Kết quả bóng đá trận Malaga vs Deportivo La Coruna, 02:30 ngày 25/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 25/08/2026
Malaga
1 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo La Coruna
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio La Rosaleda Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

MalagaDeportivo La Coruna
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
🚩 Việt vị
2'
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Diaz Esposito (chân trái) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
7'
Phạt góc
20'
21'
BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 0-1, kiến tạo: Luismi Cruz
21'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — vào lưới
25'
🟨 Thẻ vàng - Mario Soriano
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Carlos Puga (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz Benavides (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
BÀN THẮNG - Penalty - Chupete 1-1
34'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — vào lưới
34'
45'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào David Larrubia, ra Juan Cruz Diaz Esposito
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Quagliata
🎯 Dứt điểm - Carlos Dotor (chân trái) — bị cản phá
60'
🟨 Thẻ vàng - David Larrubia
61'
62'
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Adria Altimira
62'
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Jonathan Asp Jensen
🎯 Dứt điểm - Izan Merino (chân phải) — chệch khung thành
64'
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị cản phá
70'
Phạt góc
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Luismi Cruz (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Haitam Abaida, ra Joaquin Munoz Benavides
73'
🔁 Thay người: vào Rafa Rodriguez, ra Carlos Dotor
73'
73'
🔁 Thay người: vào Yeremay Hernandez, ra Luismi Cruz
74'
🔁 Thay người: vào Bright Ede, ra Miguel Loureiro
🎯 Dứt điểm - Chupete (đánh đầu) Post
76'
79'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Navarro Jimenez
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🚩 Việt vị
85'
🔁 Thay người: vào Bil Nsongo, ra Mario Soriano
🔁 Thay người: vào Julen Lobete Cienfuegos, ra Izan Merino
85'
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Daniel Lorenzo Guerrero
85'
86'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Bil Nsongo
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Malaga Phút Deportivo La Coruna
21' 0 - 1 Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Luismi Cruz) (Kiến tạo: Luismi Cruz)
21' 0 - 2
21' 0 - 3 Aubameyang P. (Kiến tạo: Luismi Cruz)
25' Mario Soriano
25' Soriano M.
Chupete 1 - 3 34'
Chupete 2 - 3 34'
HT 1-1
▲ David Larrubia ▼ Juan Cruz Diaz Esposito56'
▲ Larrubia D. 56'
57' Giacomo Quagliata
57' Quagliata G.
David Larrubia 61'
Larrubia D. 61'
62' ▲ David Sanchez Mallo ▼ Adria Altimira
62' ▲ Diego Villares ▼ Jonathan Asp Jensen
62' ▲ Villares D.
62' ▲ Mella D.
▲ Haitam Abaida ▼ Joaquin Munoz Benavides73'
▲ Rafa Rodriguez ▼ Carlos Dotor73'
73' ▲ Yeremay Hernandez ▼ Luismi Cruz
73' ▲ Hernandez Y.
▲ Rafa Rodríguez 73'
▲ Abaida H. 73'
74' ▲ Bright Ede ▼ Miguel Loureiro
74' ▲ Ede B.
79' Joaquin Navarro Jimenez
79' Navarro X.
85' ▲ Bil Nsongo ▼ Mario Soriano
▲ Julen Lobete Cienfuegos ▼ Izan Merino85'
▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Daniel Lorenzo Guerrero85'
▲ Lobete J. 85'
85' ▲ Nsongo B.
▲ Enriquez R. 85'
89' Bil Nsongo
89' Nsongo B.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 12 55
Bại 20 31
Ghi bàn 15 1514
Mất bàn 73 197
Điểm 15 1117

Chủ = Malaga · Khách = Deportivo La Coruna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malaga (8)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo La Coruna (10)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (25%)Bại/Hòa2 (20%)
2 (25%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Malaga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422110117552734
Sân nhà2112724224434
Sân khách219393328305
6 gần61321213--

