Kết quả bóng đá trận Maitland vs Edgeworth Eagles FC, 13:00 ngày 30/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:00 ngày 30/08/2026
Maitland 2 Kết thúc HT 1-0 1
Edgeworth Eagles FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 16
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Maitland | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 80' | ||
| 80' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 22 |
Chủ = Maitland · Khách = Edgeworth Eagles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maitland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Maitland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 40 | 32 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 15 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 17 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Edgeworth Eagles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 41 | 31 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 20 | 9 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 21 | 22 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maitland 8 (40%)Hòa 2 (10%)Edgeworth Eagles FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Edgeworth Eagles FC | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/25 | Edgeworth Eagles FC | 2-0 (1-0) | Maitland | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/04/25 | Maitland | 0-4 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/08/24 | Maitland | 4-5 (2-3) | Edgeworth Eagles FC | -1 | 3.5 | B |
| 19/06/24 | Edgeworth Eagles FC | 2-4 (0-2) | Maitland | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/07/23 | Maitland | 4-0 (1-0) | Edgeworth Eagles FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/23 | Edgeworth Eagles FC | 2-2 (2-0) | Maitland | 0 | 3.25 | H |
| 27/08/22 | Maitland | 3-1 (3-1) | Edgeworth Eagles FC | +1 | 3.25 | T |
| 19/03/22 | Edgeworth Eagles FC | 0-2 (0-0) | Maitland | -0.25 | 3 | T |
| 05/06/21 | Maitland | 2-4 (2-1) | Edgeworth Eagles FC | 0 | 3.25 | B |
| 27/03/21 | Edgeworth Eagles FC | 0-1 (0-0) | Maitland | -0.75 | 3.25 | T |
| 08/11/20 | Edgeworth Eagles FC | 1-0 (0-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/09/20 | Maitland | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | - | - | T |
| 12/07/20 | Edgeworth Eagles FC | 4-1 (2-0) | Maitland | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/09/19 | Edgeworth Eagles FC | 2-0 (0-0) | Maitland | 0 | 3 | B |
| 20/07/19 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (1-0) | Maitland | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/19 | Maitland | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/18 | Edgeworth Eagles FC | 1-1 (0-0) | Maitland | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/18 | Maitland | 1-2 (1-1) | Edgeworth Eagles FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maitland
HTTTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maitland | 0-0 (0-0) | Weston Workers FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Edgeworth Eagles FC | 0 | 3 | T |
| 12/08/26 | Kahibah FC | 1-2 (0-1) | Maitland | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | Charleston City Blues | 1-2 (1-1) | Maitland | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Maitland | 0-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Maitland | 1-2 (0-0) | Fremantle City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Maitland | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Newcastle Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Maitland | 10-1 (4-1) | Northern Storm | - | - | T |
| 30/05/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Belmont Swansea United SC | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.5 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | Maitland | 1-3 (1-3) | Cooks Hill United | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | +1 | 4 | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Maitland | 2-1 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Edgeworth Eagles FC
TBTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-2 (0-2) | Belmont Swansea United SC | - | - | T |
| 16/08/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Edgeworth Eagles FC | 0 | 3 | B |
| 12/08/26 | Charleston City Blues | 0-2 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Edgeworth Eagles FC | 0-0 (0-0) | Weston Workers FC | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-0 (0-0) | Belmont Swansea United SC | - | - | T |
| 26/07/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-0 (1-0) | Newcastle Olympic | - | - | T |
| 03/07/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Kahibah FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-2 (1-2) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-2 (0-1) | Lambton Jaffas FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Valentine | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | +1.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 0-1 (0-1) | Cooks Hill United | +1 | 3.5 | B |
| 10/06/26 | Weston Workers FC | 1-0 (0-0) | Edgeworth Eagles FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 0-0 (0-0) | Charleston City Blues | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Broadmeadow Magic | 3-2 (2-1) | Edgeworth Eagles FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-0 (1-0) | Cooks Hill United | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Weston Workers FC | 2-2 (1-1) | Edgeworth Eagles FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Newcastle Olympic | 3-3 (1-2) | Edgeworth Eagles FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (2-0) | Charleston City Blues | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Belmont Swansea United SC | 4-3 (1-0) | Edgeworth Eagles FC | +0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1025
Sút cầu môn
39
Tấn công
6287
Tấn công nguy hiểm
43108
Sút ngoài cầu môn
716
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Việt vị
14
Quả ném biên
1421
So Sánh Sức Mạnh
61 39
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maitland (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Edgeworth Eagles FC (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maitland (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Edgeworth Eagles FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maitland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.42 | 2.21 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.16 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.24 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 249.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 50.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.25 | 0.76 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.56 ↑ | 47.03 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.45 | 2.26 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.32 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.30 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.54 | 2.34 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.20 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.59 | 2.49 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.76 ↑ | 29.95 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.35 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.22 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 118.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maitland | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Edgeworth Eagles FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).