Kết quả bóng đá trận Madla IL vs Vindbjart, 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 08/08/2026
Madla IL 4 Kết thúc HT 1-2 3
Vindbjart
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Madla IL | Phút | |
| Norbert Marchewka 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Daniel Stokken Gummedal | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 Daniel Stokken Gummedal | |
| HT 1-2 | ||
| 66' | ||
| Lucas Soras 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 72' | ||
| Mathias Dessingue 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 78' | ⚽ 3 - 3 Sander Svela | |
| Mathias Dessingue 4 - 3 ⚽ | 80' | |
| 90+3' | ||
| 90+7' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 28 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 5 | 9 | 19 | 22 |
Chủ = Madla IL · Khách = Vindbjart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madla IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Madla IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 44 | 24 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Vindbjart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 44 | 20 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 11 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Madla IL 1 (13%)Hòa 2 (25%)Vindbjart 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | B |
| 07/06/25 | Madla IL | 1-3 (1-2) | Vindbjart | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/10/24 | Madla IL | 0-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | H |
| 13/04/24 | Vindbjart | 3-2 (1-2) | Madla IL | - | - | B |
| 24/08/19 | Madla IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 15/06/19 | Vindbjart | 4-2 (0-2) | Madla IL | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/06/18 | Vindbjart | 5-1 (2-1) | Madla IL | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Madla IL
TTHBTHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | +1 | 4 | T |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Stabaek B | 2-1 (1-1) | Madla IL | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | -0.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | B |
| 27/09/25 | Madla IL | 6-1 (4-0) | Torvastad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vindbjart
TTBTTHBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Vindbjart | 2-1 (1-1) | Odd Grenland 2 | +1.75 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Hinna | 0-7 (0-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 28/06/26 | Vindbjart | 2-3 (2-2) | Stabaek B | - | - | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 13/06/26 | Vindbjart | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 09/05/26 | Vindbjart | 3-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 02/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 26/04/26 | Vindbjart | 3-0 (0-0) | Viking B | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 11/04/26 | Vindbjart | 2-0 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 21/02/26 | Vindbjart | 5-2 (1-2) | Vidar | -0.25 | 4 | T |
| 04/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
| 18/10/25 | Vindbjart | 2-2 (1-0) | Vidar | - | - | H |
| 11/10/25 | Staal Jorpeland | 3-1 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
76
Tấn công
7362
Tấn công nguy hiểm
6051
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madla IL (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Vindbjart (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Madla IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Vindbjart (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Madla IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | VENNESLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.05 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.85 | 2.90 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.60 ↑ | 35.93 ↑ | 1.17 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.98 | 2.82 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.57 ↑ | 15.70 ↑ | 0.94 ↑ | 7.50 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.87 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↓ | 0.28 | 2.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.53 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.72 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.65 ↑ | 2.49 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.87 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↓ | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.40 | 2.73 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 29.00 ↑ | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.33 | 2.70 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.30 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.