Kết quả bóng đá trận Malaga vs Levante, 23:30 ngày 06/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 06/09/2026
Malaga 0 Kết thúc HT 0-0 0
Levante
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio La Rosaleda Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Malaga | Phút | |
| 📺 VAR | 7' | |
| Chupete ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 📺 VAR | 10' | |
| Lorenzo Guerrero D. | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 12 |
Chủ = Malaga · Khách = Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
Levante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 4 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 16 |
Đội hình
Malaga
Levante
1Herrero A.4Galilea E.12Salinas J.15Ángel Recio31Rafita10Larrubia D.18Martinez P.19Cruz J.22Lorenzo Guerrero D.8Dotor C.9Chupete13Ryan M.2Mandi A.4De La Fuente A.23Sanchez M.29Nacho Pérez8Olasagasti J.18Bardeli E.20Rey O.7Brugue R.9Romero I.24T.Fernández
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Herrero A.
- 4Galilea E.
- 8Dotor C.
- 9Chupete❌ Hỏng pen 9'
- 10Larrubia D.
- 12Salinas J.
- 15Ángel Recio
- 18Martinez P.
- 19Cruz J.
- 22Lorenzo Guerrero D.🟨 Thẻ vàng 25'
- 31Rafita
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
189111
TL chuyền bóng thành công
88%73%
Phạm lỗi
61
Cứu thua
11
Quả ném biên
45
Chuyền dài
127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Levante (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malaga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1909-9-9 |
| Estadio La Rosaleda | Sân nhà | Ciutat de Valencia |
| 29500 | Sức chứa | 25534 |
| Juan Funes | HLV | Luis Castro |
| Malaga | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.12 | 2.78 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.45 ↑ | 2.63 ↓ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.20 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 6.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.05 | 3.15 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.45 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.85 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.05 | 3.15 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.55 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.12 | 3.24 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.16 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.64 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.49 ↑ | 2.81 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.81 | 0.00 | 1.07 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.89 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.40 | 3.18 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.33 ↓ | 2.95 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.85 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.81 | 1.04 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaga | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Levante | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).