Kết quả bóng đá trận Maidstone United vs Brentwood Town, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Maidstone United 3 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Brentwood Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Maidstone United | Phút | |
| Tom Leahy 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Frankie Hvid 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Tom Leahy 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 18 |
Chủ = Maidstone United · Khách = Brentwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidstone United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (16%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (19%) | Hòa/Thắng | 17 (33%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maidstone United 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brentwood Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/14 | Maidstone United | 2-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maidstone United
TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-0) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Maidstone United | 8-0 (4-0) | Enfield Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Maidstone United | 1-1 (0-1) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidstone United | 0 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Eastbourne Borough | 3-1 (0-1) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Brentwood Town
TBHTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Canvey Island | 3-4 (0-4) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Brentwood Town | 2-3 (0-2) | Hullbridge Sports | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | -1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Aveley | 1-4 (0-0) | Brentwood Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-4 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | - | - | B |
| 14/03/26 | Hashtag United | 2-3 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | lewes | - | - | T |
| 28/02/26 | Wingate Finchley | 1-2 (1-2) | Brentwood Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Brentwood Town | 4-0 (2-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Brentwood Town | 3-1 (1-1) | Cray Valley Paper Mills | - | - | T |
| 04/02/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Dartford | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Tấn công
4235
Tấn công nguy hiểm
2911
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidstone United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brentwood Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidstone United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| George Elokobi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.92 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.81 ↑ | 5.25 | 0.90 ↑ | 0.80 | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.13 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 12.50 ↑ | 0.84 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.93 ↑ | 100.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.67 | 1.00 | 1.09 |
| Live | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.67 | 1.00 | 1.09 | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 3.85 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.84 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.12 | 5.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 12.50 ↑ | 0.74 ↓ | 5.25 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.06 | 4.46 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 29.00 ↑ | 0.86 ↑ | 5.25 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.30 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.25 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.74 | 4.01 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.94 ↑ | 15.57 ↑ | 0.82 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.25 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.