Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Radnicki Nis, 23:30 ngày 22/08/2026

Superliga (Serbia) · 23:30 ngày 22/08/2026
Macva Sabac
Sắp đá --:--:--
Radnicki Nis
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 01 22
Bại 21 65
Ghi bàn 21 78
Mất bàn 42 1711
Điểm 34 811

Chủ = Macva Sabac · Khách = Radnicki Nis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macva Sabac (12)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki Nis (10)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (30%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312313
Sân nhà21012339
Sân khách300319014
6 gần6105414--

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224412
Sân nhà100102014
Sân khách31112245
6 gần621347--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Macva Sabac 0 (0%)Hòa 2 (20%)Radnicki Nis 8 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D101/06/25Radnicki Nis2-0 (0-0)Macva Sabac7-4--B
SER D129/05/25Macva Sabac0-0 (0-0)Radnicki Nis1-9-0.52.25H
SER D122/02/21Macva Sabac0-2 (0-1)Radnicki Nis7-8-0.252.25B
SER D116/08/20Radnicki Nis1-0 (1-0)Macva Sabac4-2-1.753B
SER D114/03/20Radnicki Nis3-1 (1-1)Macva Sabac11-4-1.52.5B
SER D105/10/19Macva Sabac0-1 (0-0)Radnicki Nis5-4-0.752.25B
SER D103/04/19Macva Sabac0-0 (0-0)Radnicki Nis0-3-12.25H
SER D131/10/18Radnicki Nis3-0 (1-0)Macva Sabac5-3-1.752.75B
SER D129/11/17Radnicki Nis3-0 (1-0)Macva Sabac8-1-1.252.5B
SER D109/08/17Macva Sabac1-2 (0-1)Radnicki Nis3-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BTBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/08/26Radnik Surdulica2-1 (1-0)Macva Sabac6-0-12.5B
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4-2.53.75B
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

HTBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki Nis4-4-0.252.25H
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5+0.252.5B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B8
T8 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macva Sabac (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Radnicki Nis (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macva Sabac (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Radnicki Nis (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
32
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Macva SabacRadnicki Nis

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Macva SabacRadnicki Nis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
57
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
56
Thua 2+
Macva SabacRadnicki Nis

Thông tin đội bóng

Macva Sabac Thông tin Radnicki Nis
Thành lập 1920
Sân nhà Cair Stadium
0 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.903.002.000.832.250.790.92-0.250.78
Live2.903.002.000.832.250.790.92-0.250.78
EasybetsSớm3.303.202.100.912.250.860.95-0.250.81
Live3.303.202.100.88 ↓2.250.88 ↑0.97 ↑-0.250.80 ↓
VcbetSớm2.552.802.200.632.250.70---
Live3.00 ↑2.801.95 ↓0.67 ↑2.250.66 ↓---
Mansion88Sớm3.453.052.010.912.250.850.96-0.250.80
Live3.50 ↑3.10 ↑1.98 ↓0.88 ↓2.250.88 ↑0.98 ↑-0.250.78 ↓
InterwettenSớm2.803.152.401.052.500.650.60-0.501.10
Live3.30 ↑3.00 ↓2.15 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓0.60-0.501.10
10BETSớm2.753.152.290.792.250.85---
Live3.30 ↑3.05 ↓2.08 ↓0.84 ↑2.250.83 ↓---
12betSớm3.453.052.010.912.250.850.96-0.250.80
Live3.50 ↑3.10 ↑1.98 ↓0.88 ↓2.250.88 ↑0.98 ↑-0.250.78 ↓
CrownSớm3.153.252.020.872.250.830.93-0.250.77
Live3.153.252.020.872.250.830.93-0.250.77
SbobetSớm3.183.032.010.902.250.901.00-0.250.82
Live3.183.032.010.902.250.901.00-0.250.82
WewbetSớm2.763.092.430.842.250.921.030.000.75
Live3.34 ↑3.10 ↑2.09 ↓0.92 ↑2.250.88 ↓1.00 ↓-0.250.82 ↑
LadbrokesSớm3.303.102.051.152.500.61---
Live3.303.102.051.152.500.61---
18BetSớm2.703.052.300.492.001.140.990.000.58
Live3.25 ↑3.10 ↑2.05 ↓0.81 ↑2.250.79 ↓0.88 ↓-0.250.73 ↑
PinnacleSớm3.443.032.031.002.500.760.99-0.250.76
Live3.38 ↓3.10 ↑2.11 ↑0.92 ↓2.250.87 ↑0.96 ↓-0.250.83 ↑
BwinSớm3.253.002.051.152.500.62---
Live3.253.002.051.152.500.62---
1xBetSớm2.803.202.430.812.250.901.000.000.73
Live3.33 ↑3.16 ↓2.07 ↓0.88 ↑2.250.82 ↓0.90 ↓-0.250.77 ↑
SNAISớm2.803.102.25------
Live3.20 ↑3.20 ↑2.05 ↓------
Bet 365Sớm2.883.252.450.852.250.951.050.000.75
Live3.40 ↑3.30 ↑2.15 ↓0.90 ↑2.250.90 ↓0.98 ↓-0.250.83 ↑
William HillSớm3.002.902.301.002.500.730.86-0.250.82
Live3.30 ↑2.902.15 ↓1.20 ↑2.500.62 ↓0.86-0.250.82

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macva Sabac0Chưa có trận cùng mức
Radnicki Nis0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).