Kết quả bóng đá trận Malavan vs Nassaji Mazandaran, 21:30 ngày 02/09/2026
Persian Gulf Pro League · 21:30 ngày 02/09/2026
Malavan 0 Kết thúc HT 0-0 1
Nassaji Mazandaran
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 12 |
Chủ = Malavan · Khách = Nassaji Mazandaran
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malavan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Malavan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
Nassaji Mazandaran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 9 | 5 | 48 | 17 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 23 | 7 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 25 | 10 | 33 | 1 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malavan (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Nassaji Mazandaran (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malavan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Maziar Zare Eshghdoost | HLV | Seyed Mehdi Rahmati |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.70 | 4.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.70 | 4.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 2.70 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 2.75 ↑ | 4.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.42 | 4.33 | 0.94 | 1.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.12 | 2.42 | 4.37 ↑ | 0.94 | 1.50 | 0.82 | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.65 | 4.00 | 0.91 | 1.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.65 | 4.30 ↑ | 0.91 | 1.50 | 0.80 | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 2.61 | 4.01 | 0.88 | 1.50 | 0.78 | 0.41 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 2.10 | 2.61 | 4.01 | 0.88 | 1.50 | 0.78 | 0.41 | 0.00 | 1.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.