Kết quả bóng đá trận Madla IL vs Haugesund 2, 23:00 ngày 21/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 21/09/2026
Madla IL 1 Kết thúc HT 0-0 1
Haugesund 2
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 16 | 28 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Madla IL · Khách = Haugesund 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madla IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Madla IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 44 | 24 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 12 | 3 |
Haugesund 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 36 | 44 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 20 | 23 | 11 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madla IL (21 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Haugesund 2 (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Madla IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 4.00 | 2.10 | 0.94 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 4.00 | 2.18 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.75 | 13.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 4.00 | 2.16 | 0.76 | 4.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.35 | 3.35 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.88 | 2.09 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 6.70 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 8.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.40 | 14.00 | 0.72 | 4.50 | 1.00 | 0.79 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 5.47 ↑ | 1.30 ↓ | 7.94 ↓ | 4.84 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Madla IL | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Haugesund 2 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).