Kết quả bóng đá trận Magnetic-Andrashida TE vs Matav Sopron MFC, 21:30 ngày 23/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 23/08/2026
Magnetic-Andrashida TE 2 Kết thúc HT 0-3 8
Matav Sopron MFC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Magnetic-Andrashida TE | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Marcell Orosz | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Laszlo Paizs | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 Benedek Szoka | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| 71' | ⚽ 1 - 4 Szabo B. | |
| 77' | ⚽ 1 - 5 Marko Csala | |
| 80' | ⚽ 1 - 6 Balazs Csongei | |
| 84' | ⚽ 1 - 7 Marko Csala | |
| 89' | ⚽ 1 - 8 Szabo B. | |
| 2 - 8 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 2 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 8 | 2 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Magnetic-Andrashida TE · Khách = Matav Sopron MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magnetic-Andrashida TE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Matav Sopron MFC
BBHHTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 03/07/25 | Matav Sopron MFC | 0-1 (0-0) | Parndorf | - | - | B |
| 19/02/25 | Matav Sopron MFC | 2-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 15/02/25 | Matav Sopron MFC | 0-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 08/02/25 | Mattersburg | 0-1 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | T |
| 30/07/13 | Eskisehirspor | 2-2 (0-2) | Matav Sopron MFC | - | - | H |
| 28/09/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | - | - | B |
| 01/06/08 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 18/05/08 | Bodajk FC Siofok | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 11/05/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | B |
| 04/05/08 | Diosgyor VTK | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 27/04/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Ujpesti | - | - | B |
| 20/04/08 | Paksi SE Honlapja | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 11/04/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | B |
| 06/04/08 | Gyori ETO | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 29/03/08 | REAC | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 22/03/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 15/03/08 | Nyiregyhaza | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
| 08/03/08 | Matav Sopron MFC | 0-3 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 07/03/08 | Budapest Honved | 3-0 (0-0) | Matav Sopron MFC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
518
Sút cầu môn
312
Tấn công
7280
Tấn công nguy hiểm
3156
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
914
Việt vị
32
Quả ném biên
1512
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magnetic-Andrashida TE (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 8.00 bàn/trận
Matav Sopron MFC (1 trận)
Ghi 8.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magnetic-Andrashida TE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.75 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 10.85 | 6.67 | 1.19 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 70.16 ↑ | 12.08 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 5.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 3.84 | 1.76 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 18.70 ↑ | 8.95 ↑ | 1.07 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.62 | 1.74 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 26.36 ↑ | 12.76 ↑ | 1.03 ↓ | 2.46 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.