Deportivo La Coruna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42221196544772
Sân nhà21115531223810
Sân khách2111643422391
6 gần623165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Malaga 8 (40%)Hòa 8 (40%)Deportivo La Coruna 4 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9-0.52.25H
SPA D213/10/25Malaga3-0 (2-0)Deportivo La Coruna1-9-0.252.25T
SPA D212/01/25Malaga1-1 (0-0)Deportivo La Coruna5-402.25H
SPA D206/10/24Deportivo La Coruna0-0 (0-0)Malaga5-5-0.52.25H
SPA D209/07/20Malaga1-0 (0-0)Deportivo La Coruna8-4+0.252T
SPA D220/10/19Deportivo La Coruna0-2 (0-1)Malaga7-6-0.252T
SPA D216/06/19Malaga0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-3+0.52B
SPA D213/06/19Deportivo La Coruna4-2 (1-2)Malaga7-9-0.252B
SPA D225/02/19Malaga0-0 (0-0)Deportivo La Coruna6-802H
SPA D207/10/18Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga6-3-0.252H
SPA D107/04/18Deportivo La Coruna3-2 (1-1)Malaga7-6-0.52.5B
SPA D119/11/17Malaga3-2 (1-1)Deportivo La Coruna5-4+0.252.25T
SPA D115/04/17Deportivo La Coruna2-0 (0-0)Malaga1-4-0.252.5B
SPA D126/11/16Malaga4-3 (2-1)Deportivo La Coruna2-5+0.52.25T
SPA D106/03/16Deportivo La Coruna3-3 (1-1)Malaga10-4-0.252.25H
SPA D125/10/15Malaga2-0 (0-0)Deportivo La Coruna3-5+0.252.25T
SPA D126/04/15Malaga1-1 (0-0)Deportivo La Coruna9-5+0.752.5H
SPA CUP19/12/14Malaga4-1 (0-0)Deportivo La Coruna8-5+12.25T
SPA D107/12/14Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Malaga5-5+0.252.25T
SPA CUP04/12/14Deportivo La Coruna1-1 (0-1)Malaga10-402.25H

Thành tích gần đây — Malaga

BHBTHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D120/08/26Atletico Madrid2-0 (0-0)Malaga6-1-1.752.75B
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1-0.52.75H
INT CF08/08/26AD Ceuta2-1 (2-1)Malaga5-0+0.252.75B
INT CF07/08/26Malaga4-2 (1-1)Al-Arabi SC4-1+0.53.25T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0+0.52.75H
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6+0.252.75H
SPA D221/06/26Almeria1-2 (0-0)Malaga7-7-0.252.75T
SPA D215/06/26Malaga0-0 (0-0)Almeria4-2+0.252.5H
SPA D211/06/26Malaga1-1 (0-1)Las Palmas7-2+0.252.5H
SPA D208/06/26Las Palmas0-1 (0-0)Malaga4-2-0.52.5T
SPA D231/05/26Real Zaragoza0-2 (0-1)Malaga3-6+0.52.5T
SPA D224/05/26Malaga1-1 (1-0)Racing Santander5-7+0.753.5H
SPA D216/05/26AD Ceuta1-4 (0-3)Malaga5-1+0.752.75T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1+0.752.5T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6-0.252.25T
SPA D226/04/26Malaga2-3 (1-1)Castellon1-302.75B
SPA D220/04/26Almeria3-2 (0-0)Malaga3-5-0.52.75B
SPA D211/04/26Malaga2-0 (0-0)Las Palmas5-502.25T
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9-0.52.25H
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna

HBTHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D118/08/26Deportivo La Coruna1-1 (1-0)Elche2-6+0.252.25H
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5-1.253.25B
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2-0.752.75H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF30/07/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)CD Lugo7-2+1.53T
INT CF26/07/26Real Oviedo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna0-5+0.252.5H
INT CF19/07/26Compostela0-4 (0-1)Deportivo La Coruna3-5+22.75T
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+12.5T
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1+12.75T
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9+0.252.5T
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2+0.752.5T
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3-0.252H
SPA D221/04/26Deportivo La Coruna3-1 (0-1)Mirandes1-5+12.5T
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9+0.252H
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9+0.52.25H
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8+0.252.5T
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12-0.252.25H
SPA D222/03/26Deportivo La Coruna2-1 (1-1)Real Zaragoza7-1+0.752.25T

Đội hình

MalagaDeportivo La Coruna
1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro23Izan Merino8Carlos Dotor11Joaquin Munoz Benavides19Juan Cruz Diaz Esposito22Daniel Lorenzo Guerrero9Chupete13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata15Miguel Loureiro23CJoaquin Navarro Jimenez16Lorenzo Amatucci21Mario Soriano2Adria Altimira18Jonathan Asp Jensen19Luismi Cruz7Pierre-Emerick Aubameyang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
99
77
Tấn công nguy hiểm
47
27
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
526
427
TL chuyền bóng thành công
90%
90%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
4
12
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
37
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.11
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4
T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malaga (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malaga (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Deportivo La Coruna (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MalagaDeportivo La Coruna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MalagaDeportivo La Coruna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
36
Thắng 1
88
Hòa
32
Thua 1
10
Thua 2+
MalagaDeportivo La Coruna

