Kết quả bóng đá trận Malaga vs Deportivo La Coruna, 02:30 ngày 25/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 25/08/2026
Malaga 1 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo La Coruna
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio La Rosaleda Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Malaga
Deportivo La Coruna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
🚩 Việt vị
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Diaz Esposito (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 0-1, kiến tạo: Luismi Cruz
21'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — vào lưới
25'
🟨 Thẻ vàng - Mario Soriano
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Puga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz Benavides (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Chupete 1-1
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào David Larrubia, ra Juan Cruz Diaz Esposito
57'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Quagliata
🎯 Dứt điểm - Carlos Dotor (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - David Larrubia
62'
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Adria Altimira
62'
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Jonathan Asp Jensen
🎯 Dứt điểm - Izan Merino (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Luismi Cruz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Haitam Abaida, ra Joaquin Munoz Benavides
🔁 Thay người: vào Rafa Rodriguez, ra Carlos Dotor
73'
🔁 Thay người: vào Yeremay Hernandez, ra Luismi Cruz
74'
🔁 Thay người: vào Bright Ede, ra Miguel Loureiro
🎯 Dứt điểm - Chupete (đánh đầu) Post
79'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Navarro Jimenez
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
82'
🚩 Việt vị
85'
🔁 Thay người: vào Bil Nsongo, ra Mario Soriano
🔁 Thay người: vào Julen Lobete Cienfuegos, ra Izan Merino
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Daniel Lorenzo Guerrero
86'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Bil Nsongo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Malaga | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Luismi Cruz) (Kiến tạo: Luismi Cruz) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Aubameyang P. (Kiến tạo: Luismi Cruz) | |
| 25' | Mario Soriano | |
| 25' | Soriano M. | |
| Chupete 1 - 3 ⚽ | 34' | |
| Chupete 2 - 3 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ David Larrubia ▼ Juan Cruz Diaz Esposito | 56' ⇄ | |
| ▲ Larrubia D. ▼ | 56' ⇄ | |
| 57' | Giacomo Quagliata | |
| 57' | Quagliata G. | |
| David Larrubia | 61' | |
| Larrubia D. | 61' | |
| 62' ⇄ | ▲ David Sanchez Mallo ▼ Adria Altimira | |
| 62' ⇄ | ▲ Diego Villares ▼ Jonathan Asp Jensen | |
| 62' ⇄ | ▲ Villares D. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mella D. ▼ | |
| ▲ Haitam Abaida ▼ Joaquin Munoz Benavides | 73' ⇄ | |
| ▲ Rafa Rodriguez ▼ Carlos Dotor | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yeremay Hernandez ▼ Luismi Cruz | |
| 73' ⇄ | ▲ Hernandez Y. ▼ | |
| ▲ Rafa Rodríguez ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Abaida H. ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Bright Ede ▼ Miguel Loureiro | |
| 74' ⇄ | ▲ Ede B. ▼ | |
| 79' | Joaquin Navarro Jimenez | |
| 79' | Navarro X. | |
| 85' ⇄ | ▲ Bil Nsongo ▼ Mario Soriano | |
| ▲ Julen Lobete Cienfuegos ▼ Izan Merino | 85' ⇄ | |
| ▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Daniel Lorenzo Guerrero | 85' ⇄ | |
| ▲ Lobete J. ▼ | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Nsongo B. ▼ | |
| ▲ Enriquez R. ▼ | 85' ⇄ | |
| 89' | Bil Nsongo | |
| 89' | Nsongo B. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = Malaga · Khách = Deportivo La Coruna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Deportivo La Coruna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 22 | 11 | 9 | 65 | 44 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 21 | 11 | 5 | 5 | 31 | 22 | 38 | 10 |
| Sân khách | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 22 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Malaga 8 (40%)Hòa 8 (40%)Deportivo La Coruna 4 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/10/25 | Malaga | 3-0 (2-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/01/25 | Malaga | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | H |
| 06/10/24 | Deportivo La Coruna | 0-0 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/20 | Malaga | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | T |
| 20/10/19 | Deportivo La Coruna | 0-2 (0-1) | Malaga | -0.25 | 2 | T |
| 16/06/19 | Malaga | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/19 | Deportivo La Coruna | 4-2 (1-2) | Malaga | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/19 | Malaga | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2 | H |
| 07/10/18 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2 | H |
| 07/04/18 | Deportivo La Coruna | 3-2 (1-1) | Malaga | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/11/17 | Malaga | 3-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/17 | Deportivo La Coruna | 2-0 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/16 | Malaga | 4-3 (2-1) | Deportivo La Coruna | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/16 | Deportivo La Coruna | 3-3 (1-1) | Malaga | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/15 | Malaga | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/15 | Malaga | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/12/14 | Malaga | 4-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +1 | 2.25 | T |
| 07/12/14 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Malaga | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/12/14 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-1) | Malaga | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Malaga
BHBTHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Madrid | 2-0 (0-0) | Malaga | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Malaga | 4-2 (1-1) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Real Zaragoza | 0-2 (0-1) | Malaga | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna
HBTHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Elche | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 30/07/26 | Deportivo La Coruna | 1-0 (1-0) | CD Lugo | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Compostela | 0-4 (0-1) | Deportivo La Coruna | +2 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Deportivo La Coruna | 3-1 (0-1) | Mirandes | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SD Huesca | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (1-1) | Real Zaragoza | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Malaga
