Kết quả bóng đá trận Maidenhead United vs Farnborough Town, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Maidenhead United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Farnborough Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Maidenhead United | Phút | |
| Jordan Ragguette 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| 38' | ⚽ 1 - 1 Sam Barratt | |
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Maidenhead United · Khách = Farnborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Maidenhead United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | - | - |
Farnborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maidenhead United 3 (15%)Hòa 8 (40%)Farnborough Town 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Maidenhead United | 2-2 (1-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Farnborough Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/24 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Maidenhead United | +0.25 | 3 | H |
| 30/07/22 | Farnborough Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 31/07/21 | Farnborough Town | 1-1 (1-0) | Maidenhead United | +1 | 3.25 | H |
| 13/01/15 | Farnborough Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 3 | B |
| 10/01/15 | Maidenhead United | 2-2 (0-1) | Farnborough Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/14 | Farnborough Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 10/09/14 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/14 | Farnborough Town | 3-0 (0-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/11/13 | Maidenhead United | 2-2 (1-0) | Farnborough Town | -0.25 | 3 | H |
| 01/04/13 | Farnborough Town | 2-1 (1-1) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/09/12 | Maidenhead United | 3-2 (1-0) | Farnborough Town | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/12 | Maidenhead United | 3-4 (2-0) | Farnborough Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/10/11 | Farnborough Town | 2-3 (0-0) | Maidenhead United | - | - | T |
| 01/10/11 | Maidenhead United | 1-1 (0-0) | Farnborough Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/08/11 | Farnborough Town | 0-3 (0-1) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/11 | Maidenhead United | 0-3 (0-2) | Farnborough Town | -1.25 | 3 | B |
| 11/09/10 | Farnborough Town | 2-2 (1-1) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/01/06 | Maidenhead United | 1-2 (1-0) | Farnborough Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maidenhead United
THBBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Hemel Hempstead Town | 0-1 (0-1) | Maidenhead United | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Holyport FC | 1-4 (0-2) | Maidenhead United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Maidenhead United | 2-3 (0-1) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Eastbourne Borough | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Farnborough Town
TBTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Farnborough Town | 1-0 (0-0) | Chesham United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Farnborough Town | 0-2 (0-2) | Hemel Hempstead Town | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | T |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | -1 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carshalton Athletic FC | 1-3 (0-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Ashford Town | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Cobham | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | -0.25 | 3 | H |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
33
Tấn công
9082
Tấn công nguy hiểm
3935
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
815
Việt vị
21
Quả ném biên
2719
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Farnborough Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maidenhead United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Farnborough Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1870 | Thành lập | 1967 |
| York Road | Sân nhà | Aimita Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Maidenhead | Khu vực | Farnborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.40 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.45 | 3.60 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.45 ↑ | 3.30 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.31 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.42 ↑ | 3.70 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.73 | 4.24 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.09 ↓ | 10.40 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 | 3.60 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.53 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.66 ↑ | 1.14 ↓ | 12.27 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 | 3.60 ↑ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.29 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.50 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.44 ↓ | 5.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maidenhead United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Farnborough Town | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).