Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Xelaju MC, 09:00 ngày 08/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 08/08/2026
Malacateco
2 Kết thúc HT 0-0 2
Xelaju MC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Malacateco Phút Xelaju MC
30' William Cardoza
Juan Esqueda 33'
HT 0-0
46' ▲ Juan Luis Cardona Luna ▼ Jose Eduardo Castaneda Barrios
Alessandro Canales 1 - 0 57'
57' Maynor de Leon
57' ▲ Angel Lopez ▼ Antonio López
57' ▲ Ricardo Márquez ▼ Erick Gonzalez
57' ▲ Steven Cardenas ▼ William Cardoza
72' ▲ Harim Quezada ▼ Maynor de Leon
73' 1 - 1 Kevin Emanuel Ruiz Garcia
▲ Rolando Garcia Guerreno ▼ Eliecer Evangelista Quinones Tenorio82'
89' 1 - 2 Harim Quezada
90+2'
Nelson Alexander Andrade Lopez 2 - 2 90+6'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 21
Bại 12 56
Ghi bàn 64 1113
Mất bàn 67 1518
Điểm 43 1110

Chủ = Malacateco · Khách = Xelaju MC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malacateco (51)Hiệp 1 / Cả trậnXelaju MC (9)
10 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (2%)Hòa/Hòa2 (22%)
7 (14%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
17 (33%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Malacateco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22641219252210
Sân nhà116321510219
Sân khách110110415112
6 gần621358--

Xelaju MC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211653419391
Sân nhà11920257291
Sân khách11245912104
6 gần620479--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Malacateco 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xelaju MC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D106/04/26Xelaju MC1-0 (1-0)Malacateco9-6-12.25B
GUA D119/02/26Malacateco1-0 (1-0)Xelaju MC2-5+0.52.25T
GUA D129/09/25Xelaju MC3-0 (2-0)Malacateco---B
GUA D120/07/25Malacateco0-1 (0-0)Xelaju MC5-3--B
GUA D116/03/25Xelaju MC2-1 (1-1)Malacateco5-1--B
GUA D130/01/25Malacateco2-1 (0-0)Xelaju MC3-4+0.252T
GUA D102/11/24Malacateco1-0 (0-0)Xelaju MC2-5+0.252T
GUA D118/08/24Xelaju MC0-0 (0-0)Malacateco7-0--H
GUA D118/02/24Xelaju MC2-1 (0-0)Malacateco7-4--B
GUA D121/01/24Malacateco1-0 (1-0)Xelaju MC5-11--T
GUA D104/09/23Xelaju MC1-0 (1-0)Malacateco7-4--B
GUA D129/07/23Malacateco2-0 (2-0)Xelaju MC2-2--T
GUA D117/04/23Malacateco1-1 (0-1)Xelaju MC12-2--H
GUA D119/02/23Xelaju MC2-1 (1-0)Malacateco6-1--B
GUA D110/10/22Malacateco1-0 (1-0)Xelaju MC6-4--T
GUA D107/08/22Xelaju MC1-0 (0-0)Malacateco9-4--B
GUA D113/03/22Xelaju MC1-2 (0-0)Malacateco4-0-0.52T
GUA D116/01/22Malacateco2-0 (1-0)Xelaju MC4-2+0.752.25T
GUA D108/11/21Malacateco2-0 (1-0)Xelaju MC1-8+0.752T
GUA D129/08/21Xelaju MC1-0 (0-0)Malacateco8-6--B

Thành tích gần đây — Malacateco

BHTBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D102/08/26Guastatoya4-0 (2-0)Malacateco4-3--B
GUA D126/07/26Malacateco1-1 (0-1)Coban Imperial8-0+0.752.25H
GUA D127/04/26Malacateco1-0 (1-0)C.S.D. Comunicaciones6-4+12.25T
GUA D120/04/26Antigua GFC2-1 (2-1)Malacateco5-5-12.5B
GUA D117/04/26Malacateco2-0 (0-0)Coban Imperial7-4+0.752.5T
GUA D113/04/26CD Achuapa1-0 (0-0)Malacateco2-6-0.52.25B
GUA D106/04/26Xelaju MC1-0 (1-0)Malacateco9-6-12.25B
GUA D103/04/26Malacateco1-0 (0-0)Guastatoya4-3+0.752.25T
GUA D129/03/26CSD Municipal1-0 (1-0)Malacateco5-5-1.252.75B
GUA D123/03/26Malacateco1-1 (0-1)Club Aurora10-4+12.5H
GUA D119/03/26Deportivo Mictlan1-0 (1-0)Malacateco1-2-0.52.25B
GUA D115/03/26Malacateco1-2 (1-0)Deportivo Mixco7-4+0.52B
GUA D108/03/26Marquense1-0 (0-0)Malacateco11-2--B
GUA D104/03/26C.S.D. Comunicaciones3-2 (1-0)Malacateco5-4-0.52.25B
GUA D101/03/26Malacateco2-2 (0-2)Antigua GFC5-2--H
GUA D125/02/26Coban Imperial2-0 (2-0)Malacateco4-2-0.752.25B
GUA D122/02/26Malacateco1-1 (0-1)CD Achuapa16-0+12.25H
GUA D119/02/26Malacateco1-0 (1-0)Xelaju MC2-5+0.52.25T
GUA D115/02/26Guastatoya1-1 (1-0)Malacateco5-3-0.752.25H
GUA D107/02/26Malacateco1-3 (0-1)CSD Municipal4-702.25B

