Kết quả bóng đá trận Madureira Youth vs Boavista (RJ) Youth, 20:00 ngày 03/10/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 03/10/2026
Madureira Youth 1 Kết thúc HT 0-1 1
Boavista (RJ) Youth
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 8 |
Chủ = Madureira Youth · Khách = Boavista (RJ) Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madureira Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madureira Youth (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Boavista (RJ) Youth (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Madureira Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.70 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.70 ↑ | 3.80 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.04 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.