Kết quả bóng đá trận Maitland vs Adamstown Rosebuds FC, 13:30 ngày 11/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:30 ngày 11/07/2026
Maitland Sắp đá --:--:--
Adamstown Rosebuds FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Maitland · Khách = Adamstown Rosebuds FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maitland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Maitland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 30 | 27 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 12 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 2 | - | - |
Adamstown Rosebuds FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 33 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maitland 15 (75%)Hòa 2 (10%)Adamstown Rosebuds FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NSW-N TPL | 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | 5-0 | +0.5 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 31/05/25 | Maitland | 3-1 (2-0) | Adamstown Rosebuds FC | 2-12 | - | - | T |
| NSW-N TPL | 28/02/25 | Adamstown Rosebuds FC | 3-4 (1-3) | Maitland | 10-4 | +1.25 | 4 | T |
| NSW-N TPL | 22/06/24 | Adamstown Rosebuds FC | 2-7 (0-2) | Maitland | 3-3 | +1.5 | 3.75 | T |
| NSW-N TPL | 23/03/24 | Maitland | 1-1 (0-1) | Adamstown Rosebuds FC | 5-9 | +1.75 | 3.75 | H |
| NSW-N TPL | 13/08/23 | Adamstown Rosebuds FC | 1-0 (0-0) | Maitland | 4-7 | +2.25 | 3.75 | B |
| NSW-N TPL | 13/05/23 | Maitland | 5-0 (2-0) | Adamstown Rosebuds FC | 4-6 | +2.5 | 3.75 | T |
| NSW-N TPL | 13/07/22 | Adamstown Rosebuds FC | 3-5 (1-1) | Maitland | 8-5 | - | - | T |
| NSW-N TPL | 05/04/22 | Maitland | 6-0 (3-0) | Adamstown Rosebuds FC | 6-7 | +2.5 | 4 | T |
| NSW-N TPL | 31/07/21 | Maitland | 4-2 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 8-7 | +2.25 | 3.75 | T |
| NSW-N TPL | 15/05/21 | Adamstown Rosebuds FC | 0-4 (0-2) | Maitland | 2-4 | - | - | T |
| NSW-N TPL | 20/09/20 | Adamstown Rosebuds FC | 0-6 (0-2) | Maitland | 0-12 | +1.25 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 30/08/20 | Adamstown Rosebuds FC | 1-2 (1-0) | Maitland | 6-7 | +1.5 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 18/08/19 | Adamstown Rosebuds FC | 0-3 (0-0) | Maitland | 1-13 | +1.75 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 19/05/19 | Maitland | 2-0 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 8-5 | +1.25 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 24/06/18 | Adamstown Rosebuds FC | 2-2 (1-2) | Maitland | 4-10 | +0.75 | 3.25 | H |
| NSW-N TPL | 30/03/18 | Maitland | 9-1 (4-1) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | - | T |
| NSW-N TPL | 13/08/17 | Maitland | 1-2 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | 1-5 | +1.25 | 3.75 | B |
| NSW-N TPL | 21/05/17 | Adamstown Rosebuds FC | 3-1 (2-0) | Maitland | 5-7 | +1.25 | 3.25 | B |
| INT CF | 17/07/16 | Maitland | 4-2 (1-2) | Adamstown Rosebuds FC | 7-3 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maitland
TTTTTTBBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NSW-N TPL | 21/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Newcastle Olympic | 7-10 | +0.25 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | 2-7 | +1.25 | 3.5 | T |
| AUS CUP | 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | - | T |
| AUS CUP | 06/06/26 | Maitland | 10-1 (4-1) | Northern Storm | - | - | - | T |
| NSW-N TPL | 30/05/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Belmont Swansea United SC | 11-5 | 0 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | 6-8 | -0.5 | 3.75 | T |
| NSW-N TPL | 15/05/26 | Maitland | 1-3 (1-3) | Cooks Hill United | 2-5 | +0.75 | 3.5 | B |
| NSW-N TPL | 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | 4-2 | -0.5 | 3.25 | B |
| AUS CUP | 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | - | +1 | 4 | T |
| NSW-N TPL | 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | 5-7 | +0.25 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | 4-3 | -0.75 | 3.5 | H |
| NSW-N TPL | 18/04/26 | Maitland | 2-1 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 3-9 | 0 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | 5-0 | +0.5 | 3.25 | T |
| AUS CUP | 07/04/26 | Maitland | 5-0 (3-0) | Belmont Swansea United SC | - | +0.75 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | 5-2 | +1 | 3.5 | B |
