Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Guastatoya, 08:00 ngày 11/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 11/10/2026
Malacateco 2 Kết thúc HT 0-0 0
Guastatoya
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Malacateco | Phút | |
| 10' | ||
| 11' | Avalos V. | |
| 41' | ||
| 42' | Jose Almanza | |
| 45' | Javier Estrada | |
| HT 0-0 | ||
| Alvarado C. 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Carlos Alvarado 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Carlos Alvarado 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 59' ⇄ | ▲ Marlon Renato Sequen Suruy ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Contreras A. ▼ | |
| 63' | ||
| 63' | Victor Efrain Armas Lopez | |
| ▲ Quinones E. ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' | ||
| 68' ⇄ | ▲ Aguilar Y. ▼ | |
| ▲ Morales F. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Trigueno J. ▼ | 75' ⇄ | |
| 78' | Emanuel Yori | |
| 79' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| Morales F. 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Gilder Otoniel Cruz ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Garrido S. ▼ | |
| ▲ Soto A. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Garcia R. ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | Contreras A. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Malacateco · Khách = Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malacateco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 14 (25%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 19 (35%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
Đội hình
Malacateco
Guastatoya
30Guzman A.1226Sanchez D.31Cummings H.93Marlon Chun8Kevin Ramirez86de Leon I.10Jose Ochoa11Andrade N.17Meneses R.88Correa J.1Escobar R.4Brayan Morales Granados23Victor Efrain Armas Lopez44Emanuel Yori88Carlos Alvarado14Javier Estrada7Jose Almanza13Tejeda A.26Wilson Pineda30Macal Lopez22Avalos V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 1Escobar R.
- 4Brayan Morales Granados
- 7Jose Almanza🟨 Thẻ vàng 42'
- 13Tejeda A.
- 14Javier Estrada🟨 Thẻ vàng 45'
- 22Avalos V.🟨 Thẻ vàng 11'
- 23Victor Efrain Armas Lopez🟨 Thẻ vàng 63'
- 26Wilson Pineda
- 30Macal Lopez
- 44Emanuel Yori🟨 Thẻ vàng 78'
- 88Carlos Alvarado⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Phản lưới 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
16
Sút bóng
94
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malacateco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Guadalupe Cruz | HLV | Pablo Enrique Centrone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.40 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 66.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 1.04 | 2.25 | 0.72 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 66.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 2.99 | 3.78 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.94 ↑ | 40.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 67.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.76 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malacateco | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Guastatoya | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).