Kết quả bóng đá trận Madrid CFF (W) vs Granada CF(W), 02:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 02:00 ngày 30/08/2026
Madrid CFF (W)
3 Kết thúc HT 2-0 1
Granada CF(W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Madrid CFF (W) Phút Granada CF(W)
Sakina Ouzraoui 1 - 0 12'
Ouzraoui S. 2 - 0 12'
Sakina Ouzraoui 3 - 0 12'
Taylor K. (Assist:Gonzalez Rosa A.) 4 - 0 23'
Taylor K. (Assist:Gonzalez Rosa A.) 5 - 0 23'
Taylor K. 6 - 0 24'
45' Juliana Aparecida Paulino Cardozo
45' Jujuba Cardozo
HT 2-0
Herrera A. (Assist:Lejeune R.) 7 - 0 75'
Monica Hickmann Alves 80'
90+1' 7 - 1 Guridi E. (Assist:Gutierrez D.)
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 13
Bại 01 45
Ghi bàn 74 1611
Mất bàn 44 1917
Điểm 74 169

Chủ = Madrid CFF (W) · Khách = Granada CF(W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Madrid CFF (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnGranada CF(W) (5)
3 (60%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (20%)Hòa/Hòa2 (40%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Madrid CFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003133
Sân nhà11003133
Sân khách00000006
6 gần63121113--

Granada CF(W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113013
Sân nhà00000008
Sân khách100113014
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Madrid CFF (W) 3 (50%)Hòa 0 (0%)Granada CF(W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA WD127/05/26Granada CF(W)3-4 (2-0)Madrid CFF (W)3-602.75T
SPA WD101/11/25Madrid CFF (W)0-1 (0-1)Granada CF(W)8-2+0.752.75B
SPA WD116/03/25Madrid CFF (W)3-1 (0-0)Granada CF(W)2-10-0.52.75T
SPA WD114/12/24Granada CF(W)1-0 (1-0)Madrid CFF (W)5-202.75B
SPA WD131/03/24Granada CF(W)3-0 (1-0)Madrid CFF (W)2-4+13B
SPA WD108/10/23Madrid CFF (W)1-0 (0-0)Granada CF(W)6-4--T

Thành tích gần đây — Madrid CFF (W)

HTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26CD Alaves (W)2-2 (1-1)Madrid CFF (W)3-3--H
INT CF13/08/26Fundacion Albacete (W)1-2 (1-2)Madrid CFF (W)---T
INT CF08/08/26Eibar (W)1-3 (1-2)Madrid CFF (W)---T
INT CF02/08/26Real Madrid (W)2-0 (0-0)Madrid CFF (W)7-3-1.753.25B
SPA WD131/05/26Madrid CFF (W)0-4 (0-2)Barcelona (W)3-5-3.754.75B
SPA WD127/05/26Granada CF(W)3-4 (2-0)Madrid CFF (W)3-602.75T
SPA WD112/05/26Madrid CFF (W)2-0 (1-0)Sevilla FC (W)1-502.75T
SPA WD102/05/26CDEF Logrono (W)3-0 (1-0)Madrid CFF (W)1-3+0.252.5B
SPA WD126/04/26Real Sociedad (W)2-0 (1-0)Madrid CFF (W)13-1-1.53.25B
SPA WD105/04/26Madrid CFF (W)0-2 (0-0)Real Madrid (W)1-1-1.53B
SPA WD129/03/26UD Granadilla Tenerife Sur (W)2-0 (2-0)Madrid CFF (W)5-5-0.52.5B
SPA WD121/03/26Madrid CFF (W)1-1 (1-1)RCD Espanyol (W)6-6+0.52.5H
SPA WD115/03/26Athletic Club Bibao (W)4-1 (1-1)Madrid CFF (W)8-2-0.252.5B
SPA WD121/02/26Madrid CFF (W)5-0 (3-0)Alhama CF (W)2-3+1.253.25T
SPA WD116/02/26Atletico de Madrid (W)0-0 (0-0)Madrid CFF (W)5-2-1.253.25H
SPA WD108/02/26Madrid CFF (W)1-6 (1-2)Deportivo La Coruna W4-4+0.752.75B
S Q C05/02/26Madrid CFF (W)0-1 (0-1)UD Granadilla Tenerife Sur (W)7-302.5B
SPA WD131/01/26Levante UD (W)2-1 (0-1)Madrid CFF (W)3-4+1.252.75B
SPA WD125/01/26Madrid CFF (W)0-1 (0-1)FC Levante Badalona (W)1-1+0.252.5B
SPA WD118/01/26Eibar (W)1-3 (1-0)Madrid CFF (W)6-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Granada CF(W)

THBHBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26Real Betis (W)0-2 (0-1)Granada CF(W)1-8+23.5T
INT CF17/08/26Sevilla FC (W)1-1 (0-0)Granada CF(W)2-0--H
INT CF09/08/26Granada CF(W)0-1 (0-0)Tottenham Hotspur (W)1-3-0.753B
INT CF05/08/26Granada CF(W)1-1 (0-0)Atletico de Madrid (W)---H
SPA WD131/05/26Real Madrid (W)2-0 (0-0)Granada CF(W)11-2-23.5B
SPA WD127/05/26Granada CF(W)3-4 (2-0)Madrid CFF (W)3-602.75B
SPA WD109/05/26Real Sociedad (W)3-0 (1-0)Granada CF(W)5-1-1.252.75B
SPA WD101/05/26Granada CF(W)1-1 (1-1)UD Granadilla Tenerife Sur (W)2-2-0.52.5H
SPA WD125/04/26Athletic Club Bibao (W)1-2 (0-1)Granada CF(W)12-4-0.752.25T
SPA WD104/04/26Granada CF(W)2-0 (1-0)RCD Espanyol (W)4-9+0.52.25T
SPA WD129/03/26Sevilla FC (W)0-1 (0-0)Granada CF(W)5-602.5T
SPA WD124/03/26Granada CF(W)1-0 (0-0)Deportivo La Coruna W4-2+0.752.5T
SPA WD115/03/26FC Levante Badalona (W)0-4 (0-2)Granada CF(W)2-4-0.252.25T
SPA WD122/02/26Granada CF(W)0-2 (0-2)Barcelona (W)0-16-3.754.5B
SPA WD114/02/26Granada CF(W)1-0 (1-0)Levante UD (W)2-4+0.752.5T
SPA WD107/02/26Eibar (W)0-2 (0-2)Granada CF(W)3-2+0.252.25T
SPA WD131/01/26Atletico de Madrid (W)1-1 (1-1)Granada CF(W)4-4-23H
SPA WD126/01/26Granada CF(W)2-0 (0-0)Alhama CF (W)7-0+12.5T
SPA WD117/01/26Granada CF(W)1-0 (1-0)CDEF Logrono (W)5-2+0.752.5T
SPA WD111/01/26RCD Espanyol (W)0-2 (0-0)Granada CF(W)9-5-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
49
48
Tấn công nguy hiểm
20
29
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
494
400
TL chuyền bóng thành công
77%
74%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
21
37
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
22
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
1.05
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Madrid CFF (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Madrid CFF (W)Granada CF(W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Madrid CFF (W)Granada CF(W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
25
Thắng 1
34
Hòa
32
Thua 1
83
Thua 2+
Madrid CFF (W)Granada CF(W)

Thông tin đội bóng

Madrid CFF (W) Thông tin Granada CF(W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.102.280.812.500.810.940.000.76
Live2.413.102.280.812.500.810.940.000.76
EasybetsSớm2.603.302.420.882.500.880.980.000.78
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
VcbetSớm2.633.252.450.902.500.900.970.000.83
Live1.02 ↓10.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑3.500.19 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.603.252.450.832.500.83---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm2.503.302.390.822.500.85---
Live1.01 ↓9.37 ↑66.51 ↑5.07 ↑4.500.06 ↓---
CrownSớm2.443.252.310.852.500.850.910.000.79
Live2.25 ↓3.252.53 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓0.74 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm2.563.102.440.922.500.900.970.000.87
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.603.262.460.882.500.880.970.000.81
Live1.04 ↓8.85 ↑36.00 ↑3.22 ↑3.500.11 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.370.802.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.503.252.350.712.500.810.810.000.71
Live2.60 ↑3.252.45 ↑0.84 ↑2.500.810.88 ↑0.000.77 ↑
PinnacleSớm2.323.362.760.852.500.941.040.250.77
Live1.08 ↓9.85 ↑30.84 ↑3.06 ↑3.500.22 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm2.503.302.370.802.500.88---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.98 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm2.553.402.420.852.500.850.900.000.80
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.95 ↑0.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.553.302.350.902.500.901.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.503.102.400.852.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.