Kết quả bóng đá trận Madura United vs Persijap Jepara, 19:00 ngày 06/09/2026

Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 06/09/2026
Madura United
2 Kết thúc HT 0-0 0
Persijap Jepara
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 74
Hòa 02 03
Bại 01 33
Ghi bàn 70 179
Mất bàn 12 106
Điểm 92 2115

Chủ = Madura United · Khách = Persijap Jepara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Madura United (2)Hiệp 1 / Cả trậnPersijap Jepara (35)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (100%)Hòa/Thắng3 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Madura United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008

Persijap Jepara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007

Đội hình

Madura UnitedPersijap Jepara
1Angga Saputro3Monteiro P.15Giovani Numberi33Ardi Idrus95Jorge Mendonca23Jaja36Ilhamsyah8Santacruz J.10Goncalves I.21Gali Freitas9Mitkov D.20Johansah S.4Tiri23Blasco M.78Buyung Ismu Lessy3Rakhmatsho Rakhmatzoda16Tegar Infantrie1796Ambrizal Umanailo10Pirulo R.9Juan Teles

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
1
0
Quả ném biên
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Madura United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Persijap Jepara (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Madura United Thông tin Persijap Jepara
Thành lập
Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan Sân nhà
0 Sức chứa 0
Alfredo Vera HLV Juan Cortés
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.173.250.692.250.930.600.251.10
Live1.38 ↓3.75 ↑5.40 ↑0.91 ↑2.500.71 ↓0.92 ↑1.000.78 ↓
EasybetsSớm1.923.203.400.772.251.020.990.500.84
Live1.02 ↓43.00 ↑85.00 ↑5.30 ↑2.500.02 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.873.303.900.802.251.000.900.500.89
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑3.15 ↑1.500.20 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.933.303.400.772.250.990.750.251.01
Live1.06 ↓5.90 ↑153.00 ↑2.77 ↑1.500.24 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.053.253.400.952.500.70---
Live1.05 ↓9.00 ↑70.00 ↑3.75 ↑2.500.13 ↓---
10BETSớm2.013.053.350.742.250.91---
Live1.97 ↓3.20 ↑3.40 ↑0.742.250.90 ↓---
12betSớm1.933.303.400.772.250.990.750.251.01
Live1.06 ↓5.90 ↑153.00 ↑2.77 ↑1.500.24 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.953.403.451.022.500.780.700.251.13
Live1.02 ↓12.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.963.073.170.762.251.000.760.251.00
Live1.04 ↓6.50 ↑125.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.053.203.300.782.250.980.790.250.99
Live2.053.25 ↑3.33 ↑0.79 ↑2.250.97 ↓0.80 ↑0.250.98 ↓
LadbrokesSớm1.853.303.501.002.500.73---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.953.053.350.682.250.850.670.250.86
Live1.01 ↓12.50 ↑54.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.083.203.510.792.250.970.790.250.99
Live2.10 ↑3.24 ↑3.56 ↑0.81 ↑2.250.99 ↑0.81 ↑0.251.01 ↑
1xBetSớm2.073.203.571.002.500.720.480.001.45
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.52 ↑0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.913.253.500.952.500.850.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.003.103.401.002.500.73---
Live2.003.103.401.002.500.73---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.