Kết quả bóng đá trận Maidenhead United vs Wolves, 01:30 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 23/07/2026
Maidenhead United
Sắp đá --:--:--
Wolves
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 12 43
Hòa 00 31
Bại 21 31
Ghi bàn 68 1512
Mất bàn 84 144
Điểm 36 1510

Chủ = Maidenhead United · Khách = Wolves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maidenhead United (52)Hiệp 1 / Cả trậnWolves (5)
15 (29%)Thắng/Thắng2 (40%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (12%)Hòa/Thắng1 (20%)
6 (12%)Hòa/Hòa1 (20%)
8 (15%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (19%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Maidenhead United

BTBBHTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Maidenhead United1-3 (1-1)Southampton U21---B
INT CF15/07/26Holyport FC1-4 (0-2)Maidenhead United---T
INT CF11/07/26Maidenhead United1-4 (0-1)Milton Keynes Dons3-5-1.53B
ENG NLS30/04/26Dorking2-0 (2-0)Maidenhead United8-3-0.252.75B
ENG NLS25/04/26Hornchurch0-0 (0-0)Maidenhead United5-702.75H
ENG NLS18/04/26Maidenhead United1-0 (0-0)Dover Athletic7-3+23.25T
ENG NLS11/04/26Chelmsford City1-1 (0-0)Maidenhead United9-8-0.252.75H
ENG NLS06/04/26Maidenhead United2-1 (1-1)Hampton Richmond Borough1-6+12.75T
ENG NLS03/04/26Slough Town2-2 (0-1)Maidenhead United7-1+0.52.75H
ENG NLS01/04/26Maidenhead United3-0 (2-0)Bath City12-5+1.252.5T
ENG NLS28/03/26Maidenhead United1-2 (0-1)Weston Super Mare9-1+0.52.5B
ENG NLS21/03/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dorking8-6+0.252.5T
ENG NLS18/03/26Maidenhead United2-3 (0-1)Ebbsfleet United2-6+0.252.5B
ENG NLS14/03/26Eastbourne Borough0-1 (0-0)Maidenhead United3-7+0.52.75T
ENG NLS11/03/26Worthing0-0 (0-0)Maidenhead United8-3-0.752.75H
ENG NLS07/03/26Maidenhead United2-1 (1-0)Maidstone United7-4+0.252.25T
ENG NLS04/03/26Maidenhead United2-0 (2-0)AFC Totton6-3+0.752.75T
ENG NLS28/02/26Chippenham Town1-0 (1-0)Maidenhead United2-3+0.752.75B
ENG NLS25/02/26Maidenhead United2-1 (1-1)Salisbury FC6-2+1.252.75T
ENG NLS21/02/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dagenham Redbridge5-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Wolves

HHBHBBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H
ENG FAC15/02/26Grimsby Town0-1 (0-0)Wolves8-2+1.252.75T
ENG PR12/02/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Wolves8-2-0.752.5H
ENG PR07/02/26Wolves1-3 (0-3)Chelsea3-4-13B
ENG PR31/01/26Wolves0-2 (0-1)AFC Bournemouth5-6-0.252.75B
ENG PR24/01/26Manchester City2-0 (2-0)Wolves4-6-2.253.5B
ENG PR18/01/26Wolves0-0 (0-0)Newcastle United4-7-0.752.75H
ENG FAC10/01/26Wolves6-1 (3-1)Shrewsbury Town8-2+1.753.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wolves (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Maidenhead UnitedWolves

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Maidenhead UnitedWolves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
52
Thắng 1
47
Hòa
32
Thua 1
37
Thua 2+
Maidenhead UnitedWolves

Thông tin đội bóng

Maidenhead United Thông tin Wolves
1870 Thành lập 1877
York Road Sân nhà Molineux Stadium
3000 Sức chứa 28565
HLV César Peixoto
Maidenhead Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm11.507.001.150.804.000.940.78-2.250.93
Live10.50 ↓7.001.17 ↑0.92 ↑4.000.82 ↓0.94 ↑-2.000.77 ↓
Mansion88Sớm7.606.001.220.894.000.910.84-2.000.96
Live8.20 ↑6.40 ↑1.18 ↓0.95 ↑4.000.85 ↓0.98 ↑-2.000.82 ↓
InterwettenSớm13.007.001.171.054.500.65---
Live10.00 ↓7.001.20 ↑0.60 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm15.007.601.150.904.250.80---
Live10.00 ↓7.00 ↓1.20 ↑0.89 ↓4.000.82 ↑---
12betSớm7.606.001.220.894.000.910.87-2.000.93
Live8.20 ↑6.40 ↑1.18 ↓0.95 ↑4.000.85 ↓0.98 ↑-2.000.82 ↓
CrownSớm8.206.401.190.784.000.980.94-2.000.82
Live9.30 ↑6.70 ↑1.16 ↓0.96 ↑4.000.84 ↓0.83 ↓-2.250.99 ↑
SbobetSớm7.505.801.180.914.000.850.95-2.000.81
Live7.505.801.180.914.000.850.95-2.000.81
WewbetSớm8.755.801.230.914.000.890.84-2.000.98
Live10.50 ↑6.10 ↑1.19 ↓0.95 ↑4.000.85 ↓0.99 ↑-2.000.83 ↓
LadbrokesSớm9.507.001.170.503.501.40---
Live8.50 ↓6.50 ↓1.20 ↑0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm8.756.251.250.834.000.920.88-2.000.86
Live10.00 ↑6.251.23 ↓0.94 ↑4.000.81 ↓0.92 ↑-2.000.82 ↓
PinnacleSớm10.077.731.120.954.250.750.79-2.500.92
Live8.49 ↓6.87 ↓1.17 ↑0.954.000.78 ↑0.95 ↑-2.000.78 ↓
BwinSớm9.757.251.171.054.500.66---
Live8.75 ↓6.50 ↓1.20 ↑0.60 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm14.207.201.170.934.250.840.95-2.250.80
Live12.30 ↓6.95 ↓1.19 ↑0.71 ↓3.750.98 ↑0.79 ↓-2.250.96 ↑
Bet 365Sớm10.007.001.140.984.250.831.00-2.250.80
Live10.005.75 ↓1.20 ↑0.95 ↓4.000.85 ↑1.00-2.000.80
William HillSớm10.007.001.141.104.500.67---
Live11.00 ↑6.00 ↓1.20 ↑0.62 ↓3.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.