Malaga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Carlos Dotor
Tiền vệ trung tâm
7.41/137/462
9Chupete
Trung phong
7.314/110/141
22Daniel Lorenzo Guerrero
Tiền vệ tấn công
7.20/067/712
3Carlos Puga
Hậu vệ phải
71/051/605
1Alfonso Herrero
Thủ môn
6.90/028/310
23Izan Merino
Tiền vệ trung tâm
6.91/068/711
31Rafael Garrido Hierro
Hậu vệ phải
6.90/038/432
4Einar Galilea Azaceta
Trung vệ
6.80/066/690
11Joaquin Munoz Benavides
Tiền đạo cánh trái
6.51/017/192
15Angel Recio Gutierrez
Trung vệ
6.50/056/590
19Juan Cruz Diaz Esposito
Tiền đạo cánh trái
6.41/011/110
10David Larrubia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.21/09/168🟨
6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/06/80
7Haitam Abaida (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/02/30
14Rafa Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/05/50
24Julen Lobete Cienfuegos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/20

Deportivo La Coruna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Leo Roman
Thủ môn
7.50/039/420
7Pierre-Emerick Aubameyang
Trung phong
7.113/27/120
16Lorenzo Amatucci
Tiền vệ phòng ngự
70/055/574
4Lucas Noubi Ngnokam
Trung vệ
6.90/038/424
19Luismi Cruz
Tiền đạo cánh phải
6.911/116/202
23Joaquin Navarro Jimenez
Hậu vệ phải
6.50/037/383🟨
21Mario Soriano
Tiền vệ tấn công
6.51/043/472🟨
2Adria Altimira
Hậu vệ phải
6.40/010/121
18Jonathan Asp Jensen
Tiền vệ tấn công
6.31/112/150
12Giacomo Quagliata
Hậu vệ trái
6.10/025/292🟨
15Miguel Loureiro
Hậu vệ phải
60/059/644
8Diego Villares (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/019/213
22Bright Ede (dự bị)
Trung vệ
6.80/018/201
11David Sanchez Mallo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/51
32Bil Nsongo (dự bị)
Trung phong
6.70/02/41🟨
10Yeremay Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malaga Thông tin Deportivo La Coruna
1948 Thành lập 1906-3-2
Estadio La Rosaleda Sân nhà Riazor
29500 Sức chứa 34711
Juan Funes HLV Antonio Hidalgo
Malaga Khu vực La Coruna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.002.850.922.000.880.790.001.05
Live2.333.002.851.58 ↑2.500.20 ↓0.52 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm2.503.003.000.952.000.891.120.250.75
Live21.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.402.903.000.932.000.921.130.250.77
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑4.05 ↑2.500.16 ↓0.64 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm2.363.003.100.952.000.911.080.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.503.053.051.502.500.500.700.001.05
Live18.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm2.433.053.050.852.000.89---
Live19.50 ↑1.01 ↓33.40 ↑5.40 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.363.003.100.952.000.911.080.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm2.493.253.050.952.000.911.110.250.78
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.382.912.950.972.000.911.110.250.80
Live15.50 ↑1.06 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.84 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.443.133.020.872.000.991.120.250.77
Live31.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.453.003.001.502.500.48---
Live23.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.453.003.100.832.000.941.050.250.74
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑15.98 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.573.022.940.942.000.850.790.001.05
Live12.40 ↑1.10 ↓16.18 ↑4.45 ↑2.500.17 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm2.222.783.100.611.751.170.990.250.78
Live7.00 ↑1.12 ↓10.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm2.453.103.100.471.501.50---
Live29.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.583.303.091.252.250.750.810.001.17
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.96 ↑2.500.06 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
SNAISớm2.503.102.90------
Live2.30 ↓3.00 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.403.103.000.952.000.901.100.250.78
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
William HillSớm2.453.102.900.501.501.451.400.500.53
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.96 ↓0.250.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Malaga+1/4100
Deportivo La Coruna-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).