7.10/09/155
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
70/020/301
27Luka Pejovic
Tiền đạo
6.93/117/234
19Igor Ristivojevic
Hậu vệ
6.70/020/360
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.70/017/192🟨
7Sani Abdullahi
Tiền đạo
6.61/012/164
9Milan Vidakov
Trung phong
6.415/17/202
11Vladimir Rakic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/10🟨
5Darko Terzic (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/80
10Mitar Ergelas (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
7.41/038/555
65Stefan Sapic
Trung vệ
7.20/061/682
5Moussa Sissako
Trung vệ
70/060/722
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
6.80/044/531
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
6.64/025/364
19Tadija Cojic
Tiền vệ
6.61/114/182
99Charly Keita
Trung phong
6.51/18/141
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
6.20/031/440
45Ismael Casas Casado
Hậu vệ phải
6.21/033/431
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
6.12/27/90
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
6.14/19/130
8Luka Lukovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
74/26/81
27Vladimir Radocaj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/09/101
9Aleksa Mitic (dự bị)
Trung phong
6.60/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Macva Sabac Thông tin IMT Novi Beograd
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Zoran Popovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.401.810.982.500.760.93-0.500.83
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm3.403.001.750.622.250.720.65-0.500.68
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑2.25 ↑1.500.12 ↓1.23 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm3.553.251.890.812.250.950.88-0.500.88
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm4.103.351.850.952.500.700.75-0.500.90
Live1.02 ↓11.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.05 ↓0.75-0.500.90
10BETSớm3.853.301.790.742.250.90---
Live1.09 ↓6.66 ↑100.00 ↑3.30 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm3.553.251.890.812.250.950.88-0.500.88
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm3.603.301.850.852.250.850.85-0.500.85
Live1.02 ↓9.60 ↑26.00 ↑3.84 ↑1.500.06 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
SbobetSớm3.483.011.920.902.250.900.90-0.500.92
Live1.06 ↓5.90 ↑90.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm3.963.281.850.812.250.950.93-0.500.85
Live1.04 ↓5.80 ↑34.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓1.66 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm4.003.301.751.102.500.65---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.903.151.770.762.250.760.81-0.500.71
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.594.141.440.872.750.870.99-1.000.76
Live1.18 ↓5.36 ↑30.55 ↑3.05 ↑1.500.22 ↓1.98 ↑0.000.38 ↓
BwinSớm4.003.301.751.102.500.65---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑1.05 ↓1.500.62 ↓---
1xBetSớm4.013.401.880.852.250.850.65-0.751.10
Live1.03 ↓17.00 ↑142.00 ↑4.83 ↑1.500.11 ↓1.87 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm3.753.251.80------
Live3.753.251.85 ↑------
Bet 365Sớm4.203.401.830.902.250.900.95-0.500.85
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.803.101.911.052.500.700.80-0.500.91
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.80-0.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macva Sabac-1/2Chưa có trận cùng mức
IMT Novi Beograd+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).