Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Antigua GFC, 08:00 ngày 11/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 11/09/2026
Malacateco 0 Kết thúc HT 0-1 2
Antigua GFC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Malacateco | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Agustín Maziero | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Agustín Maziero | |
| Morales A. | 22' | |
| Morales A. | 23' | |
| Soto A. | 28' | |
| 28' | Alexander Robinson | |
| 35' | ||
| 35' | Zamora Contreras M. S. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Morales F. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Sanchez D. ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Jose Miguel Galvez Ruiz ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Jose Miguel Galvez Ruiz ▼ | |
| 61' | ||
| Kevin Ramirez | 61' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kevin Josue Lopez ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Garcia A. ▼ | |
| 72' | ⚽ 0 - 4 Kevin Josue Lopez | |
| 73' | ⚽ 0 - 5 | |
| 73' ⇄ | ▲ Camargo E. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Franco J. ▼ | |
| ▲ Cummings H. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Giron Escobar M. R. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Garcia R. ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Malacateco · Khách = Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malacateco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 19 (35%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
Đội hình
Malacateco
Antigua GFC
5Juan Alberto Esqueda Romero8Kevin Ramirez10Jose Ochoa11Andrade N.16Morales A.17Meneses R.27Vidal Paz29Quinones E.30Guzman A.55Soto A.93Chun M.1Moran L.24Carbonell J.6Jose Mario Rosales Marroquin15Agustín Maziero17Castellanos O.18Zamora Contreras M. S.19Jose Espinoza21Alexander Robinson24Zuniga S.81William Fajardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Juan Alberto Esqueda Romero
- 8Kevin Ramirez🟨 Thẻ vàng 61'
- 10Jose Ochoa
- 11Andrade N.
- 16Morales A.🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 17Meneses R.
- 27Vidal Paz
- 29Quinones E.
- 30Guzman A.
- 55Soto A.🟨 Thẻ vàng 28'
- 93Chun M.
Khách
- 1Moran L.
- 2
- 4Carbonell J.
- 6Jose Mario Rosales Marroquin
- 15Agustín Maziero⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 5'
- 17Castellanos O.
- 18Zamora Contreras M. S.🟨 Thẻ vàng 35'
- 19Jose Espinoza
- 21Alexander Robinson🟨 Thẻ vàng 28'
- 24Zuniga S.
- 81William Fajardo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
42
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malacateco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Guadalupe Cruz | HLV | Mauricio Tapia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.05 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.05 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.74 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.97 | 2.81 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 3.26 ↑ | 1.34 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 351.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.28 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malacateco | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Antigua GFC | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).