Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Radnicki 1923 Kragujevac, 01:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 06/09/2026
Macva Sabac 0 Kết thúc HT 0-0 0
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Macva Sabac | Phút | |
| Kristijan Tojcic | 10' | |
| ▲ Rakic V. ▼ | 27' ⇄ | |
| 35' | Ristic M. | |
| 38' | Nikola Marjanovic | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Macva Sabac · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macva Sabac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 13 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
Đội hình
Macva Sabac
Radnicki 1923 Kragujevac
89Jovanovic V.15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19Igor Ristivojevic44Stevanovic N.8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic10Ergelas M.27Pejovic L.30Djordjic D.9Milan Vidakov81Lijeskic L.5Nikola Marjanovic6Hilo H.7Nikcevic B.11Ilija Babic27Ristic M.8Kuzmanovic M.28Semir Alic35Glavcic N.70Zivkovic J.9Uros Sremcevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 5Nikola Marjanovic🟨 Thẻ vàng 38'
- 6Hilo H.
- 7Nikcevic B.
- 8Kuzmanovic M.
- 9Uros Sremcevic
- 11Ilija Babic
- 27Ristic M.🟨 Thẻ vàng 35'
- 28Semir Alic
- 35Glavcic N.
- 70Zivkovic J.
- 81Lijeskic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
05
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
128158
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
911
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
107
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macva Sabac (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Macva Sabac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Cika Daca Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fedja Dudic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.95 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 2.88 | 1.83 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.67 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.91 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.02 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.15 | 2.05 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.91 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 1.99 ↑ | 0.58 ↓ | 2.00 | 1.13 ↑ | 0.71 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.00 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.21 | 2.07 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.23 | 3.21 | 2.07 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | -0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 8.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.30 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.35 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macva Sabac | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radnicki 1923 Kragujevac | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).