Kết quả bóng đá trận Majestic FC vs CFFEB, 22:30 ngày 31/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 31/10/2026
Majestic FC 0 Kết thúc HT 0-2 2
CFFEB
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = Majestic FC · Khách = CFFEB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Majestic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Majestic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 26 | 27 | 43 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 15 | 10 | 24 | 5 |
| Sân khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 11 | 17 | 19 | 5 |
CFFEB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 12 | 18 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Majestic FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CFFEB (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Majestic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.80 | 2.62 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.60 | 0.86 | 2.00 | 0.67 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 2.81 | 2.61 | 0.66 | 1.75 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.63 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Majestic FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| CFFEB | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).