Thành tích gần đây — Xelaju MC

TBBBBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D104/08/26Xelaju MC3-1 (1-0)Club Aurora3-2+1.252.5T
CNCF CACup30/07/26Alajuelense1-0 (0-0)Xelaju MC3-7-0.752.25B
GUA D126/07/26Deportivo San Pedro1-0 (0-0)Xelaju MC1-5+0.52.25B
GUA D124/05/26Xelaju MC1-2 (1-1)CSD Municipal9-2--B
GUA D117/05/26CSD Municipal4-1 (1-1)Xelaju MC5-3--B
GUA D111/05/26Xelaju MC2-0 (1-0)C.S.D. Comunicaciones5-5--T
GUA D108/05/26C.S.D. Comunicaciones2-2 (0-0)Xelaju MC2-3-0.752.5H
GUA D104/05/26Xelaju MC2-0 (2-0)Marquense5-2+1.52.75T
GUA D101/05/26Marquense1-1 (0-0)Xelaju MC2-5--H
GUA D127/04/26Xelaju MC2-1 (0-0)Coban Imperial8-4+0.752.5T
GUA D120/04/26Deportivo Mictlan2-3 (2-1)Xelaju MC4-2--T
GUA D117/04/26Xelaju MC3-0 (2-0)CD Achuapa5-2+1.252.5T
GUA D112/04/26Deportivo Mixco3-1 (1-0)Xelaju MC4-4--B
GUA D106/04/26Xelaju MC1-0 (1-0)Malacateco9-6+12.25T
GUA D102/04/26Marquense1-0 (1-0)Xelaju MC4-7-0.252.25B
GUA D129/03/26Xelaju MC1-1 (0-1)Guastatoya8-3+12.5H
GUA D123/03/26C.S.D. Comunicaciones1-3 (1-1)Xelaju MC2-4-0.52.25T
GUA D120/03/26Xelaju MC3-1 (0-1)CSD Municipal1-902T
GUA D115/03/26Xelaju MC1-1 (1-1)Antigua GFC4-1--H
GUA D109/03/26Club Aurora0-0 (0-0)Xelaju MC8-4--H

Đội hình

MalacatecoXelaju MC
30Abel Guzman5Juan Esqueda29Eliecer Evangelista Quinones Tenorio31Harold Cummings77Jose Javier Longo Ordonez55Andy Soto8Fernando Missael Morales Arriaga8Kevin Ramirez11Nelson Alexander Andrade Lopez17Roberto Meneses99Alessandro Canales89Minor Alvarez12Erick Gonzalez14Javier Gonzalez18Jose Eduardo Castaneda Barrios25Kevin Emanuel Ruiz Garcia71Oscar Denilson Mejia del Cid6Maynor de Leon21Antonio López26William Cardoza52CJorge Aparicio29Diego Casas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
80
71
Tấn công nguy hiểm
47
46
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B9
T9 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malacateco (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malacateco (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Xelaju MC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
MalacatecoXelaju MC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
MalacatecoXelaju MC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
84
Thua 1
32
Thua 2+
MalacatecoXelaju MC

Malacateco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nelson Alexander Andrade Lopez
Tiền đạo
-10/00/00
99Alessandro Canales
Trung phong
-10/00/00
30Abel Guzman
Thủ môn
-0/00/00
4Juan Esqueda
Hậu vệ
-0/00/00🟨

Xelaju MC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Kevin Emanuel Ruiz Garcia
Trung vệ
-10/00/00
6Maynor de Leon
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨
26William Cardoza
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟨
20Harim Quezada (dự bị)
Trung phong
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malacateco Thông tin Xelaju MC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Guadalupe Cruz HLV Amarini Villatoro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.204.000.752.000.980.740.251.03
Live41.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓4.00 ↑3.500.08 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.953.133.900.772.001.040.940.500.79
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑2.500.18 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.053.003.300.932.000.871.050.500.75
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.03 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.052.554.201.302.500.50---
Live6.50 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.952.494.100.952.250.67---
Live6.42 ↑1.18 ↓9.43 ↑2.73 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.872.854.250.852.000.910.870.500.89
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓8.33 ↑4.500.01 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.973.003.200.992.250.710.970.500.73
Live23.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓2.56 ↑3.500.09 ↓0.41 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.852.903.760.852.000.850.850.500.85
Live6.30 ↑1.15 ↓8.00 ↑3.03 ↑3.500.19 ↓0.56 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.933.023.650.982.250.720.930.500.77
Live6.30 ↑1.16 ↓9.85 ↑2.70 ↑2.500.15 ↓0.48 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.002.704.001.302.500.55---
Live34.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm1.873.203.450.642.000.900.710.250.81
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.66 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.48 ↑
PinnacleSớm2.022.604.311.042.250.721.030.500.74
Live6.95 ↑1.18 ↓10.64 ↑3.06 ↑3.500.22 ↓0.43 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm2.002.654.001.302.500.55---
Live26.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑7.25 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm1.973.303.550.852.250.851.240.750.57
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.903.253.500.902.250.900.980.500.83
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑3.80 ↑3.500.18 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.052.903.501.302.500.55---
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.