| NSW-N TPL | 21/03/26 | Newcastle Olympic | 2-3 (0-2) | Maitland | 6-7 | +0.25 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | 3-7 | +1.75 | 3.75 | H |
| NSW-N TPL | 07/03/26 | Belmont Swansea United SC | 3-4 (3-1) | Maitland | 4-2 | +0.25 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 28/02/26 | Maitland | 1-2 (0-1) | Weston Workers FC | 5-4 | -0.5 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 22/02/26 | Cooks Hill United | 2-2 (2-1) | Maitland | 3-7 | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Adamstown Rosebuds FC
BTHBBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NSW-N TPL | 27/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-2 (1-2) | Adamstown Rosebuds FC | 5-1 | -0.75 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 24/06/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 0-7 | 0 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 20/06/26 | Lambton Jaffas FC | 1-1 (1-1) | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 | -1.5 | 3.5 | H |
| NSW-N TPL | 13/06/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-5 (1-0) | Broadmeadow Magic | 2-5 | - | - | B |
| AUS CUP | 06/06/26 | Kahibah FC | 1-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | - | +0.25 | 3.5 | B |
| NSW-N TPL | 30/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (2-0) | Newcastle Olympic | 5-5 | -0.25 | 3.5 | T |
| NSW-N TPL | 16/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (0-0) | Charleston City Blues | 5-6 | -0.5 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 09/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-2 (0-2) | Belmont Swansea United SC | 4-8 | -0.75 | 3.5 | H |
| AUS CUP | 06/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 5-2 (4-1) | Dudley Redhead Utd | 6-2 | - | - | T |
| NSW-N TPL | 02/05/26 | Cooks Hill United | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 7-5 | +0.25 | 3.5 | B |
| NSW-N TPL | 29/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-2 (0-0) | Lambton Jaffas FC | 7-10 | -1 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 25/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 0-2 (0-2) | Weston Workers FC | 5-6 | -1 | 3.5 | B |
| NSW-N TPL | 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | 2-8 | +0.5 | 3.25 | T |
| NSW-N TPL | 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | 5-0 | -0.5 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 01/04/26 | Newcastle Olympic | 2-2 (1-1) | Adamstown Rosebuds FC | 6-2 | -0.5 | 3.25 | H |
| NSW-N TPL | 27/03/26 | Adamstown Rosebuds FC | 0-0 (0-0) | Edgeworth Eagles FC | 0-11 | -0.75 | 3.25 | H |
| NSW-N TPL | 13/03/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (2-1) | Adamstown Rosebuds FC | 6-7 | -1.75 | 3.75 | H |
| NSW-N TPL | 27/02/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-3 (0-3) | Kahibah FC | 11-7 | +0.75 | 3.25 | B |
| NSW-N TPL | 22/02/26 | Charleston City Blues | 2-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | 9-3 | -0.75 | 3 | B |
| NSW-N TPL | 10/08/25 | Adamstown Rosebuds FC | 2-1 (1-1) | New Lambton FC | 4-6 | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maitland (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Adamstown Rosebuds FC (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maitland (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Adamstown Rosebuds FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maitland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.20 | 0.93 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.60 | 4.33 | 4.20 | 0.93 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.77 | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.85 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.20 | 3.85 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.85 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.10 | 3.85 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.34 | 3.74 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.37 ↑ | 3.84 ↑ | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 3.80 | 0.78 | 3.75 | 0.74 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.75 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.30 | 4.08 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 1.00 | 1.25 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.