Deportivo La Coruna
1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro23Izan Merino8Carlos Dotor11Joaquin Munoz Benavides19Juan Cruz Diaz Esposito22Daniel Lorenzo Guerrero9Chupete13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata15Miguel Loureiro23CJoaquin Navarro Jimenez16Lorenzo Amatucci21Mario Soriano2Adria Altimira18Jonathan Asp Jensen19Luismi Cruz7Pierre-Emerick Aubameyang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alfonso Herrero C6.9
- 3Carlos Puga7
- 4Einar Galilea Azaceta6.8
- 8Carlos Dotor▼ Rời sân 73'7.4
- 9Chupete⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'7.3
- 11Joaquin Munoz Benavides▼ Rời sân 73'6.5
- 15Angel Recio Gutierrez6.5
- 19Juan Cruz Diaz Esposito▼ Rời sân 56'6.4
- 22Daniel Lorenzo Guerrero▼ Rời sân 85'7.2
- 23Izan Merino▼ Rời sân 85'6.9
- 31Rafael Garrido Hierro6.9
Khách · 4231
- 2Adria Altimira▼ Rời sân 62'6.4
- 4Lucas Noubi Ngnokam6.9
- 7Pierre-Emerick Aubameyang⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'7.1
- 12Giacomo Quagliata🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'6.1
- 13Leo Roman7.5
- 15Miguel Loureiro▼ Rời sân 74'6
- 16Lorenzo Amatucci7
- 18Jonathan Asp Jensen▼ Rời sân 62'6.3
- 19Luismi Cruz🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 21Mario Soriano🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 85'6.5
- 23Joaquin Navarro Jimenez C🟨 Thẻ vàng 79' · 🟨 Thẻ vàng 79'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
136
Sút cầu môn
24
Tấn công
9977
Tấn công nguy hiểm
4727
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
526427
TL chuyền bóng thành công
90%90%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
12
Cứu thua
41
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
3719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.11
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaga (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malaga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Deportivo La Coruna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malaga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Carlos Dotor Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 37/46 | 2 | |||
| 9Chupete Trung phong | 7.3 | 1 | 4/1 | 10/14 | 1 | ||
| 22Daniel Lorenzo Guerrero Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 67/71 | 2 | |||
| 3Carlos Puga Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 51/60 | 5 | |||
| 1Alfonso Herrero Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 23Izan Merino Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 68/71 | 1 | |||
| 31Rafael Garrido Hierro Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 4Einar Galilea Azaceta Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 66/69 | 0 | |||
| 11Joaquin Munoz Benavides Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 15Angel Recio Gutierrez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 56/59 | 0 | |||
| 19Juan Cruz Diaz Esposito Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 10David Larrubia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 9/16 | 8 | 🟨 | ||
| 6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Haitam Abaida (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Rafa Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 5/5 | 0 | |||
| 24Julen Lobete Cienfuegos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Deportivo La Coruna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Leo Roman Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 7Pierre-Emerick Aubameyang Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 7/12 | 0 | ||
| 16Lorenzo Amatucci Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 55/57 | 4 | |||
| 4Lucas Noubi Ngnokam Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 38/42 | 4 | |||
| 19Luismi Cruz Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 16/20 | 2 | ||
| 23Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 37/38 | 3 | 🟨 | ||
| 21Mario Soriano Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 43/47 | 2 | 🟨 | ||
| 2Adria Altimira Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 18Jonathan Asp Jensen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 12/15 | 0 | |||
| 12Giacomo Quagliata Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 15Miguel Loureiro Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 59/64 | 4 | |||
| 8Diego Villares (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 22Bright Ede (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 11David Sanchez Mallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 32Bil Nsongo (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 10Yeremay Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malaga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1906-3-2 |
| Estadio La Rosaleda | Sân nhà | Riazor |
| 29500 | Sức chứa | 34711 |
| Juan Funes | HLV | Antonio Hidalgo |
| Malaga | Khu vực | La Coruna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.00 | 2.85 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.33 | 3.00 | 2.85 | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.89 | 1.12 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 1.13 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 3.05 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.05 | 3.05 | 0.85 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.40 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.25 | 3.05 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.91 | 2.95 | 0.97 | 2.00 | 0.91 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.13 | 3.02 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 3.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 3.10 | 0.83 | 2.00 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.98 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.02 | 2.94 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.10 ↓ | 16.18 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 2.78 | 3.10 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 3.10 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.30 | 3.09 | 1.25 | 2.25 | 0.75 | 0.81 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.90 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.90 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 1.40 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaga | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo La Coruna | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).