Kết quả bóng đá trận Malawi vs Sudan South, 23:00 ngày 25/09/2026
Cúp of Nations Châu Phi · 23:00 ngày 25/09/2026
Malawi 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sudan South
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Malawi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Adepoju B. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | Albano M. | |
| 29' | Albano M. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 | |
| 48' | ⚽ 2 - 2 Stephen Joseph Dhata | |
| 49' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 64' | |
| Njaliwa L. 4 - 3 ⚽ | 64' | |
| Madinga F. | 76' | |
| 84' | Angier R. | |
| 84' | Rehan Angier | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = Malawi · Khách = Sudan South
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malawi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
13
Sút bóng
96
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
6935
TL chuyền bóng thành công
80%66%
Phạm lỗi
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
82
Chuyền dài
41
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malawi (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Sudan South (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malawi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Mabedi | HLV | Nicolas Dupuis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.38 | 5.25 | 0.66 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.93 ↓ | 4.55 ↓ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.30 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.78 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.80 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.80 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.55 | 5.20 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.28 | 4.91 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.45 | 6.50 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 334.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.56 | 7.16 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | 1.71 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.